mechatronics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of engineering that combines mechanical, electronic, and computer engineering.
Vietnamese Meaning
Ngành kỹ thuật kết hợp cơ khí, điện tử và kỹ thuật máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mechatronics plays a crucial role in the development of advanced robotics."
"Kỹ thuật cơ điện tử đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của robot tiên tiến."
-
"The company specializes in mechatronics solutions for the automotive industry."
"Công ty chuyên về các giải pháp cơ điện tử cho ngành công nghiệp ô tô."
-
"A degree in mechatronics opens up a wide range of career opportunities."
"Bằng cấp về kỹ thuật cơ điện tử mở ra một loạt các cơ hội nghề nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mechatronics | Cơ điện tử (lĩnh vực kỹ thuật kết hợp cơ học, điện tử, điều khiển và máy tính) |
| Adjective | mechatronic | Thuộc về cơ điện tử; có tính cơ điện tử |
| Noun | mechatronicist | Chuyên gia hoặc kỹ sư trong lĩnh vực cơ điện tử (ít phổ biến hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mechatronics là một lĩnh vực đa ngành, tập trung vào việc thiết kế và phát triển các hệ thống tích hợp. Nó không chỉ đơn thuần là sự kết hợp các ngành kỹ thuật riêng lẻ mà là sự phối hợp chặt chẽ và đồng bộ giữa chúng để tạo ra các giải pháp hiệu quả và thông minh. Khác với các ngành kỹ thuật truyền thống, mechatronics tiếp cận vấn đề một cách toàn diện, xem xét sự tương tác giữa các thành phần cơ khí, điện tử và phần mềm.
Prepositions
in: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi nghiên cứu. of: thường dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của một cái gì đó. Ví dụ: 'research in mechatronics', 'the principles of mechatronics'
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced mechatronics (cơ điện tử tiên tiến)
-
applied applied mechatronics (cơ điện tử ứng dụng)
-
modern modern mechatronics (cơ điện tử hiện đại)
-
mechatronics mechatronics engineering (kỹ thuật cơ điện tử)
-
mechatronics mechatronics system (hệ thống cơ điện tử)
-
mechatronics mechatronics design (thiết kế cơ điện tử)
-
study study mechatronics (học ngành cơ điện tử)
-
specialize in specialize in mechatronics (chuyên về cơ điện tử)
-
apply apply mechatronics (ứng dụng cơ điện tử)
Idioms
-
the field of mechatronics
lĩnh vực cơ điện tử
"The university offers a comprehensive degree program in the field of mechatronics."
(Trường đại học cung cấp chương trình đào tạo toàn diện trong lĩnh vực cơ điện tử.)
-
advances in mechatronics
những tiến bộ trong cơ điện tử
"Recent advances in mechatronics have led to more sophisticated robotic systems."
(Những tiến bộ gần đây trong cơ điện tử đã dẫn đến các hệ thống robot tinh vi hơn.)
-
mechatronics solutions
các giải pháp cơ điện tử
"Our company provides innovative mechatronics solutions for industrial automation."
(Công ty chúng tôi cung cấp các giải pháp cơ điện tử sáng tạo cho tự động hóa công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mechatronics
danh từNgành kỹ thuật kết hợp cơ khí, điện tử và kỹ thuật máy tính.
"Mechatronics plays a crucial role in the development of advanced robotics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechatronics".
