(Top Banner Ad)
unquantifiable
C1
adjective C1 Thống kê, Kinh tế, Khoa học

unquantifiable

UK: /ˌʌnˈkwɒntɪfaɪəbəl/ • US: /ˌʌnˈkwɑːntɪfaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể định lượng không thể đo đếm được khó mà định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to quantify or measure precisely.

Vietnamese Meaning

Không thể định lượng hoặc đo lường một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impact of the program on student well-being is unquantifiable."

    "Tác động của chương trình lên sự hạnh phúc của học sinh là không thể định lượng."

  • "The benefits of a strong community are often unquantifiable but deeply felt."

    "Lợi ích của một cộng đồng vững mạnh thường không thể định lượng nhưng lại được cảm nhận sâu sắc."

  • "The risk associated with this investment is unquantifiable due to the numerous unknown variables."

    "Rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này là không thể định lượng do có nhiều biến số chưa biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quantify Định lượng, đo lường bằng số
Adjective quantifiable Có thể định lượng được, có thể đo lường bằng số
Noun quantification Sự định lượng, sự đo lường
Noun quantity Số lượng, lượng
Adjective unquantified Chưa được định lượng, chưa được đo lường
Noun unquantifiability Tính không thể định lượng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
French
quantifier
English
quantify
Old English
un-
Old French
-able
English
unquantifiable

Nguồn gốc của 'unquantifiable'

Từ 'unquantifiable' được ghép từ ba thành phần chính. 'Un-' là tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Quantify' (định lượng, đo lường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantus' (bao nhiêu) và tiếng Pháp 'quantifier'. Cuối cùng, '-able' là hậu tố chỉ khả năng, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'có thể'. Khi kết hợp lại, 'unquantifiable' mô tả điều gì đó không thể đo lường hoặc biểu thị bằng con số, ví dụ như giá trị của tình bạn hay vẻ đẹp của một bức tranh.

Usage Note

Từ 'unquantifiable' thường được sử dụng để mô tả những thứ không thể đo lường bằng số liệu cụ thể hoặc thang đo tiêu chuẩn. Nó khác với 'immeasurable', vốn ám chỉ kích thước hoặc số lượng quá lớn hoặc không thể đo lường được bằng các phương pháp thông thường. 'Unquantifiable' nhấn mạnh tính chất không thể quy về các đơn vị đo lường khách quan.

Prepositions

in for

'Unquantifiable in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà một thứ gì đó không thể định lượng được. Ví dụ: 'The value is unquantifiable in monetary terms.' 'Unquantifiable for' thường dùng để nói đến đối tượng hoặc mục đích mà việc định lượng là không thể. Ví dụ: 'The emotional impact is unquantifiable for many individuals.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unquantifiable
  • largely largely unquantifiable
    (phần lớn không thể định lượng được)
  • inherently inherently unquantifiable
    (vốn dĩ không thể định lượng được)
  • entirely entirely unquantifiable
    (hoàn toàn không thể định lượng được)
unquantifiable + Noun
  • value unquantifiable value
    (giá trị không thể định lượng)
  • benefits unquantifiable benefits
    (những lợi ích không thể định lượng)
  • impact unquantifiable impact
    (tác động không thể định lượng)
  • risks unquantifiable risks
    (những rủi ro không thể định lượng)
  • factors unquantifiable factors
    (các yếu tố không thể định lượng)
  • aspects unquantifiable aspects
    (các khía cạnh không thể định lượng)

Idioms

  • the unquantifiable value of something

    giá trị không thể định lượng của điều gì đó

    "The greatest joy of raising children often lies in the unquantifiable value of their smiles."

    (Niềm vui lớn nhất khi nuôi dạy con cái thường nằm ở giá trị không thể định lượng được từ những nụ cười của chúng.)

  • face unquantifiable challenges

    đối mặt với những thách thức không thể định lượng

    "Start-ups often face unquantifiable challenges in the early stages."

    (Các công ty khởi nghiệp thường đối mặt với những thách thức không thể định lượng được trong giai đoạn đầu.)

  • the unquantifiable human element

    yếu tố con người không thể định lượng

    "Despite all data, the success of a team often depends on the unquantifiable human element."

    (Mặc dù có tất cả dữ liệu, thành công của một đội nhóm thường phụ thuộc vào yếu tố con người không thể định lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unquantifiable

adjective
Lật mặt

Không thể định lượng hoặc đo lường một cách chính xác.

"The impact of the program on student well-being is unquantifiable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should acknowledge that some human experiences are unquantifiable.
Chúng ta nên thừa nhận rằng một số trải nghiệm của con người là không thể định lượng được.
Phủ định
They cannot argue that the value of art is unquantifiable.
Họ không thể tranh luận rằng giá trị của nghệ thuật là không thể định lượng được.
Nghi vấn
Could it be that the emotional impact of this event is unquantifiable?
Có thể nào tác động cảm xúc của sự kiện này là không thể định lượng được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unquantifiable".

Giá trị vượt ngoài con số

Trong một thế giới ngày càng chú trọng dữ liệu và số liệu (KPIs, metrics), từ 'unquantifiable' nhấn mạnh rằng không phải mọi thứ đều có thể đo lường bằng con số. Hạnh phúc, tình yêu, sự sáng tạo hay vẻ đẹp nghệ thuật là những ví dụ điển hình về những giá trị quan trọng nhưng không thể định lượng được, đòi hỏi chúng ta phải đánh giá bằng cảm nhận và kinh nghiệm chủ quan.

Từ định lượng đến định tính

Nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, tâm lý học, hoặc trải nghiệm người dùng thường xuyên đề cập đến các khía cạnh 'unquantifiable'. Việc thừa nhận rằng có những điều không thể đong đếm bằng số liệu giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn, tránh chỉ dựa vào phân tích định lượng mà bỏ qua giá trị sâu sắc của các yếu tố định tính.