(Top Banner Ad)
throat
A2
Danh từ A2 Y học, Đời sống hàng ngày

throat

UK: /θrəʊt/ • US: /θroʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cổ họng họng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The passage from the mouth to the stomach or lungs.

Vietnamese Meaning

Họng, cổ họng, phần đường dẫn từ miệng đến dạ dày hoặc phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a sore throat."

    "Anh ấy bị đau họng."

  • "The medicine coated my throat."

    "Thuốc phủ lên cổ họng của tôi."

  • "I cleared my throat before speaking."

    "Tôi hắng giọng trước khi nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective throaty có giọng khàn đặc, trầm đục (như tiếng nói phát ra từ sâu trong cổ họng)
Noun throatiness sự khàn đặc, trầm đục của giọng nói
Verb throttle bóp cổ, siết cổ; (nghĩa bóng) kìm hãm, kiểm soát chặt chẽ
Noun throttle bướm ga (trong động cơ); cổ họng (nghĩa cũ, ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrut-, *hragō
Old English
þrote
Middle English
throte
Modern English
throat

Nguồn gốc từ 'throat'

Từ 'throat' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*þrut-, *hragō), liên quan đến các từ có nghĩa là 'sự sưng tấy' hoặc 'cổ họng'. Điều này thể hiện chức năng chính và đặc điểm vật lý của bộ phận này, vốn là một ống dẫn và có thể sưng lên khi bị bệnh, hoặc là nơi phát ra âm thanh và hơi thở.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ phần bên trong cổ, nơi thức ăn và không khí đi qua. Có thể liên quan đến các bệnh như viêm họng (sore throat).

Prepositions

in down

‘In’ được dùng để chỉ vị trí bên trong họng (e.g., pain in the throat). ‘Down’ được dùng để chỉ sự di chuyển qua họng (e.g., food goes down the throat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throat
  • sore sore throat
    (đau họng)
  • dry dry throat
    (khô họng)
  • raw raw throat
    (rát họng (do ho nhiều, cảm lạnh))
  • tight tight throat
    (cổ họng căng cứng, nghẹn (do lo lắng, sợ hãi))
Verb + throat
  • clear clear one's throat
    (hắng giọng)
  • cut cut someone's throat
    (cắt cổ ai đó; (nghĩa bóng) làm hại ai đó nghiêm trọng, triệt hạ)
  • have have a frog in one's throat
    (bị khàn tiếng, bị vướng ở cổ họng (không nói rõ được))
  • ram/shove ram/shove something down someone's throat
    (ép ai đó chấp nhận điều gì (một cách khó chịu, ép buộc))
Noun phrase with 'throat'
  • lump a lump in one's throat
    (một cục nghẹn trong cổ họng (do xúc động))

Idioms

  • have a lump in one's throat

    cảm thấy nghẹn ngào, xúc động đến mức khó nói thành lời

    "She had a lump in her throat as she watched her son graduate."

    (Cô ấy nghẹn ngào khi nhìn con trai mình tốt nghiệp.)

  • be at each other's throats

    cãi vã, tranh chấp kịch liệt với nhau; chống đối nhau

    "The two political parties are always at each other's throats."

    (Hai đảng phái chính trị luôn đối đầu kịch liệt với nhau.)

  • ram/shove something down someone's throat

    ép buộc ai đó chấp nhận, tin theo điều gì (một cách khó chịu)

    "I don't like it when people try to ram their opinions down my throat."

    (Tôi không thích khi người ta cố gắng ép tôi chấp nhận ý kiến của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throat

Danh từ
Lật mặt

Họng, cổ họng, phần đường dẫn từ miệng đến dạ dày hoặc phổi.

"He has a sore throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throat".

Cổ họng: Biểu tượng của sự dễ tổn thương và quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa, cổ họng được coi là một bộ phận rất dễ bị tổn thương và quan trọng cho sự sống. Các thành ngữ như 'cut someone's throat' (cắt cổ ai đó) không chỉ nói về hành vi bạo lực thể chất mà còn ám chỉ việc làm hại nghiêm trọng, thậm chí hủy hoại sự nghiệp hay uy tín của ai đó. Việc 'grab someone by the throat' (túm cổ ai đó) thường biểu thị hành vi kiểm soát, áp đặt quyền lực tuyệt đối lên người khác.

Cảm giác 'nghẹn ở cổ họng' khi xúc động

Cảm giác 'lump in one's throat' (một cục nghẹn trong cổ họng) là một phản ứng sinh lý phổ biến khi con người trải qua những cảm xúc mạnh như buồn bã, xúc động, hoặc sợ hãi. Nó thường xảy ra khi cơ thanh quản thắt lại, gây khó khăn cho việc nuốt nước bọt và tạo cảm giác như có vật gì đó mắc kẹt, mặc dù thực sự không có gì cả.