(Top Banner Ad)
maw
C1
danh từ C1 Động vật học, Văn học

maw

UK: /mɔː/ • US: /mɔː/

Nghĩa tiếng Việt

hàm miệng (của thú dữ) dạ dày vực thẳm (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mouth or jaws of a voracious animal, especially a carnivore.

Vietnamese Meaning

Miệng hoặc hàm của một con vật tham ăn, đặc biệt là động vật ăn thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unsuspecting fish swam into the maw of the shark."

    "Con cá ngờ nghệch bơi vào miệng cá mập."

  • "The dragon opened its maw and breathed fire."

    "Con rồng há miệng và phun lửa."

  • "The politician was swallowed up in the maw of the scandal."

    "Chính trị gia bị nhấn chìm trong vòng xoáy của vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mawkish Ủ dột, sướt mướt (theo cách khó chịu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*magōn
Old English
maga
Middle English
mawe
English
maw

Nguồn gốc của 'Maw'

Từ 'maw' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *magōn, có nghĩa là 'dạ dày'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Anh cổ 'maga' và tiếng Anh trung đại 'mawe' trước khi trở thành 'maw' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến dạ dày của động vật, nhưng sau đó mở rộng để chỉ một cái miệng háu đói hoặc một hố sâu.

Usage Note

Từ 'maw' thường được sử dụng để mô tả miệng của những sinh vật có vẻ ngoài đáng sợ hoặc nguy hiểm, nhấn mạnh sự hung dữ và khả năng nuốt chửng con mồi. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với từ 'mouth' thông thường. Trong văn học, 'maw' có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để ám chỉ một thế lực tàn khốc hoặc một vực thẳm vô độ.

Prepositions

into

'into the maw of' diễn tả hành động bị nuốt chửng hoặc bị cuốn vào một tình huống nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maw
  • ravenous a ravenous maw
    (một cái miệng háu đói)
  • insatiable an insatiable maw
    (một cái miệng không đáy/không thể thỏa mãn)
  • gaping a gaping maw
    (một cái miệng há rộng)
Verb + maw
  • feed feed the maw
    (nuôi cái miệng (háo đói)/lấp đầy cái hố (sâu))
  • fall into fall into the maw of something
    (rơi vào miệng của cái gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực, nguy hiểm))
  • stare into stare into the maw of hell
    (nhìn chằm chằm vào miệng của địa ngục)

Idioms

  • the maw of hell

    miệng của địa ngục (một nơi hoặc tình huống rất nguy hiểm và đáng sợ)

    "He felt like he was staring into the maw of hell as the tornado approached."

    (Anh ấy cảm thấy như đang nhìn vào miệng địa ngục khi cơn lốc xoáy ập đến.)

  • the maw of destruction

    miệng của sự hủy diệt (sức mạnh hủy diệt khủng khiếp)

    "The war unleashed the maw of destruction upon the city."

    (Cuộc chiến đã giải phóng sức mạnh hủy diệt khủng khiếp lên thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maw

danh từ
Lật mặt

Miệng hoặc hàm của một con vật tham ăn, đặc biệt là động vật ăn thịt.

"The unsuspecting fish swam into the maw of the shark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maw".

Sử dụng ẩn dụ của 'Maw'

Trong văn hóa phương Tây, 'maw' thường được sử dụng ẩn dụ để chỉ những thế lực hoặc tổ chức tham lam và hủy diệt, nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của chúng. Ví dụ, 'the maw of capitalism' có thể được sử dụng để chỉ trích chủ nghĩa tư bản vì sự tập trung của cải và khai thác tài nguyên quá mức.