(Top Banner Ad)
mayday
B2
Danh từ B2 Hàng hải, Hàng không, Truyền thông khẩn cấp

mayday

UK: /ˈmeɪdeɪ/ • US: /ˈmeɪdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu cấp cứu mayday lời kêu cứu mayday
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international radio distress signal used by ships and aircraft.

Vietnamese Meaning

Tín hiệu cấp cứu vô tuyến quốc tế được sử dụng bởi tàu thuyền và máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain issued a mayday call when the ship began to sink."

    "Thuyền trưởng đã phát tín hiệu mayday khi con tàu bắt đầu chìm."

  • "Hearing the mayday, the coast guard immediately dispatched a rescue team."

    "Nghe thấy tín hiệu mayday, lực lượng bảo vệ bờ biển lập tức điều động một đội cứu hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Interjection mayday Tín hiệu khẩn cấp quốc tế được sử dụng qua sóng radio bởi các phương tiện đường biển và đường hàng không khi gặp nguy hiểm nghiêm trọng và sắp xảy ra, cần trợ giúp ngay lập tức.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Hàng không, Truyền thông khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

French
m'aidez
English
mayday

Nguồn gốc tín hiệu khẩn cấp

Từ 'mayday' là một từ biến đổi từ cụm từ tiếng Pháp 'm'aidez', có nghĩa là 'giúp tôi'. Nó được tạo ra vào năm 1923 bởi Frederick Stanley Mockford, một nhân viên điện báo vô tuyến cấp cao tại Sân bay Croydon ở London, để làm tín hiệu cấp cứu dễ hiểu cho tất cả các phi công và nhân viên mặt đất, không phân biệt ngôn ngữ. Ông chọn 'mayday' vì nó dễ phát âm và khó bị nhầm lẫn với các từ khác trong điều kiện nhiễu sóng.

Usage Note

Từ 'mayday' được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm đến tính mạng, khi sự trợ giúp khẩn cấp là cần thiết. Đây là một thuật ngữ chuẩn và phải được sử dụng đúng mục đích. Không nên sử dụng 'mayday' một cách bừa bãi vì nó có thể gây ra sự hoang mang và lãng phí nguồn lực cứu hộ. So với các lời kêu cứu khác, 'mayday' là tín hiệu mạnh nhất, biểu thị tình trạng nguy kịch ngay lập tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mayday
  • send send a mayday
    (gửi tín hiệu cấp cứu)
  • receive receive a mayday
    (nhận được tín hiệu cấp cứu)
  • broadcast broadcast a mayday
    (phát sóng tín hiệu cấp cứu)
  • hear hear a mayday
    (nghe thấy tín hiệu cấp cứu)
  • declare declare a mayday
    (tuyên bố tình trạng cấp cứu (bằng cách sử dụng tín hiệu 'mayday'))
Noun + mayday
  • mayday mayday call
    (cuộc gọi cấp cứu (sử dụng tín hiệu 'mayday'))
  • mayday mayday signal
    (tín hiệu cấp cứu (từ 'mayday'))

Idioms

  • Mayday, Mayday, Mayday

    Đây là cách gọi tiêu chuẩn và khẩn cấp nhất cho tín hiệu cấp cứu quốc tế, được lặp lại ba lần để tăng cường sự rõ ràng và tránh nhầm lẫn với các âm thanh tương tự.

    "The pilot screamed, 'Mayday, Mayday, Mayday! We've lost both engines!'"

    (Phi công la lớn, 'Mayday, Mayday, Mayday! Chúng tôi đã mất cả hai động cơ!')

  • It's a mayday situation.

    Tình huống cực kỳ nguy cấp, cần trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức.

    "With the main systems failing and the storm worsening, it quickly became a mayday situation for the crew."

    (Với việc các hệ thống chính bị hỏng và bão trở nên tồi tệ hơn, nó nhanh chóng trở thành một tình huống cấp cứu đối với thủy thủ đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mayday

Danh từ
Lật mặt

Tín hiệu cấp cứu vô tuyến quốc tế được sử dụng bởi tàu thuyền và máy bay.

"The captain issued a mayday call when the ship began to sink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mayday, mayday, this is cargo ship Alpha requesting immediate assistance!
Mayday, mayday, đây là tàu chở hàng Alpha yêu cầu hỗ trợ ngay lập tức!
Phủ định
Mayday, we are not experiencing any distress at this time.
Mayday, chúng tôi hiện không gặp bất kỳ nguy cấp nào.
Nghi vấn
Mayday, do you read us?
Mayday, các anh có nghe rõ chúng tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mayday".

Tầm quan trọng trong an toàn hàng không và hàng hải

Tín hiệu 'mayday' là một công cụ cực kỳ quan trọng trong ngành hàng không và hàng hải quốc tế. Việc nó được tiêu chuẩn hóa và công nhận trên toàn thế giới giúp đảm bảo rằng bất kỳ cuộc gọi cấp cứu nào cũng được hiểu ngay lập tức, bất kể ngôn ngữ, qua đó cứu sống vô số người và hỗ trợ nhanh chóng các hoạt động tìm kiếm cứu nạn.

Phân biệt với 'May Day' (Ngày Quốc tế Lao động)

Điều quan trọng cần lưu ý là 'mayday' (tín hiệu cấp cứu) hoàn toàn khác biệt với 'May Day' (Ngày Quốc tế Lao động hoặc lễ hội mùa xuân), diễn ra vào ngày 1 tháng 5. Dù phát âm giống nhau, hai cụm từ này có nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau hoàn toàn. 'Mayday' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, trong khi 'May Day' là một ngày lễ truyền thống và hiện đại.