maw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The mouth or jaws of a voracious animal, especially a carnivore.
Vietnamese Meaning
Miệng hoặc hàm của một con vật tham ăn, đặc biệt là động vật ăn thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unsuspecting fish swam into the maw of the shark."
"Con cá ngờ nghệch bơi vào miệng cá mập."
-
"The dragon opened its maw and breathed fire."
"Con rồng há miệng và phun lửa."
-
"The politician was swallowed up in the maw of the scandal."
"Chính trị gia bị nhấn chìm trong vòng xoáy của vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mawkish | Ủ dột, sướt mướt (theo cách khó chịu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'maw' thường được sử dụng để mô tả miệng của những sinh vật có vẻ ngoài đáng sợ hoặc nguy hiểm, nhấn mạnh sự hung dữ và khả năng nuốt chửng con mồi. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với từ 'mouth' thông thường. Trong văn học, 'maw' có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để ám chỉ một thế lực tàn khốc hoặc một vực thẳm vô độ.
Prepositions
'into the maw of' diễn tả hành động bị nuốt chửng hoặc bị cuốn vào một tình huống nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ravenous a ravenous maw (một cái miệng háu đói)
-
insatiable an insatiable maw (một cái miệng không đáy/không thể thỏa mãn)
-
gaping a gaping maw (một cái miệng há rộng)
-
feed feed the maw (nuôi cái miệng (háo đói)/lấp đầy cái hố (sâu))
-
fall into fall into the maw of something (rơi vào miệng của cái gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực, nguy hiểm))
-
stare into stare into the maw of hell (nhìn chằm chằm vào miệng của địa ngục)
Idioms
-
the maw of hell
miệng của địa ngục (một nơi hoặc tình huống rất nguy hiểm và đáng sợ)
"He felt like he was staring into the maw of hell as the tornado approached."
(Anh ấy cảm thấy như đang nhìn vào miệng địa ngục khi cơn lốc xoáy ập đến.)
-
the maw of destruction
miệng của sự hủy diệt (sức mạnh hủy diệt khủng khiếp)
"The war unleashed the maw of destruction upon the city."
(Cuộc chiến đã giải phóng sức mạnh hủy diệt khủng khiếp lên thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maw
danh từMiệng hoặc hàm của một con vật tham ăn, đặc biệt là động vật ăn thịt.
"The unsuspecting fish swam into the maw of the shark."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maw".
