purpose of life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reason for which someone lives; the goal or aim that gives meaning to one's existence.
Vietnamese Meaning
Mục đích sống; lý do mà ai đó sống; mục tiêu hoặc đích đến mang lại ý nghĩa cho sự tồn tại của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people spend their lives searching for the purpose of life."
"Nhiều người dành cả cuộc đời để tìm kiếm mục đích sống."
-
"Finding the purpose of life is a journey, not a destination."
"Tìm kiếm mục đích sống là một hành trình, không phải là một điểm đến."
-
"What is the purpose of life, according to different philosophies?"
"Mục đích của cuộc sống là gì, theo các triết lý khác nhau?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | mục đích, ý nghĩa |
| Adjective | purposeful | có mục đích, có chủ đích |
| Adjective | purposeless | vô mục đích, không có ý nghĩa |
| Adverb | purposely | một cách có chủ ý, cố ý |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Verb | live | sống |
| Adjective | lively | sống động, hoạt bát |
| Adjective | lifeless | vô hồn, không sự sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính triết học và cá nhân sâu sắc. Nó liên quan đến việc tìm kiếm ý nghĩa và giá trị trong cuộc sống. Khác với 'goal', 'purpose' mang tính lâu dài và tổng quát hơn. Nó không chỉ là một mục tiêu cụ thể mà là một định hướng chung cho cuộc sống.
Prepositions
Giới từ 'of' trong cụm 'purpose of life' biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Nó chỉ ra rằng mục đích là thuộc về cuộc sống, là một phần thiết yếu của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ultimate the ultimate purpose of life (mục đích tối thượng của cuộc đời)
-
true the true purpose of life (mục đích thật sự của cuộc đời)
-
deeper a deeper purpose of life (một mục đích sâu sắc hơn của cuộc đời)
-
spiritual the spiritual purpose of life (mục đích tâm linh của cuộc đời)
-
find find the purpose of life (tìm thấy mục đích cuộc đời)
-
seek seek the purpose of life (tìm kiếm mục đích cuộc đời)
-
question question the purpose of life (đặt câu hỏi về mục đích cuộc đời)
-
fulfill fulfill one's purpose of life (hoàn thành mục đích cuộc đời của mình)
Idioms
-
What is the purpose of life?
Mục đích của cuộc sống là gì?
"Philosophers have debated 'What is the purpose of life?' for centuries."
(Các triết gia đã tranh luận 'Mục đích của cuộc sống là gì?' trong nhiều thế kỷ.)
-
To find one's purpose in life
Tìm thấy mục đích cuộc đời mình
"Many people travel the world to find their purpose in life."
(Nhiều người đi khắp thế giới để tìm thấy mục đích cuộc đời mình.)
-
To live a life with purpose
Sống một cuộc đời có mục đích
"She believes it's important to live a life with purpose, contributing to society."
(Cô ấy tin rằng việc sống một cuộc đời có mục đích, đóng góp cho xã hội là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purpose of life
Noun PhraseMục đích sống; lý do mà ai đó sống; mục tiêu hoặc đích đến mang lại ý nghĩa cho sự tồn tại của một người.
"Many people spend their lives searching for the purpose of life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purpose of life".
