(Top Banner Ad)
mechatronics
C1
danh từ C1 Kỹ thuật

mechatronics

UK: /ˌmekəˈtrɒnɪks/ • US: /ˌmekəˈtrɑːnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật cơ điện tử cơ điện tử học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of engineering that combines mechanical, electronic, and computer engineering.

Vietnamese Meaning

Ngành kỹ thuật kết hợp cơ khí, điện tử và kỹ thuật máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mechatronics plays a crucial role in the development of advanced robotics."

    "Kỹ thuật cơ điện tử đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của robot tiên tiến."

  • "The company specializes in mechatronics solutions for the automotive industry."

    "Công ty chuyên về các giải pháp cơ điện tử cho ngành công nghiệp ô tô."

  • "A degree in mechatronics opens up a wide range of career opportunities."

    "Bằng cấp về kỹ thuật cơ điện tử mở ra một loạt các cơ hội nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechatronics Cơ điện tử (lĩnh vực kỹ thuật kết hợp cơ học, điện tử, điều khiển và máy tính)
Adjective mechatronic Thuộc về cơ điện tử; có tính cơ điện tử
Noun mechatronicist Chuyên gia hoặc kỹ sư trong lĩnh vực cơ điện tử (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mēkhanikḗ (nguồn gốc của 'mechanics')
English
mechanics (phần 'mecha-' trong 'mechatronics')
Greek
ēlektron (nguồn gốc của 'electronics')
English
electronics (phần '-tronics' trong 'mechatronics')
Japanese
mechatronics (được ghép từ 'mechanics' và 'electronics' vào năm 1969)

Nguồn gốc từ 'Mechatronics'

Từ 'mechatronics' được kỹ sư Tetsuro Mori của Công ty Điện Yaskawa (Yaskawa Electric Corporation) tại Nhật Bản đặt ra vào năm 1969. Ông kết hợp 'mecha' (từ 'mechanics' - cơ học) và 'tronics' (từ 'electronics' - điện tử) để mô tả một lĩnh vực kỹ thuật mới, tích hợp các thành phần cơ khí và điện tử. Ban đầu là một từ nội bộ của công ty, nó nhanh chóng được chấp nhận và trở thành thuật ngữ chính thức trên toàn cầu, thể hiện sự hội tụ của nhiều ngành kỹ thuật.

Usage Note

Mechatronics là một lĩnh vực đa ngành, tập trung vào việc thiết kế và phát triển các hệ thống tích hợp. Nó không chỉ đơn thuần là sự kết hợp các ngành kỹ thuật riêng lẻ mà là sự phối hợp chặt chẽ và đồng bộ giữa chúng để tạo ra các giải pháp hiệu quả và thông minh. Khác với các ngành kỹ thuật truyền thống, mechatronics tiếp cận vấn đề một cách toàn diện, xem xét sự tương tác giữa các thành phần cơ khí, điện tử và phần mềm.

Prepositions

in of

in: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi nghiên cứu. of: thường dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của một cái gì đó. Ví dụ: 'research in mechatronics', 'the principles of mechatronics'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechatronics
  • advanced advanced mechatronics
    (cơ điện tử tiên tiến)
  • applied applied mechatronics
    (cơ điện tử ứng dụng)
  • modern modern mechatronics
    (cơ điện tử hiện đại)
Noun + mechatronics
  • mechatronics mechatronics engineering
    (kỹ thuật cơ điện tử)
  • mechatronics mechatronics system
    (hệ thống cơ điện tử)
  • mechatronics mechatronics design
    (thiết kế cơ điện tử)
Verb + mechatronics
  • study study mechatronics
    (học ngành cơ điện tử)
  • specialize in specialize in mechatronics
    (chuyên về cơ điện tử)
  • apply apply mechatronics
    (ứng dụng cơ điện tử)

Idioms

  • the field of mechatronics

    lĩnh vực cơ điện tử

    "The university offers a comprehensive degree program in the field of mechatronics."

    (Trường đại học cung cấp chương trình đào tạo toàn diện trong lĩnh vực cơ điện tử.)

  • advances in mechatronics

    những tiến bộ trong cơ điện tử

    "Recent advances in mechatronics have led to more sophisticated robotic systems."

    (Những tiến bộ gần đây trong cơ điện tử đã dẫn đến các hệ thống robot tinh vi hơn.)

  • mechatronics solutions

    các giải pháp cơ điện tử

    "Our company provides innovative mechatronics solutions for industrial automation."

    (Công ty chúng tôi cung cấp các giải pháp cơ điện tử sáng tạo cho tự động hóa công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechatronics

danh từ
Lật mặt

Ngành kỹ thuật kết hợp cơ khí, điện tử và kỹ thuật máy tính.

"Mechatronics plays a crucial role in the development of advanced robotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechatronics".

Tầm quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp 4.0

Cơ điện tử là trái tim của Cách mạng Công nghiệp 4.0, thúc đẩy sự phát triển của các nhà máy thông minh (smart factories), hệ thống sản xuất tự động và robot cộng tác (cobots). Nó giúp tạo ra các quy trình sản xuất hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng và linh hoạt, thay đổi cách chúng ta làm việc và sản xuất hàng hóa.

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống

Ngoài công nghiệp, cơ điện tử còn hiện diện khắp nơi trong đời sống hàng ngày của chúng ta, từ các thiết bị điện tử gia dụng thông minh (như máy hút bụi robot, máy giặt tự động) đến xe tự lái và thiết bị y tế tiên tiến. Nó là nền tảng cho sự phát triển của các hệ thống thông minh, tự động, mang lại tiện ích và nâng cao chất lượng cuộc sống.