mean income per person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The average income calculated by summing all individual incomes and dividing by the number of people.
Vietnamese Meaning
Thu nhập bình quân đầu người, được tính bằng tổng thu nhập của tất cả cá nhân chia cho số lượng người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mean income per person in this region has increased significantly in the last decade."
"Thu nhập bình quân đầu người ở khu vực này đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua."
-
"The government aims to increase the mean income per person through various economic policies."
"Chính phủ đặt mục tiêu tăng thu nhập bình quân đầu người thông qua các chính sách kinh tế khác nhau."
-
"Studies show a correlation between education level and mean income per person."
"Các nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa trình độ học vấn và thu nhập bình quân đầu người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá mức sống trung bình của một khu vực, quốc gia. 'Mean income' khác với 'median income' (thu nhập trung vị). 'Mean' dễ bị ảnh hưởng bởi những người có thu nhập rất cao hoặc rất thấp, trong khi 'median' ít bị ảnh hưởng hơn bởi các giá trị ngoại lai.
Prepositions
Ví dụ: 'The mean income of the country' (Thu nhập bình quân của quốc gia). 'The mean income for a household' (Thu nhập bình quân của một hộ gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high mean income per person (thu nhập bình quân đầu người cao)
-
low low mean income per person (thu nhập bình quân đầu người thấp)
-
national national mean income per person (thu nhập bình quân đầu người quốc gia)
-
average average mean income per person (thu nhập bình quân đầu người trung bình (dùng để nhấn mạnh sự trung bình))
-
calculate calculate mean income per person (tính toán thu nhập bình quân đầu người)
-
reflect reflect mean income per person (phản ánh thu nhập bình quân đầu người)
-
measure measure mean income per person (đo lường thu nhập bình quân đầu người)
-
growth in growth in mean income per person (tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người)
-
disparity in disparity in mean income per person (sự chênh lệch về thu nhập bình quân đầu người)
Idioms
-
raising the mean income per person
Nâng cao thu nhập bình quân đầu người (một mục tiêu kinh tế hoặc xã hội)
"The government aims at raising the mean income per person to improve living standards."
(Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao thu nhập bình quân đầu người để cải thiện mức sống.)
-
addressing discrepancies in mean income per person
Giải quyết sự chênh lệch trong thu nhập bình quân đầu người (một vấn đề cần xử lý)
"Policies are needed for addressing discrepancies in mean income per person across different regions."
(Cần có các chính sách để giải quyết sự chênh lệch trong thu nhập bình quân đầu người giữa các vùng miền khác nhau.)
-
mean income per person as a key economic indicator
Thu nhập bình quân đầu người như một chỉ số kinh tế then chốt (cách thức nhìn nhận hoặc sử dụng)
"Economists often look at mean income per person as a key economic indicator of national prosperity."
(Các nhà kinh tế thường xem xét thu nhập bình quân đầu người như một chỉ số kinh tế then chốt về sự thịnh vượng của quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mean income per person
Danh từThu nhập bình quân đầu người, được tính bằng tổng thu nhập của tất cả cá nhân chia cho số lượng người.
"The mean income per person in this region has increased significantly in the last decade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mean income per person".
