mayo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short for mayonnaise.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của mayonnaise.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like a burger with mayo, please."
"Cho tôi một bánh mì kẹp thịt với sốt mayonnaise, làm ơn."
-
"Do you want mayo on your sandwich?"
"Bạn có muốn sốt mayonnaise trong bánh mì của bạn không?"
-
"This restaurant makes its own mayo."
"Nhà hàng này tự làm sốt mayonnaise của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mayonnaise | Sốt mayonnaise (dạng đầy đủ của mayo) |
| Noun | mayo | Sốt mayonnaise (dạng rút gọn, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn nói thân mật, đặc biệt khi gọi món ăn hoặc đồ uống có chứa mayonnaise. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng hoặc trong công thức nấu ăn, nên sử dụng 'mayonnaise'.
Prepositions
Khi nói về việc ăn 'mayo' với một món gì đó, ta dùng 'with'. Ví dụ: 'sandwich with mayo'. Khi nói về việc 'mayo' là một thành phần trong món ăn, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'tuna salad in mayo'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light mayo (sốt mayonnaise ít béo)
-
spicy spicy mayo (sốt mayonnaise cay)
-
homemade homemade mayo (sốt mayonnaise tự làm)
-
add add mayo (thêm sốt mayonnaise)
-
spread spread mayo (phết sốt mayonnaise)
-
dip in dip in mayo (chấm với sốt mayonnaise)
Idioms
-
Hold the mayo.
Đừng cho sốt mayonnaise (thường dùng khi gọi món ăn ở nhà hàng, quán ăn nhanh).
"I'll have a turkey sandwich, please, but hold the mayo."
(Làm ơn cho tôi một cái bánh mì kẹp gà tây, nhưng đừng cho sốt mayonnaise.)
-
Mayo on the side.
Cho sốt mayonnaise riêng ra (để tự cho vào hoặc chấm).
"Can I get the fries with mayo on the side?"
(Tôi có thể lấy khoai tây chiên với sốt mayonnaise để riêng không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mayo
Danh từViết tắt của mayonnaise.
"I'd like a burger with mayo, please."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ugh, I accidentally put too much mayonnaise on my sandwich. |
Ôi, tôi vô tình cho quá nhiều sốt mayonnaise vào bánh mì sandwich của mình. |
| Phủ định | Oh no, I didn't realize we were out of mayonnaise! |
Ôi không, tôi không nhận ra là chúng ta đã hết sốt mayonnaise! |
| Nghi vấn | Ew, is that mayonnaise on your shirt? |
Ghê, đó có phải sốt mayonnaise trên áo của bạn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should add mayonnaise to your sandwich. |
Bạn nên thêm sốt mayonnaise vào bánh mì sandwich của bạn. |
| Phủ định | You must not put mayonnaise on the cake. |
Bạn không được cho mayonnaise lên bánh kem. |
| Nghi vấn | Can I have some mayonnaise with my fries? |
Tôi có thể có một ít mayonnaise với khoai tây chiên của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mayo".
