significant conversation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Important and deserving of attention; having or likely to have a major effect; of consequence.
Vietnamese Meaning
Quan trọng và đáng chú ý; có hoặc có khả năng có tác động lớn; có ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His contribution was significant to the success of the project."
"Sự đóng góp của anh ấy rất quan trọng đối với thành công của dự án."
-
"They had a significant conversation about their relationship."
"Họ đã có một cuộc trò chuyện quan trọng về mối quan hệ của họ."
-
"This law will have a significant impact on the economy."
"Luật này sẽ có tác động đáng kể đến nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | significant | có ý nghĩa, quan trọng, đáng kể |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là, cho thấy |
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, quan trọng |
| Adjective | insignificant | không đáng kể, tầm thường |
| Noun | conversation | cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại |
| Verb | converse | trò chuyện, nói chuyện (thường trang trọng) |
| Adjective | conversational | thuộc về trò chuyện, có tính chất trò chuyện |
| Noun | conversationalist | người giỏi trò chuyện, người có tài ăn nói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Significant nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc hậu quả của một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những điều có ý nghĩa lớn hoặc có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể. So sánh với 'important', 'significant' mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
Conversation là một cuộc trao đổi thông tin, ý kiến giữa hai hoặc nhiều người. Khác với 'chat' mang tính thân mật, 'conversation' có thể trang trọng hơn và tập trung vào một chủ đề cụ thể.
Prepositions
to: thường dùng để chỉ đối tượng mà sự việc quan trọng tác động đến (vd: significant to the company). for: thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của sự quan trọng (vd: significant for research). in: thường dùng trong cụm 'significant in something' để chỉ lĩnh vực mà sự việc quan trọng (vd: significant in history).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a significant conversation (có một cuộc trò chuyện quan trọng)
-
hold hold a significant conversation (tiến hành/tổ chức một cuộc trò chuyện quan trọng)
-
initiate initiate a significant conversation (khởi xướng một cuộc trò chuyện quan trọng)
-
engage in engage in a significant conversation (tham gia vào một cuộc trò chuyện quan trọng)
-
a difficult a difficult significant conversation (một cuộc trò chuyện quan trọng nhưng khó khăn)
-
a necessary a necessary significant conversation (một cuộc trò chuyện quan trọng và cần thiết)
-
a lengthy a lengthy significant conversation (một cuộc trò chuyện quan trọng kéo dài)
-
truly a truly significant conversation (một cuộc trò chuyện thực sự quan trọng)
-
profoundly a profoundly significant conversation (một cuộc trò chuyện có ý nghĩa sâu sắc)
Idioms
-
have a significant conversation
Có một cuộc trò chuyện quan trọng; thảo luận về một vấn đề có tầm ảnh hưởng lớn
"We need to have a significant conversation about the company's future strategy."
(Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện quan trọng về chiến lược tương lai của công ty.)
-
it's time for a significant conversation
Đã đến lúc cần có một cuộc trò chuyện quan trọng; cần phải đối mặt và thảo luận về một vấn đề nghiêm túc
"Given the recent performance issues, it's time for a significant conversation with the team leader."
(Với các vấn đề về hiệu suất gần đây, đã đến lúc cần có một cuộc trò chuyện quan trọng với trưởng nhóm.)
-
avoiding a significant conversation
Tránh né một cuộc trò chuyện quan trọng; lảng tránh thảo luận về một vấn đề có ý nghĩa
"Avoiding a significant conversation now will only make the conflict worse later."
(Việc tránh né một cuộc trò chuyện quan trọng lúc này sẽ chỉ khiến xung đột trở nên tồi tệ hơn sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant conversation
Tính từ (significant)Quan trọng và đáng chú ý; có hoặc có khả năng có tác động lớn; có ý nghĩa.
"His contribution was significant to the success of the project."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diplomats had a significant conversation about the peace treaty. |
Các nhà ngoại giao đã có một cuộc trò chuyện quan trọng về hiệp ước hòa bình. |
| Phủ định | Not only did they have a significant conversation about the economy, but also they discussed environmental issues. |
Không chỉ họ đã có một cuộc trò chuyện quan trọng về kinh tế, mà họ còn thảo luận về các vấn đề môi trường. |
| Nghi vấn | Should you have a significant conversation with him, please relay my message. |
Nếu bạn có một cuộc trò chuyện quan trọng với anh ấy, vui lòng chuyển lời nhắn của tôi. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been having significant conversations about their future for weeks. |
Họ đã có những cuộc trò chuyện quan trọng về tương lai của họ trong nhiều tuần. |
| Phủ định | She hasn't been having significant conversations with her parents lately. |
Gần đây cô ấy đã không có những cuộc trò chuyện quan trọng với bố mẹ. |
| Nghi vấn | Has he been having significant conversations with the CEO about the company's direction? |
Anh ấy đã có những cuộc trò chuyện quan trọng với CEO về định hướng của công ty phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant conversation".
