median income
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount that divides income distribution into two equal groups, half having income above that amount, and half having income below that amount.
Vietnamese Meaning
Mức thu nhập chia đôi sự phân bố thu nhập, một nửa có thu nhập cao hơn mức đó và một nửa có thu nhập thấp hơn mức đó. Thu nhập trung vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The median income in this city is significantly higher than the national average."
"Thu nhập trung vị ở thành phố này cao hơn đáng kể so với mức trung bình của quốc gia."
-
"Studies show a widening gap between the median income and the cost of living."
"Các nghiên cứu cho thấy sự gia tăng khoảng cách giữa thu nhập trung vị và chi phí sinh hoạt."
-
"The government uses median income data to determine eligibility for social programs."
"Chính phủ sử dụng dữ liệu thu nhập trung vị để xác định tính đủ điều kiện tham gia các chương trình xã hội."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thu nhập trung vị (median income) là một thước đo tốt hơn so với thu nhập bình quân (average income/mean income) để đánh giá mức thu nhập điển hình của một khu vực hoặc nhóm người. Điều này là do thu nhập trung vị ít bị ảnh hưởng bởi những người có thu nhập cực cao hoặc cực thấp, vốn có thể làm sai lệch thu nhập bình quân. Khi so sánh thu nhập ở các khu vực hoặc quốc gia khác nhau, nên sử dụng thu nhập trung vị đã được điều chỉnh theo sức mua tương đương (purchasing power parity - PPP) để có được so sánh chính xác hơn.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ thu nhập trung vị của một nhóm người cụ thể. Ví dụ: "the median income of households".
* **for:** Dùng để chỉ thu nhập trung vị dành cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: (hiếm gặp, ít tự nhiên).
* **in:** Dùng để chỉ thu nhập trung vị ở một khu vực địa lý cụ thể. Ví dụ: "the median income in California".
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national median income (thu nhập trung vị quốc gia)
-
household household median income (thu nhập trung vị hộ gia đình)
-
annual annual median income (thu nhập trung vị hàng năm)
-
higher higher median income (thu nhập trung vị cao hơn)
-
lower lower median income (thu nhập trung vị thấp hơn)
-
typical typical median income (thu nhập trung vị điển hình)
-
rising rising median income (thu nhập trung vị đang tăng)
-
falling falling median income (thu nhập trung vị đang giảm)
-
exceed exceed the median income (vượt quá thu nhập trung vị)
-
fall below fall below the median income (thấp hơn thu nhập trung vị)
-
rise above rise above the median income (vượt lên trên thu nhập trung vị)
-
calculate calculate the median income (tính toán thu nhập trung vị)
-
determine determine the median income (xác định thu nhập trung vị)
-
compare to compare income to the median income (so sánh thu nhập với thu nhập trung vị)
-
above the above the median income (trên mức thu nhập trung vị)
-
below the below the median income (dưới mức thu nhập trung vị)
-
at the at the median income (ở mức thu nhập trung vị)
Idioms
-
above the median income
trên mức thu nhập trung vị (có thu nhập cao hơn phần lớn dân số)
"Many professionals in the city earn above the median income."
(Nhiều người làm việc chuyên nghiệp trong thành phố có thu nhập trên mức trung vị.)
-
below the median income
dưới mức thu nhập trung vị (có thu nhập thấp hơn phần lớn dân số)
"Families living below the median income often struggle with daily expenses."
(Các gia đình có thu nhập dưới mức trung vị thường phải vật lộn với chi tiêu hàng ngày.)
-
stagnant median income
thu nhập trung vị trì trệ (không tăng trưởng)
"Economists are concerned about the stagnant median income in recent decades."
(Các nhà kinh tế lo ngại về tình trạng thu nhập trung vị trì trệ trong những thập kỷ gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
median income
Danh từMức thu nhập chia đôi sự phân bố thu nhập, một nửa có thu nhập cao hơn mức đó và một nửa có thu nhập thấp hơn mức đó. Thu nhập trung vị.
"The median income in this city is significantly higher than the national average."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "median income".
