(Top Banner Ad)
craniofacial surgery
C1
noun C1 Y học

craniofacial surgery

UK: /ˌkreɪnioʊˈfeɪʃəl ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˌkreɪnioʊˈfeɪʃəl ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật sọ mặt phẫu thuật chỉnh hình sọ mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical subspecialty dealing with deformities and defects of the skull, face, and jaws.

Vietnamese Meaning

Một chuyên ngành phẫu thuật xử lý các dị tật và khiếm khuyết của hộp sọ, mặt và hàm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Craniofacial surgery can significantly improve the quality of life for children born with cleft palates."

    "Phẫu thuật sọ mặt có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho trẻ em sinh ra bị hở hàm ếch."

  • "The hospital has a dedicated craniofacial surgery unit."

    "Bệnh viện có một đơn vị phẫu thuật sọ mặt chuyên biệt."

  • "Advances in 3D printing are aiding craniofacial surgery planning."

    "Những tiến bộ trong in 3D đang hỗ trợ việc lập kế hoạch phẫu thuật sọ mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective craniofacial Thuộc về hoặc liên quan đến sọ và mặt.
Noun craniofacial surgeon Bác sĩ phẫu thuật sọ mặt.
Noun cranium Hộp sọ, phần xương của đầu bao bọc não.
Noun surgery Sự mổ, cuộc phẫu thuật, khoa ngoại.
Noun surgeon Bác sĩ phẫu thuật.
Adjective surgical Thuộc về phẫu thuật.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kraníon (κρανίον) → 'skull' (sọ)
Latin
faciēs → 'face' (mặt)
Ancient Greek
kheirourgía (χειρουργία) → 'handiwork' (thủ công, công việc bằng tay)
Old French
surgerie → 'surgery' (phẫu thuật)

Kết Hợp 'Sọ' và 'Mặt'

Từ 'craniofacial' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ đại: 'cranio-' từ tiếng Hy Lạp 'kranion' nghĩa là 'hộp sọ', và 'facial' từ tiếng Latin 'facies' nghĩa là 'gương mặt'. Vì vậy, thuật ngữ này mô tả chính xác lĩnh vực y học tập trung vào cả vùng sọ và mặt.

Phẫu Thuật: 'Công Việc Của Đôi Tay'

Từ 'surgery' (phẫu thuật) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kheirourgía', có nghĩa là 'công việc bằng tay' ('kheir' - tay, 'ergon' - công việc). Điều này nhấn mạnh rằng phẫu thuật, về bản chất, là một kỹ năng thủ công đòi hỏi sự chính xác và khéo léo của đôi tay người bác sĩ.

Usage Note

Craniofacial surgery is a complex field requiring specialized training in both plastic surgery and neurosurgery. It often involves correcting congenital abnormalities like cleft lip and palate, craniosynostosis (premature fusion of skull bones), and facial trauma resulting from accidents or diseases. It can also address acquired deformities like those arising from cancer or infections. While 'facial surgery' might refer to cosmetic procedures, craniofacial surgery focuses on reconstructing and restoring function and appearance in cases of significant structural abnormalities.

Prepositions

for in

'Surgery for' indicates the reason or purpose of the surgery. Example: 'Craniofacial surgery for craniosynostosis.' 'Surgery in' can indicate the location or area of expertise, but is less common. Example: 'Advances in craniofacial surgery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craniofacial surgery
  • complex craniofacial surgery
    (phẫu thuật sọ mặt phức tạp)
  • reconstructive craniofacial surgery
    (phẫu thuật sọ mặt tái tạo)
  • pediatric craniofacial surgery
    (phẫu thuật sọ mặt nhi khoa (cho trẻ em))
  • extensive craniofacial surgery
    (phẫu thuật sọ mặt trên diện rộng)
Verb + craniofacial surgery
  • undergo craniofacial surgery
    (trải qua một cuộc phẫu thuật sọ mặt)
  • perform craniofacial surgery
    (thực hiện một cuộc phẫu thuật sọ mặt)
  • require craniofacial surgery
    (yêu cầu, cần phải phẫu thuật sọ mặt)
  • specialize in craniofacial surgery
    (chuyên về lĩnh vực phẫu thuật sọ mặt)

Idioms

  • It's not craniofacial surgery.

    Cách nói ẩn dụ, tương tự như 'không phải là khoa học tên lửa' (it's not rocket science), dùng để chỉ một công việc hay nhiệm vụ không quá khó khăn, phức tạp như người ta nghĩ.

    "Don't worry about setting up the new printer. It's not craniofacial surgery, you just have to follow the manual."

    (Đừng lo về việc cài đặt máy in mới. Nó không phức tạp như phẫu thuật sọ mặt đâu, bạn chỉ cần làm theo sách hướng dẫn là được.)

  • To need craniofacial surgery on a project.

    (Nghĩa bóng) Một dự án, kế hoạch hoặc hệ thống cần được thay đổi, tái cấu trúc lại một cách toàn diện và sâu sắc từ gốc rễ do có quá nhiều vấn đề nghiêm trọng.

    "After the product launch failed, the team realized they needed to perform craniofacial surgery on the entire marketing strategy."

    (Sau khi buổi ra mắt sản phẩm thất bại, cả đội nhận ra họ cần phải 'phẫu thuật sọ mặt' lại toàn bộ chiến lược marketing.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craniofacial surgery

noun
Lật mặt

Một chuyên ngành phẫu thuật xử lý các dị tật và khiếm khuyết của hộp sọ, mặt và hàm.

"Craniofacial surgery can significantly improve the quality of life for children born with cleft palates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That craniofacial surgery is a complex and delicate procedure is well-known.
Việc phẫu thuật sọ mặt là một quy trình phức tạp và tinh vi là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether the patient needs craniofacial surgery is not always immediately obvious.
Việc bệnh nhân có cần phẫu thuật sọ mặt hay không không phải lúc nào cũng hiển nhiên ngay lập tức.
Nghi vấn
Why craniofacial abnormalities develop is a question researchers are actively investigating.
Tại sao các dị tật sọ mặt phát triển là một câu hỏi mà các nhà nghiên cứu đang tích cực điều tra.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Craniofacial surgery is a complex procedure, isn't it?
Phẫu thuật sọ mặt là một thủ thuật phức tạp, phải không?
Phủ định
He hasn't had craniofacial surgery, has he?
Anh ấy chưa từng phẫu thuật sọ mặt, phải không?
Nghi vấn
Craniofacial abnormalities are treated with surgery, aren't they?
Dị tật sọ mặt được điều trị bằng phẫu thuật, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient had undergone craniofacial surgery before the age of five.
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật sọ mặt trước khi lên năm tuổi.
Phủ định
She had not known about craniofacial surgery options until the doctor explained them.
Cô ấy đã không biết về các lựa chọn phẫu thuật sọ mặt cho đến khi bác sĩ giải thích chúng.
Nghi vấn
Had they considered craniofacial surgery as a solution before exploring other treatments?
Họ đã cân nhắc phẫu thuật sọ mặt như một giải pháp trước khi khám phá các phương pháp điều trị khác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craniofacial surgery".

Cha Đẻ của Phẫu Thuật Sọ Mặt Hiện Đại

Bác sĩ phẫu thuật người Pháp, Tiến sĩ Paul Tessier (1917-2008), được coi là 'cha đẻ' của ngành phẫu thuật sọ mặt hiện đại. Trong những năm 1960, các kỹ thuật đột phá của ông đã cách mạng hóa việc điều trị các dị tật bẩm sinh và chấn thương vùng mặt nghiêm trọng, mang lại hy vọng và cuộc sống mới cho vô số bệnh nhân trên toàn thế giới.

Phương Pháp Tiếp Cận Đa Chuyên Khoa

Ở các nước phương Tây, phẫu thuật sọ mặt không phải là công việc của một bác sĩ duy nhất. Nó đòi hỏi sự hợp tác của một đội ngũ đa chuyên khoa lớn, bao gồm bác sĩ phẫu thuật thần kinh, bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ, nha sĩ chỉnh hình, chuyên gia trị liệu ngôn ngữ và nhà tâm lý học. Cách tiếp cận đồng đội này đảm bảo chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân từ thể chất đến tinh thần.