meaninglessness of life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of having no meaning, purpose, or value in life.
Vietnamese Meaning
Trạng thái vô nghĩa, không có mục đích hoặc giá trị trong cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many existential philosophers have grappled with the meaninglessness of life."
"Nhiều triết gia hiện sinh đã vật lộn với sự vô nghĩa của cuộc sống."
-
"He contemplated the meaninglessness of life after losing his job."
"Anh ấy suy ngẫm về sự vô nghĩa của cuộc sống sau khi mất việc."
-
"Some people find solace in religion to combat the feeling of the meaninglessness of life."
"Một số người tìm thấy sự an ủi trong tôn giáo để chống lại cảm giác về sự vô nghĩa của cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meaning | ý nghĩa |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
| Adverb | meaninglessly | một cách vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học, tâm lý học và văn học để khám phá cảm giác trống rỗng, vô vọng hoặc sự thiếu mục đích của con người. Nó thường liên quan đến chủ nghĩa hư vô (nihilism) và khủng hoảng hiện sinh (existential crisis). Nó không đơn thuần là 'sadness' hay 'boredom' mà là sự thiếu vắng một ý nghĩa cốt lõi.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, tức là 'sự vô nghĩa thuộc về cuộc sống'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
existential meaninglessness of life (sự vô nghĩa hiện sinh của cuộc sống)
-
profound meaninglessness of life (sự vô nghĩa sâu sắc của cuộc sống)
-
contemplate the meaninglessness of life (suy ngẫm về sự vô nghĩa của cuộc sống)
-
feel the meaninglessness of life (cảm thấy sự vô nghĩa của cuộc sống)
-
face the meaninglessness of life (đối mặt với sự vô nghĩa của cuộc sống)
Idioms
-
To grapple with the meaninglessness of life
Vật lộn với sự vô nghĩa của cuộc sống.
"Many philosophers grapple with the meaninglessness of life."
(Nhiều triết gia vật lộn với sự vô nghĩa của cuộc sống.)
-
The abyss of the meaninglessness of life
Vực thẳm của sự vô nghĩa cuộc sống
"He stared into the abyss of the meaninglessness of life and felt despair."
(Anh nhìn chằm chằm vào vực thẳm của sự vô nghĩa cuộc sống và cảm thấy tuyệt vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaninglessness of life
Noun PhraseTrạng thái vô nghĩa, không có mục đích hoặc giá trị trong cuộc sống.
"Many existential philosophers have grappled with the meaninglessness of life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaninglessness of life".
