(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mayo
A2

mayo

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mayonnaise sốt mayonnaise ma-gi-on-ne
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mayo'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Viết tắt của mayonnaise.

Definition (English Meaning)

Short for mayonnaise.

Ví dụ Thực tế với 'Mayo'

  • "I'd like a burger with mayo, please."

    "Cho tôi một bánh mì kẹp thịt với sốt mayonnaise, làm ơn."

  • "Do you want mayo on your sandwich?"

    "Bạn có muốn sốt mayonnaise trong bánh mì của bạn không?"

  • "This restaurant makes its own mayo."

    "Nhà hàng này tự làm sốt mayonnaise của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mayo'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

ketchup(tương cà)
mustard(mù tạt)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Mayo'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong văn nói thân mật, đặc biệt khi gọi món ăn hoặc đồ uống có chứa mayonnaise. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng hoặc trong công thức nấu ăn, nên sử dụng 'mayonnaise'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Khi nói về việc ăn 'mayo' với một món gì đó, ta dùng 'with'. Ví dụ: 'sandwich with mayo'. Khi nói về việc 'mayo' là một thành phần trong món ăn, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'tuna salad in mayo'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mayo'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, I accidentally put too much mayonnaise on my sandwich.
Ôi, tôi vô tình cho quá nhiều sốt mayonnaise vào bánh mì sandwich của mình.
Phủ định
Oh no, I didn't realize we were out of mayonnaise!
Ôi không, tôi không nhận ra là chúng ta đã hết sốt mayonnaise!
Nghi vấn
Ew, is that mayonnaise on your shirt?
Ghê, đó có phải sốt mayonnaise trên áo của bạn không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should add mayonnaise to your sandwich.
Bạn nên thêm sốt mayonnaise vào bánh mì sandwich của bạn.
Phủ định
You must not put mayonnaise on the cake.
Bạn không được cho mayonnaise lên bánh kem.
Nghi vấn
Can I have some mayonnaise with my fries?
Tôi có thể có một ít mayonnaise với khoai tây chiên của tôi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)