throat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Họng, cổ họng, phần đường dẫn từ miệng đến dạ dày hoặc phổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a sore throat."
"Anh ấy bị đau họng."
-
"The medicine coated my throat."
"Thuốc phủ lên cổ họng của tôi."
-
"I cleared my throat before speaking."
"Tôi hắng giọng trước khi nói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ phần bên trong cổ, nơi thức ăn và không khí đi qua. Có thể liên quan đến các bệnh như viêm họng (sore throat).
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ vị trí bên trong họng (e.g., pain in the throat). ‘Down’ được dùng để chỉ sự di chuyển qua họng (e.g., food goes down the throat).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sore sore throat (đau họng)
-
dry dry throat (khô họng)
-
raw raw throat (rát họng (do ho nhiều, cảm lạnh))
-
tight tight throat (cổ họng căng cứng, nghẹn (do lo lắng, sợ hãi))
-
clear clear one's throat (hắng giọng)
-
cut cut someone's throat (cắt cổ ai đó; (nghĩa bóng) làm hại ai đó nghiêm trọng, triệt hạ)
-
have have a frog in one's throat (bị khàn tiếng, bị vướng ở cổ họng (không nói rõ được))
-
ram/shove ram/shove something down someone's throat (ép ai đó chấp nhận điều gì (một cách khó chịu, ép buộc))
-
lump a lump in one's throat (một cục nghẹn trong cổ họng (do xúc động))
Idioms
-
have a lump in one's throat
cảm thấy nghẹn ngào, xúc động đến mức khó nói thành lời
"She had a lump in her throat as she watched her son graduate."
(Cô ấy nghẹn ngào khi nhìn con trai mình tốt nghiệp.)
-
be at each other's throats
cãi vã, tranh chấp kịch liệt với nhau; chống đối nhau
"The two political parties are always at each other's throats."
(Hai đảng phái chính trị luôn đối đầu kịch liệt với nhau.)
-
ram/shove something down someone's throat
ép buộc ai đó chấp nhận, tin theo điều gì (một cách khó chịu)
"I don't like it when people try to ram their opinions down my throat."
(Tôi không thích khi người ta cố gắng ép tôi chấp nhận ý kiến của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
throat
Danh từHọng, cổ họng, phần đường dẫn từ miệng đến dạ dày hoặc phổi.
"He has a sore throat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throat".
