(Top Banner Ad)
median income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

median income

UK: /ˈmiːdiən ˈɪŋkʌm/ • US: /ˈmiːdiən ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập trung vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount that divides income distribution into two equal groups, half having income above that amount, and half having income below that amount.

Vietnamese Meaning

Mức thu nhập chia đôi sự phân bố thu nhập, một nửa có thu nhập cao hơn mức đó và một nửa có thu nhập thấp hơn mức đó. Thu nhập trung vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The median income in this city is significantly higher than the national average."

    "Thu nhập trung vị ở thành phố này cao hơn đáng kể so với mức trung bình của quốc gia."

  • "Studies show a widening gap between the median income and the cost of living."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự gia tăng khoảng cách giữa thu nhập trung vị và chi phí sinh hoạt."

  • "The government uses median income data to determine eligibility for social programs."

    "Chính phủ sử dụng dữ liệu thu nhập trung vị để xác định tính đủ điều kiện tham gia các chương trình xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective median thuộc trung vị, ở giữa
Noun median trung vị (trong thống kê); đường trung tuyến (trong hình học)
Noun income thu nhập
Noun outcome kết quả, đầu ra
Adjective incoming đang đến, sắp đến; (tiền) thu vào
Verb come đến

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius
Latin
medianus
English
median
Old English
in- (into)
Old English
cuman (to come)
Middle English
incumen
English
income

Trung bình hay Trung vị?

Từ 'median' có gốc từ tiếng Latin 'medius' nghĩa là 'ở giữa'. Trong thống kê, 'median' (trung vị) là giá trị nằm ở giữa một tập hợp số khi chúng được sắp xếp theo thứ tự. Điều này khác với 'mean' (trung bình cộng), là tổng các số chia cho số lượng. 'Income' (thu nhập) thì đơn giản hơn, từ 'income' có nghĩa đen là 'tiền hoặc của cải đến với bạn'.

Chỉ số quan trọng của nền kinh tế

Thu nhập trung vị là một chỉ số kinh tế quan trọng, giúp đánh giá mức sống và phân phối thu nhập trong một quốc gia hoặc khu vực. Nó cho biết một nửa số hộ gia đình hoặc cá nhân có thu nhập cao hơn mức này và một nửa có thu nhập thấp hơn. Chỉ số này thường được dùng thay vì thu nhập trung bình cộng để tránh bị ảnh hưởng bởi những người có thu nhập quá cao hoặc quá thấp, phản ánh chân thực hơn tình hình của đa số người dân.

Usage Note

Thu nhập trung vị (median income) là một thước đo tốt hơn so với thu nhập bình quân (average income/mean income) để đánh giá mức thu nhập điển hình của một khu vực hoặc nhóm người. Điều này là do thu nhập trung vị ít bị ảnh hưởng bởi những người có thu nhập cực cao hoặc cực thấp, vốn có thể làm sai lệch thu nhập bình quân. Khi so sánh thu nhập ở các khu vực hoặc quốc gia khác nhau, nên sử dụng thu nhập trung vị đã được điều chỉnh theo sức mua tương đương (purchasing power parity - PPP) để có được so sánh chính xác hơn.

Prepositions

of for in

* **of:** Dùng để chỉ thu nhập trung vị của một nhóm người cụ thể. Ví dụ: "the median income of households".
* **for:** Dùng để chỉ thu nhập trung vị dành cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: (hiếm gặp, ít tự nhiên).
* **in:** Dùng để chỉ thu nhập trung vị ở một khu vực địa lý cụ thể. Ví dụ: "the median income in California".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + median income
  • national national median income
    (thu nhập trung vị quốc gia)
  • household household median income
    (thu nhập trung vị hộ gia đình)
  • annual annual median income
    (thu nhập trung vị hàng năm)
  • higher higher median income
    (thu nhập trung vị cao hơn)
  • lower lower median income
    (thu nhập trung vị thấp hơn)
  • typical typical median income
    (thu nhập trung vị điển hình)
  • rising rising median income
    (thu nhập trung vị đang tăng)
  • falling falling median income
    (thu nhập trung vị đang giảm)
Verb + median income
  • exceed exceed the median income
    (vượt quá thu nhập trung vị)
  • fall below fall below the median income
    (thấp hơn thu nhập trung vị)
  • rise above rise above the median income
    (vượt lên trên thu nhập trung vị)
  • calculate calculate the median income
    (tính toán thu nhập trung vị)
  • determine determine the median income
    (xác định thu nhập trung vị)
  • compare to compare income to the median income
    (so sánh thu nhập với thu nhập trung vị)
Prepositional Phrases with median income
  • above the above the median income
    (trên mức thu nhập trung vị)
  • below the below the median income
    (dưới mức thu nhập trung vị)
  • at the at the median income
    (ở mức thu nhập trung vị)

Idioms

  • above the median income

    trên mức thu nhập trung vị (có thu nhập cao hơn phần lớn dân số)

    "Many professionals in the city earn above the median income."

    (Nhiều người làm việc chuyên nghiệp trong thành phố có thu nhập trên mức trung vị.)

  • below the median income

    dưới mức thu nhập trung vị (có thu nhập thấp hơn phần lớn dân số)

    "Families living below the median income often struggle with daily expenses."

    (Các gia đình có thu nhập dưới mức trung vị thường phải vật lộn với chi tiêu hàng ngày.)

  • stagnant median income

    thu nhập trung vị trì trệ (không tăng trưởng)

    "Economists are concerned about the stagnant median income in recent decades."

    (Các nhà kinh tế lo ngại về tình trạng thu nhập trung vị trì trệ trong những thập kỷ gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

median income

Danh từ
Lật mặt

Mức thu nhập chia đôi sự phân bố thu nhập, một nửa có thu nhập cao hơn mức đó và một nửa có thu nhập thấp hơn mức đó. Thu nhập trung vị.

"The median income in this city is significantly higher than the national average."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "median income".

Sự khác biệt giữa Trung bình (Mean) và Trung vị (Median)

Trong kinh tế học và xã hội học, 'median income' (thu nhập trung vị) thường được ưa dùng hơn 'mean income' (thu nhập trung bình cộng) để đo lường mức sống của dân chúng. Lý do là thu nhập trung vị không bị bóp méo bởi một số ít người cực kỳ giàu hoặc cực kỳ nghèo. Nó phản ánh chân thực hơn mức thu nhập mà một 'người dân bình thường' có thể kỳ vọng, giúp chính phủ và các nhà nghiên cứu đưa ra những chính sách phù hợp hơn cho đa số.

Chỉ số quan trọng cho chính sách xã hội

Thu nhập trung vị là một thước đo then chốt để các chính phủ và tổ chức quốc tế đánh giá sức khỏe kinh tế của một quốc gia, xác định ngưỡng nghèo đói, và thiết kế các chương trình phúc lợi xã hội. Ví dụ, các chương trình hỗ trợ nhà ở hoặc trợ cấp y tế thường dựa vào mức thu nhập trung vị của một khu vực để xác định ai đủ điều kiện nhận hỗ trợ, đảm bảo nguồn lực được phân bổ công bằng và hiệu quả nhất.