(Top Banner Ad)
mean income per person
C1
Danh từ C1 Kinh tế

mean income per person

UK: /ˈmiːn ˈɪŋkʌm pɜː ˈpɜːsn/ • US: /ˈmiːn ˈɪnkʌm pər ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập bình quân đầu người thu nhập trung bình trên đầu người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The average income calculated by summing all individual incomes and dividing by the number of people.

Vietnamese Meaning

Thu nhập bình quân đầu người, được tính bằng tổng thu nhập của tất cả cá nhân chia cho số lượng người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mean income per person in this region has increased significantly in the last decade."

    "Thu nhập bình quân đầu người ở khu vực này đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua."

  • "The government aims to increase the mean income per person through various economic policies."

    "Chính phủ đặt mục tiêu tăng thu nhập bình quân đầu người thông qua các chính sách kinh tế khác nhau."

  • "Studies show a correlation between education level and mean income per person."

    "Các nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa trình độ học vấn và thu nhập bình quân đầu người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mean Giá trị trung bình; số trung bình
Adjective mean Trung bình; bình quân
Noun income Thu nhập; lợi tức
Adjective incoming Đến; sắp tới (thường chỉ thu nhập hoặc dòng tiền)
Noun person Người; cá nhân
Adjective personal Cá nhân; riêng tư

Synonyms

average income per capita (thu nhập trung bình trên đầu người)per capita income (thu nhập bình quân đầu người)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old English
incuman
Old English
gemæne
Latin
per
Middle English (c. 14th C.)
income
Modern English (c. 17th C.)
mean
Modern English (c. 20th C.)
mean income per person

Nguồn gốc của 'Mean' (nghĩa trung bình)

Từ 'mean' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medianus' (ở giữa) và tiếng Pháp cổ 'meien', mang nghĩa 'ở giữa' hoặc 'trung tâm'. Trong toán học và thống kê, nó phát triển thành nghĩa 'giá trị trung bình' vào khoảng thế kỷ 17, tức là tổng các giá trị chia cho số lượng các giá trị đó, dùng để đại diện cho một tập hợp số liệu.

Sự phát triển của 'Income'

Từ 'income' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh cổ 'incuman' (có nghĩa là 'đi vào'). Đến thời kỳ Trung Anh (khoảng thế kỷ 14), nó phát triển nghĩa là 'tiền hoặc lợi nhuận nhận được', phản ánh dòng tiền 'đi vào' một người hoặc một thực thể. Đây là nền tảng cho nghĩa 'thu nhập' hiện đại.

Kết hợp 'per person'

Cụm từ 'per person' (mỗi người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'per' (qua, bởi) và 'persona' (người). Khi kết hợp với 'mean income', cụm từ 'mean income per person' ra đời vào khoảng thế kỷ 20 như một chỉ số kinh tế, cho biết mức thu nhập trung bình mà mỗi cá nhân trong một nhóm hoặc quốc gia nhận được, giúp chuẩn hóa dữ liệu để so sánh khách quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá mức sống trung bình của một khu vực, quốc gia. 'Mean income' khác với 'median income' (thu nhập trung vị). 'Mean' dễ bị ảnh hưởng bởi những người có thu nhập rất cao hoặc rất thấp, trong khi 'median' ít bị ảnh hưởng hơn bởi các giá trị ngoại lai.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'The mean income of the country' (Thu nhập bình quân của quốc gia). 'The mean income for a household' (Thu nhập bình quân của một hộ gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mean income per person
  • high high mean income per person
    (thu nhập bình quân đầu người cao)
  • low low mean income per person
    (thu nhập bình quân đầu người thấp)
  • national national mean income per person
    (thu nhập bình quân đầu người quốc gia)
  • average average mean income per person
    (thu nhập bình quân đầu người trung bình (dùng để nhấn mạnh sự trung bình))
Verb + mean income per person
  • calculate calculate mean income per person
    (tính toán thu nhập bình quân đầu người)
  • reflect reflect mean income per person
    (phản ánh thu nhập bình quân đầu người)
  • measure measure mean income per person
    (đo lường thu nhập bình quân đầu người)
Noun/Prepositional Phrase + mean income per person
  • growth in growth in mean income per person
    (tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người)
  • disparity in disparity in mean income per person
    (sự chênh lệch về thu nhập bình quân đầu người)

Idioms

  • raising the mean income per person

    Nâng cao thu nhập bình quân đầu người (một mục tiêu kinh tế hoặc xã hội)

    "The government aims at raising the mean income per person to improve living standards."

    (Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao thu nhập bình quân đầu người để cải thiện mức sống.)

  • addressing discrepancies in mean income per person

    Giải quyết sự chênh lệch trong thu nhập bình quân đầu người (một vấn đề cần xử lý)

    "Policies are needed for addressing discrepancies in mean income per person across different regions."

    (Cần có các chính sách để giải quyết sự chênh lệch trong thu nhập bình quân đầu người giữa các vùng miền khác nhau.)

  • mean income per person as a key economic indicator

    Thu nhập bình quân đầu người như một chỉ số kinh tế then chốt (cách thức nhìn nhận hoặc sử dụng)

    "Economists often look at mean income per person as a key economic indicator of national prosperity."

    (Các nhà kinh tế thường xem xét thu nhập bình quân đầu người như một chỉ số kinh tế then chốt về sự thịnh vượng của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mean income per person

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập bình quân đầu người, được tính bằng tổng thu nhập của tất cả cá nhân chia cho số lượng người.

"The mean income per person in this region has increased significantly in the last decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mean income per person".

Chỉ số kinh tế quan trọng

Thu nhập bình quân đầu người là một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô cơ bản nhất, được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu để đánh giá mức độ phát triển kinh tế, so sánh mức sống giữa các quốc gia hoặc khu vực, và theo dõi sự thay đổi về phúc lợi kinh tế theo thời gian. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu được tình hình kinh tế chung và đề ra các chiến lược phù hợp.

Phân biệt với thu nhập trung vị (median income)

Trong các cuộc thảo luận kinh tế, thu nhập bình quân đầu người (mean income per person) thường được so sánh với thu nhập trung vị (median income). Trong khi thu nhập bình quân là tổng thu nhập chia cho tổng số người, thu nhập trung vị là mức thu nhập mà một nửa số người có thu nhập cao hơn và một nửa có thu nhập thấp hơn. Sự khác biệt lớn giữa hai chỉ số này có thể cho thấy mức độ bất bình đẳng thu nhập trong một xã hội – nếu thu nhập bình quân cao hơn đáng kể so với thu nhập trung vị, điều đó thường ám chỉ sự tập trung tài sản vào một số ít người giàu.