meaningful conversation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a serious, important, or useful quality or purpose.
Vietnamese Meaning
Có phẩm chất hoặc mục đích nghiêm túc, quan trọng hoặc hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a meaningful conversation about our future."
"Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ý nghĩa về tương lai của mình."
-
"They engaged in a meaningful conversation about their hopes and dreams."
"Họ đã tham gia vào một cuộc trò chuyện ý nghĩa về những hy vọng và ước mơ của họ."
-
"The therapy session provided a space for a meaningful conversation about her childhood traumas."
"Buổi trị liệu tâm lý đã tạo ra một không gian cho một cuộc trò chuyện ý nghĩa về những chấn thương thời thơ ấu của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meaning | ý nghĩa, nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa, không có ý nghĩa |
| Noun | conversation | cuộc trò chuyện, sự giao tiếp |
| Verb | converse | trò chuyện, giao tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'meaningful' nhấn mạnh đến ý nghĩa sâu sắc, có giá trị, và có thể tạo ra sự thay đổi tích cực hoặc hiểu biết sâu sắc hơn. Nó khác với 'significant' ở chỗ 'meaningful' tập trung vào ý nghĩa chủ quan và tầm quan trọng đối với cá nhân hoặc xã hội, trong khi 'significant' thường mang tính khách quan và thống kê hơn.
Danh từ 'conversation' chỉ một cuộc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều người, thường mang tính tương tác và trao đổi qua lại. 'Meaningful conversation' là một cuộc trò chuyện có ý nghĩa, giá trị, có thể thay đổi nhận thức hoặc tạo ra sự kết nối sâu sắc.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'meaningful' thường chỉ sự quan trọng hoặc có ý nghĩa đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'This experience was meaningful to me.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep meaningful conversation (cuộc trò chuyện ý nghĩa và sâu sắc)
-
profound meaningful conversation (cuộc trò chuyện sâu sắc và đầy ý nghĩa)
-
intellectual meaningful conversation (cuộc trò chuyện trí tuệ và ý nghĩa)
-
have a meaningful conversation (có một cuộc trò chuyện ý nghĩa)
-
engage in a meaningful conversation (tham gia vào một cuộc trò chuyện ý nghĩa)
-
initiate a meaningful conversation (bắt đầu một cuộc trò chuyện ý nghĩa)
Idioms
-
At least we had a meaningful conversation.
Ít nhất chúng ta đã có một cuộc trò chuyện ý nghĩa.
"Even though we disagreed, at least we had a meaningful conversation."
(Mặc dù chúng ta không đồng ý, ít nhất chúng ta đã có một cuộc trò chuyện ý nghĩa.)
-
Let's have a meaningful conversation about this.
Hãy có một cuộc trò chuyện ý nghĩa về vấn đề này.
"Before we make any decisions, let's have a meaningful conversation about this."
(Trước khi chúng ta đưa ra bất kỳ quyết định nào, hãy có một cuộc trò chuyện ý nghĩa về vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaningful conversation
Tính từ (Adjective)Có phẩm chất hoặc mục đích nghiêm túc, quan trọng hoặc hữu ích.
"We had a meaningful conversation about our future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful conversation".
