(Top Banner Ad)
meaningful conversation
B2
Tính từ (Adjective) B2 Giao tiếp, Xã hội học

meaningful conversation

UK: /ˈmiːnɪŋfəl ˌkɒnvəˈseɪʃən/ • US: /ˈmiːnɪŋfəl ˌkɑːnvərˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc trò chuyện ý nghĩa cuộc nói chuyện có ý nghĩa cuộc đối thoại ý nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a serious, important, or useful quality or purpose.

Vietnamese Meaning

Có phẩm chất hoặc mục đích nghiêm túc, quan trọng hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a meaningful conversation about our future."

    "Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ý nghĩa về tương lai của mình."

  • "They engaged in a meaningful conversation about their hopes and dreams."

    "Họ đã tham gia vào một cuộc trò chuyện ý nghĩa về những hy vọng và ước mơ của họ."

  • "The therapy session provided a space for a meaningful conversation about her childhood traumas."

    "Buổi trị liệu tâm lý đã tạo ra một không gian cho một cuộc trò chuyện ý nghĩa về những chấn thương thời thơ ấu của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa, không có ý nghĩa
Noun conversation cuộc trò chuyện, sự giao tiếp
Verb converse trò chuyện, giao tiếp

Synonyms

significant conversation (cuộc trò chuyện quan trọng)substantial conversation (cuộc trò chuyện có nội dung)deep conversation (cuộc trò chuyện sâu sắc)

Antonyms

pointless conversation (cuộc trò chuyện vô nghĩa)shallow conversation (cuộc trò chuyện hời hợt)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
meningful
English
meaningful
Late Latin
conversatio
English
conversation

Nguồn gốc của 'Meaningful'

Từ 'meaningful' xuất phát từ 'meaning' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ý nghĩa'. Việc thêm hậu tố '-ful' cho thấy sự đầy đủ hoặc chứa đựng ý nghĩa, ám chỉ một điều gì đó có giá trị và quan trọng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'đầy ý nghĩa' hoặc 'có ý nghĩa sâu sắc'.

Nguồn gốc của 'Conversation'

Từ 'conversation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conversatio', có nghĩa là 'sự giao tiếp, trò chuyện'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động trò chuyện, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc trao đổi ý kiến và xây dựng mối quan hệ thông qua lời nói. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'cuộc trò chuyện' hoặc 'sự giao tiếp'.

Usage Note

Tính từ 'meaningful' nhấn mạnh đến ý nghĩa sâu sắc, có giá trị, và có thể tạo ra sự thay đổi tích cực hoặc hiểu biết sâu sắc hơn. Nó khác với 'significant' ở chỗ 'meaningful' tập trung vào ý nghĩa chủ quan và tầm quan trọng đối với cá nhân hoặc xã hội, trong khi 'significant' thường mang tính khách quan và thống kê hơn.
Danh từ 'conversation' chỉ một cuộc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều người, thường mang tính tương tác và trao đổi qua lại. 'Meaningful conversation' là một cuộc trò chuyện có ý nghĩa, giá trị, có thể thay đổi nhận thức hoặc tạo ra sự kết nối sâu sắc.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'meaningful' thường chỉ sự quan trọng hoặc có ý nghĩa đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'This experience was meaningful to me.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningful conversation
  • deep meaningful conversation
    (cuộc trò chuyện ý nghĩa và sâu sắc)
  • profound meaningful conversation
    (cuộc trò chuyện sâu sắc và đầy ý nghĩa)
  • intellectual meaningful conversation
    (cuộc trò chuyện trí tuệ và ý nghĩa)
Verb + meaningful conversation
  • have a meaningful conversation
    (có một cuộc trò chuyện ý nghĩa)
  • engage in a meaningful conversation
    (tham gia vào một cuộc trò chuyện ý nghĩa)
  • initiate a meaningful conversation
    (bắt đầu một cuộc trò chuyện ý nghĩa)

Idioms

  • At least we had a meaningful conversation.

    Ít nhất chúng ta đã có một cuộc trò chuyện ý nghĩa.

    "Even though we disagreed, at least we had a meaningful conversation."

    (Mặc dù chúng ta không đồng ý, ít nhất chúng ta đã có một cuộc trò chuyện ý nghĩa.)

  • Let's have a meaningful conversation about this.

    Hãy có một cuộc trò chuyện ý nghĩa về vấn đề này.

    "Before we make any decisions, let's have a meaningful conversation about this."

    (Trước khi chúng ta đưa ra bất kỳ quyết định nào, hãy có một cuộc trò chuyện ý nghĩa về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful conversation

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có phẩm chất hoặc mục đích nghiêm túc, quan trọng hoặc hữu ích.

"We had a meaningful conversation about our future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful conversation".

Giá trị của trò chuyện ý nghĩa trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'meaningful conversation' thường được coi trọng vì nó thể hiện sự tôn trọng, khả năng lắng nghe và thấu hiểu lẫn nhau. Nó được xem là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp. Người ta tin rằng việc chia sẻ ý kiến, suy nghĩ và cảm xúc một cách cởi mở có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và sự gắn kết xã hội.

Importance of active listening

Để có một 'meaningful conversation', việc lắng nghe tích cực là rất quan trọng. Điều này có nghĩa là bạn không chỉ nghe những gì người khác nói mà còn cố gắng hiểu quan điểm, cảm xúc và ý định của họ. Lắng nghe tích cực giúp tạo ra một không gian an toàn để mọi người chia sẻ và xây dựng một cuộc trò chuyện ý nghĩa.