(Top Banner Ad)
significant conversation
B2
Tính từ (significant) B2 Giao tiếp, Xã hội

significant conversation

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˌkɒnvərˈseɪʃən/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˌkɑːnvərˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc trò chuyện quan trọng cuộc đàm thoại ý nghĩa cuộc trao đổi có ý nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important and deserving of attention; having or likely to have a major effect; of consequence.

Vietnamese Meaning

Quan trọng và đáng chú ý; có hoặc có khả năng có tác động lớn; có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His contribution was significant to the success of the project."

    "Sự đóng góp của anh ấy rất quan trọng đối với thành công của dự án."

  • "They had a significant conversation about their relationship."

    "Họ đã có một cuộc trò chuyện quan trọng về mối quan hệ của họ."

  • "This law will have a significant impact on the economy."

    "Luật này sẽ có tác động đáng kể đến nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant có ý nghĩa, quan trọng, đáng kể
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, cho thấy
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Adverb significantly một cách đáng kể, quan trọng
Adjective insignificant không đáng kể, tầm thường
Noun conversation cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại
Verb converse trò chuyện, nói chuyện (thường trang trọng)
Adjective conversational thuộc về trò chuyện, có tính chất trò chuyện
Noun conversationalist người giỏi trò chuyện, người có tài ăn nói

Synonyms

meaningful conversation (cuộc trò chuyện có ý nghĩa)important discussion (cuộc thảo luận quan trọng)

Antonyms

trivial chat (trò chuyện tầm thường)insignificant exchange (trao đổi không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum (sign) + facere (to make) → significare (to make a sign, indicate)
Old French
significant (meaningful, expressive)
English
significant (late 14c)
Latin
conversari (to turn about, associate with, live with)
Old French
conversacion (intercourse, behavior, life, community)
English
conversation (14c)

Nguồn gốc từ 'Significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', ghép từ 'signum' (dấu hiệu) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó có nghĩa là 'tạo ra một dấu hiệu' hoặc 'biểu thị'. Về sau, ý nghĩa phát triển thành 'có tầm quan trọng' hoặc 'đáng kể', phản ánh việc một dấu hiệu có thể mang một ý nghĩa sâu sắc.

Nguồn gốc từ 'Conversation'

Từ 'conversation' có gốc từ tiếng Latin 'conversari', nghĩa là 'quay quần bên nhau', 'sống chung' hoặc 'giao thiệp'. Ban đầu, nó không chỉ đơn thuần là nói chuyện mà còn bao hàm cả cách cư xử và giao tiếp xã hội nói chung. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại thành hành động nói chuyện qua lại giữa hai hoặc nhiều người.

Usage Note

Significant nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc hậu quả của một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những điều có ý nghĩa lớn hoặc có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể. So sánh với 'important', 'significant' mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
Conversation là một cuộc trao đổi thông tin, ý kiến giữa hai hoặc nhiều người. Khác với 'chat' mang tính thân mật, 'conversation' có thể trang trọng hơn và tập trung vào một chủ đề cụ thể.

Prepositions

to for in

to: thường dùng để chỉ đối tượng mà sự việc quan trọng tác động đến (vd: significant to the company). for: thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của sự quan trọng (vd: significant for research). in: thường dùng trong cụm 'significant in something' để chỉ lĩnh vực mà sự việc quan trọng (vd: significant in history).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs used with "significant conversation"
  • have have a significant conversation
    (có một cuộc trò chuyện quan trọng)
  • hold hold a significant conversation
    (tiến hành/tổ chức một cuộc trò chuyện quan trọng)
  • initiate initiate a significant conversation
    (khởi xướng một cuộc trò chuyện quan trọng)
  • engage in engage in a significant conversation
    (tham gia vào một cuộc trò chuyện quan trọng)
Adjectives describing "significant conversation"
  • a difficult a difficult significant conversation
    (một cuộc trò chuyện quan trọng nhưng khó khăn)
  • a necessary a necessary significant conversation
    (một cuộc trò chuyện quan trọng và cần thiết)
  • a lengthy a lengthy significant conversation
    (một cuộc trò chuyện quan trọng kéo dài)
Adverbs modifying "significant" within the phrase
  • truly a truly significant conversation
    (một cuộc trò chuyện thực sự quan trọng)
  • profoundly a profoundly significant conversation
    (một cuộc trò chuyện có ý nghĩa sâu sắc)

Idioms

  • have a significant conversation

    Có một cuộc trò chuyện quan trọng; thảo luận về một vấn đề có tầm ảnh hưởng lớn

    "We need to have a significant conversation about the company's future strategy."

    (Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện quan trọng về chiến lược tương lai của công ty.)

  • it's time for a significant conversation

    Đã đến lúc cần có một cuộc trò chuyện quan trọng; cần phải đối mặt và thảo luận về một vấn đề nghiêm túc

    "Given the recent performance issues, it's time for a significant conversation with the team leader."

    (Với các vấn đề về hiệu suất gần đây, đã đến lúc cần có một cuộc trò chuyện quan trọng với trưởng nhóm.)

  • avoiding a significant conversation

    Tránh né một cuộc trò chuyện quan trọng; lảng tránh thảo luận về một vấn đề có ý nghĩa

    "Avoiding a significant conversation now will only make the conflict worse later."

    (Việc tránh né một cuộc trò chuyện quan trọng lúc này sẽ chỉ khiến xung đột trở nên tồi tệ hơn sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant conversation

Tính từ (significant)
Lật mặt

Quan trọng và đáng chú ý; có hoặc có khả năng có tác động lớn; có ý nghĩa.

"His contribution was significant to the success of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats had a significant conversation about the peace treaty.
Các nhà ngoại giao đã có một cuộc trò chuyện quan trọng về hiệp ước hòa bình.
Phủ định
Not only did they have a significant conversation about the economy, but also they discussed environmental issues.
Không chỉ họ đã có một cuộc trò chuyện quan trọng về kinh tế, mà họ còn thảo luận về các vấn đề môi trường.
Nghi vấn
Should you have a significant conversation with him, please relay my message.
Nếu bạn có một cuộc trò chuyện quan trọng với anh ấy, vui lòng chuyển lời nhắn của tôi.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been having significant conversations about their future for weeks.
Họ đã có những cuộc trò chuyện quan trọng về tương lai của họ trong nhiều tuần.
Phủ định
She hasn't been having significant conversations with her parents lately.
Gần đây cô ấy đã không có những cuộc trò chuyện quan trọng với bố mẹ.
Nghi vấn
Has he been having significant conversations with the CEO about the company's direction?
Anh ấy đã có những cuộc trò chuyện quan trọng với CEO về định hướng của công ty phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant conversation".

Giá trị của giao tiếp trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'significant conversation' (cuộc trò chuyện quan trọng) được xem là một công cụ thiết yếu để giải quyết vấn đề, truyền đạt thông tin quan trọng và xây dựng mối quan hệ. Giá trị của sự thẳng thắn và cởi mở trong giao tiếp được đề cao, ngay cả khi cuộc trò chuyện đó khó khăn. Nó khác với một số nền văn hóa châu Á nơi giao tiếp gián tiếp và giữ thể diện được ưu tiên hơn.

Vai trò trong phát triển cá nhân và chuyên nghiệp

Những cuộc trò chuyện quan trọng thường là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp. Chúng bao gồm các buổi đánh giá hiệu suất, thảo luận về mục tiêu nghề nghiệp, giải quyết xung đột, hoặc chia sẻ phản hồi mang tính xây dựng. Các cuộc trò chuyện này giúp cá nhân và tổ chức hiểu rõ hơn về nhau, từ đó đưa ra quyết định tốt hơn và tiến bộ.