(Top Banner Ad)
purpose of life
B2
Noun Phrase B2 Triết học, Tâm lý học, Tôn giáo

purpose of life

UK: /ˈpɜːpəs ɒv laɪf/ • US: /ˈpɜːrpəs əv laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

mục đích sống ý nghĩa cuộc sống lẽ sống mục tiêu cuộc đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reason for which someone lives; the goal or aim that gives meaning to one's existence.

Vietnamese Meaning

Mục đích sống; lý do mà ai đó sống; mục tiêu hoặc đích đến mang lại ý nghĩa cho sự tồn tại của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people spend their lives searching for the purpose of life."

    "Nhiều người dành cả cuộc đời để tìm kiếm mục đích sống."

  • "Finding the purpose of life is a journey, not a destination."

    "Tìm kiếm mục đích sống là một hành trình, không phải là một điểm đến."

  • "What is the purpose of life, according to different philosophies?"

    "Mục đích của cuộc sống là gì, theo các triết lý khác nhau?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose mục đích, ý nghĩa
Adjective purposeful có mục đích, có chủ đích
Adjective purposeless vô mục đích, không có ý nghĩa
Adverb purposely một cách có chủ ý, cố ý
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống
Adjective lively sống động, hoạt bát
Adjective lifeless vô hồn, không sự sống

Synonyms

meaning of life (ý nghĩa cuộc sống)raison d'être (lẽ sống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere
Old French
porpos
Middle English
purpos
Proto-Germanic
*lībanan
Old English
līf
Modern English
purpose of life

Nguồn gốc của 'Purpose of life'

Cụm từ 'purpose of life' (mục đích cuộc đời) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Purpose' (mục đích) có gốc từ tiếng Latin 'proponere' (nghĩa là 'đặt ra, đề xuất') qua tiếng Pháp cổ 'porpos'. Còn 'life' (cuộc sống) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'līf', có nghĩa là 'sự tồn tại, trạng thái đang sống'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm triết học sâu sắc, phản ánh câu hỏi muôn thuở của con người về ý nghĩa sự tồn tại của mình.

Usage Note

Cụm từ này mang tính triết học và cá nhân sâu sắc. Nó liên quan đến việc tìm kiếm ý nghĩa và giá trị trong cuộc sống. Khác với 'goal', 'purpose' mang tính lâu dài và tổng quát hơn. Nó không chỉ là một mục tiêu cụ thể mà là một định hướng chung cho cuộc sống.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm 'purpose of life' biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Nó chỉ ra rằng mục đích là thuộc về cuộc sống, là một phần thiết yếu của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purpose of life
  • ultimate the ultimate purpose of life
    (mục đích tối thượng của cuộc đời)
  • true the true purpose of life
    (mục đích thật sự của cuộc đời)
  • deeper a deeper purpose of life
    (một mục đích sâu sắc hơn của cuộc đời)
  • spiritual the spiritual purpose of life
    (mục đích tâm linh của cuộc đời)
Verb + purpose of life
  • find find the purpose of life
    (tìm thấy mục đích cuộc đời)
  • seek seek the purpose of life
    (tìm kiếm mục đích cuộc đời)
  • question question the purpose of life
    (đặt câu hỏi về mục đích cuộc đời)
  • fulfill fulfill one's purpose of life
    (hoàn thành mục đích cuộc đời của mình)

Idioms

  • What is the purpose of life?

    Mục đích của cuộc sống là gì?

    "Philosophers have debated 'What is the purpose of life?' for centuries."

    (Các triết gia đã tranh luận 'Mục đích của cuộc sống là gì?' trong nhiều thế kỷ.)

  • To find one's purpose in life

    Tìm thấy mục đích cuộc đời mình

    "Many people travel the world to find their purpose in life."

    (Nhiều người đi khắp thế giới để tìm thấy mục đích cuộc đời mình.)

  • To live a life with purpose

    Sống một cuộc đời có mục đích

    "She believes it's important to live a life with purpose, contributing to society."

    (Cô ấy tin rằng việc sống một cuộc đời có mục đích, đóng góp cho xã hội là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purpose of life

Noun Phrase
Lật mặt

Mục đích sống; lý do mà ai đó sống; mục tiêu hoặc đích đến mang lại ý nghĩa cho sự tồn tại của một người.

"Many people spend their lives searching for the purpose of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purpose of life".

Chủ nghĩa Hiện sinh và Mục đích Cuộc đời

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa Hiện sinh (Existentialism) với các triết gia như Jean-Paul Sartre và Albert Camus, câu hỏi về 'mục đích cuộc đời' là trung tâm. Họ cho rằng cuộc sống không có một mục đích cố định hay có sẵn, mà mỗi cá nhân phải tự tạo ra ý nghĩa và mục đích cho riêng mình thông qua những lựa chọn và hành động của họ.

Tìm kiếm ý nghĩa trong văn hóa hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'tìm kiếm mục đích cuộc đời' là một chủ đề phổ biến trong các lĩnh vực phát triển bản thân và tâm lý học. Nó thường được liên kết với sự tự hoàn thiện, tìm thấy niềm đam mê, và sống một cuộc đời có ý nghĩa để đạt được hạnh phúc và sự mãn nguyện cá nhân.