(Top Banner Ad)
mayo
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

mayo

UK: /ˈmeɪ.əʊ/ • US: /ˈmeɪ.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mayonnaise sốt mayonnaise ma-gi-on-ne
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for mayonnaise.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của mayonnaise.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a burger with mayo, please."

    "Cho tôi một bánh mì kẹp thịt với sốt mayonnaise, làm ơn."

  • "Do you want mayo on your sandwich?"

    "Bạn có muốn sốt mayonnaise trong bánh mì của bạn không?"

  • "This restaurant makes its own mayo."

    "Nhà hàng này tự làm sốt mayonnaise của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mayonnaise Sốt mayonnaise (dạng đầy đủ của mayo)
Noun mayo Sốt mayonnaise (dạng rút gọn, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
mahonnaise
French
mayonnaise
English
mayonnaise
English
mayo

Nguồn gốc của 'mayo' (mayonnaise)

Từ 'mayonnaise' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'mahonnaise', có nghĩa là 'nước sốt từ Mahón'. Câu chuyện phổ biến nhất kể rằng loại sốt này được tạo ra lần đầu tiên vào năm 1756 sau Trận chiến Mahón (một thành phố trên đảo Menorca, Tây Ban Nha). Sau khi chiếm được Mahón, đầu bếp của Công tước Richelieu đã tạo ra một loại nước sốt mới từ dầu và trứng để ăn mừng chiến thắng, do không có kem. Loại sốt này sau đó được đặt tên là 'mahonnaise', rồi dần dần trở thành 'mayonnaise' và được rút gọn thành 'mayo' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói thân mật, đặc biệt khi gọi món ăn hoặc đồ uống có chứa mayonnaise. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng hoặc trong công thức nấu ăn, nên sử dụng 'mayonnaise'.

Prepositions

with in

Khi nói về việc ăn 'mayo' với một món gì đó, ta dùng 'with'. Ví dụ: 'sandwich with mayo'. Khi nói về việc 'mayo' là một thành phần trong món ăn, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'tuna salad in mayo'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mayo
  • light light mayo
    (sốt mayonnaise ít béo)
  • spicy spicy mayo
    (sốt mayonnaise cay)
  • homemade homemade mayo
    (sốt mayonnaise tự làm)
Verb + mayo
  • add add mayo
    (thêm sốt mayonnaise)
  • spread spread mayo
    (phết sốt mayonnaise)
  • dip in dip in mayo
    (chấm với sốt mayonnaise)

Idioms

  • Hold the mayo.

    Đừng cho sốt mayonnaise (thường dùng khi gọi món ăn ở nhà hàng, quán ăn nhanh).

    "I'll have a turkey sandwich, please, but hold the mayo."

    (Làm ơn cho tôi một cái bánh mì kẹp gà tây, nhưng đừng cho sốt mayonnaise.)

  • Mayo on the side.

    Cho sốt mayonnaise riêng ra (để tự cho vào hoặc chấm).

    "Can I get the fries with mayo on the side?"

    (Tôi có thể lấy khoai tây chiên với sốt mayonnaise để riêng không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mayo

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của mayonnaise.

"I'd like a burger with mayo, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, I accidentally put too much mayonnaise on my sandwich.
Ôi, tôi vô tình cho quá nhiều sốt mayonnaise vào bánh mì sandwich của mình.
Phủ định
Oh no, I didn't realize we were out of mayonnaise!
Ôi không, tôi không nhận ra là chúng ta đã hết sốt mayonnaise!
Nghi vấn
Ew, is that mayonnaise on your shirt?
Ghê, đó có phải sốt mayonnaise trên áo của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should add mayonnaise to your sandwich.
Bạn nên thêm sốt mayonnaise vào bánh mì sandwich của bạn.
Phủ định
You must not put mayonnaise on the cake.
Bạn không được cho mayonnaise lên bánh kem.
Nghi vấn
Can I have some mayonnaise with my fries?
Tôi có thể có một ít mayonnaise với khoai tây chiên của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mayo".

Sốt mayonnaise: Gia vị phổ biến

Ở các nước phương Tây, sốt mayonnaise (mayo) là một loại gia vị cực kỳ phổ biến. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực hàng ngày, thường được dùng để phết vào bánh mì kẹp (sandwiches), trộn salad (như salad khoai tây, salad gà), hoặc chấm khoai tây chiên (fries) và các loại đồ ăn nhanh khác. Nó là một phần không thể thiếu của nhiều món ăn phương Tây.

Sự đa dạng của sốt mayonnaise

Có sự khác biệt đáng kể giữa các loại sốt mayonnaise ở các khu vực khác nhau. Ví dụ, sốt mayonnaise của Mỹ thường có vị ngọt và béo hơn, trong khi loại ở châu Âu (đặc biệt là Bỉ, Hà Lan) thường đậm đà vị trứng và chua nhẹ hơn. Người châu Âu cũng thường thích sốt mayonnaise truyền thống hơn để chấm khoai tây chiên, trong khi người Mỹ có thể dùng kèm nhiều loại nước sốt khác.