(Top Banner Ad)
sos
A1
Danh từ A1 Hàng hải, Viễn thông

sos

UK: /ˌes.əʊˈes/ • US: /ˌɛs.oʊˈɛs/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu cấp cứu cứu tôi với
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An internationally recognized distress signal used in radio communication, originally Morse code for '... --- ...'

Vietnamese Meaning

Một tín hiệu cấp cứu được quốc tế công nhận, sử dụng trong liên lạc vô tuyến, ban đầu là mã Morse cho '... --- ...'

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship sent out an SOS when it started to sink."

    "Con tàu phát tín hiệu SOS khi nó bắt đầu chìm."

  • "We sent out an SOS when our car broke down in the desert."

    "Chúng tôi đã phát tín hiệu SOS khi xe của chúng tôi bị hỏng ở sa mạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun SOS Tín hiệu cấp cứu quốc tế bằng mã Morse; lời kêu gọi giúp đỡ khẩn cấp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Morse code
...---... (1906)
English
SOS (as an initialism)

Nguồn gốc tín hiệu SOS

SOS là một tín hiệu cấp cứu quốc tế bằng mã Morse được quy định vào năm 1906. Nó được chọn vì dễ phát và dễ nhận biết, gồm ba dấu chấm ngắn, ba dấu gạch dài và ba dấu chấm ngắn (...---...). Mặc dù nhiều người lầm tưởng SOS là viết tắt của 'Save Our Ship' (Cứu tàu của chúng tôi) hoặc 'Save Our Souls' (Cứu linh hồn của chúng tôi), trên thực tế, nó không phải là từ viết tắt mà chỉ là một chuỗi ký tự được chọn vì sự đơn giản và rõ ràng của nó.

Usage Note

SOS không phải là một từ viết tắt, mà là một chuỗi các ký tự Morse dễ nhận biết. Nó thường được lặp lại nhiều lần để đảm bảo rằng nó được nhận. Mặc dù ban đầu được sử dụng trong mã Morse, 'SOS' hiện nay được sử dụng rộng rãi như một tín hiệu cầu cứu bằng lời nói hoặc văn bản.

Prepositions

for

Dùng 'SOS for' khi cầu cứu ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'Send out an SOS for help.' (Gửi tín hiệu SOS để được giúp đỡ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + SOS
  • send send an SOS
    (gửi một tín hiệu SOS; phát đi lời kêu cứu)
  • receive receive an SOS
    (nhận được một tín hiệu SOS; nhận được lời kêu cứu)
  • issue issue an SOS
    (phát đi một tín hiệu SOS (thường là chính thức); đưa ra lời kêu cứu)
Adjective + SOS
  • urgent an urgent SOS
    (một lời kêu cứu khẩn cấp)
  • desperate a desperate SOS
    (một lời kêu cứu tuyệt vọng)
SOS + Noun
  • SOS an SOS call
    (một cuộc gọi SOS; một cuộc gọi cầu cứu)
  • SOS an SOS message
    (một tin nhắn SOS; một tin nhắn cầu cứu)
  • SOS an SOS signal
    (một tín hiệu SOS)

Idioms

  • send out an SOS

    gửi lời kêu gọi giúp đỡ khẩn cấp; phát tín hiệu cầu cứu

    "When her business started failing, she sent out an SOS to her investors."

    (Khi công việc kinh doanh bắt đầu thất bại, cô ấy đã gửi lời kêu gọi giúp đỡ khẩn cấp đến các nhà đầu tư của mình.)

  • an SOS for something

    lời kêu gọi giúp đỡ khẩn cấp cho một vấn đề gì đó

    "The struggling community issued an SOS for food and medical supplies."

    (Cộng đồng đang gặp khó khăn đã phát lời kêu gọi khẩn cấp về lương thực và vật tư y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sos

Danh từ
Lật mặt

Một tín hiệu cấp cứu được quốc tế công nhận, sử dụng trong liên lạc vô tuyến, ban đầu là mã Morse cho '... --- ...'

"The ship sent out an SOS when it started to sink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship sent an SOS.
Con tàu đã phát tín hiệu cấp cứu SOS.
Phủ định
They didn't send an SOS; they used the radio.
Họ đã không phát tín hiệu SOS; họ đã sử dụng radio.
Nghi vấn
Did they send an SOS when the engine failed?
Họ có phát tín hiệu SOS khi động cơ bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sos".

SOS: Biểu tượng cứu nạn toàn cầu

SOS đã vượt ra ngoài mã Morse để trở thành một biểu tượng được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới cho tình trạng khẩn cấp và nhu cầu giúp đỡ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống không liên quan đến biển cả, ám chỉ bất kỳ lời kêu cứu hoặc tình huống cần can thiệp khẩn cấp nào.

Sự hiểu lầm phổ biến

Mặc dù SOS không phải là từ viết tắt, nhiều người vẫn tin rằng nó có nghĩa là 'Save Our Ship' (Cứu tàu của chúng tôi) hoặc 'Save Our Souls' (Cứu linh hồn của chúng tôi). Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất trong lịch sử các tín hiệu cứu nạn, cho thấy sức mạnh của việc gán ý nghĩa cho một chuỗi ký tự đơn giản.