sos
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An internationally recognized distress signal used in radio communication, originally Morse code for '... --- ...'
Vietnamese Meaning
Một tín hiệu cấp cứu được quốc tế công nhận, sử dụng trong liên lạc vô tuyến, ban đầu là mã Morse cho '... --- ...'
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship sent out an SOS when it started to sink."
"Con tàu phát tín hiệu SOS khi nó bắt đầu chìm."
-
"We sent out an SOS when our car broke down in the desert."
"Chúng tôi đã phát tín hiệu SOS khi xe của chúng tôi bị hỏng ở sa mạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | SOS | Tín hiệu cấp cứu quốc tế bằng mã Morse; lời kêu gọi giúp đỡ khẩn cấp. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
SOS không phải là một từ viết tắt, mà là một chuỗi các ký tự Morse dễ nhận biết. Nó thường được lặp lại nhiều lần để đảm bảo rằng nó được nhận. Mặc dù ban đầu được sử dụng trong mã Morse, 'SOS' hiện nay được sử dụng rộng rãi như một tín hiệu cầu cứu bằng lời nói hoặc văn bản.
Prepositions
Dùng 'SOS for' khi cầu cứu ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'Send out an SOS for help.' (Gửi tín hiệu SOS để được giúp đỡ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send an SOS (gửi một tín hiệu SOS; phát đi lời kêu cứu)
-
receive receive an SOS (nhận được một tín hiệu SOS; nhận được lời kêu cứu)
-
issue issue an SOS (phát đi một tín hiệu SOS (thường là chính thức); đưa ra lời kêu cứu)
-
urgent an urgent SOS (một lời kêu cứu khẩn cấp)
-
desperate a desperate SOS (một lời kêu cứu tuyệt vọng)
-
SOS an SOS call (một cuộc gọi SOS; một cuộc gọi cầu cứu)
-
SOS an SOS message (một tin nhắn SOS; một tin nhắn cầu cứu)
-
SOS an SOS signal (một tín hiệu SOS)
Idioms
-
send out an SOS
gửi lời kêu gọi giúp đỡ khẩn cấp; phát tín hiệu cầu cứu
"When her business started failing, she sent out an SOS to her investors."
(Khi công việc kinh doanh bắt đầu thất bại, cô ấy đã gửi lời kêu gọi giúp đỡ khẩn cấp đến các nhà đầu tư của mình.)
-
an SOS for something
lời kêu gọi giúp đỡ khẩn cấp cho một vấn đề gì đó
"The struggling community issued an SOS for food and medical supplies."
(Cộng đồng đang gặp khó khăn đã phát lời kêu gọi khẩn cấp về lương thực và vật tư y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sos
Danh từMột tín hiệu cấp cứu được quốc tế công nhận, sử dụng trong liên lạc vô tuyến, ban đầu là mã Morse cho '... --- ...'
"The ship sent out an SOS when it started to sink."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship sent an SOS. |
Con tàu đã phát tín hiệu cấp cứu SOS. |
| Phủ định | They didn't send an SOS; they used the radio. |
Họ đã không phát tín hiệu SOS; họ đã sử dụng radio. |
| Nghi vấn | Did they send an SOS when the engine failed? |
Họ có phát tín hiệu SOS khi động cơ bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sos".
