robotic engineering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of engineering that involves the conception, design, manufacture, and operation of robots.
Vietnamese Meaning
Ngành kỹ thuật liên quan đến việc hình thành ý tưởng, thiết kế, sản xuất và vận hành robot.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Robotic engineering is a rapidly growing field with applications in manufacturing, healthcare, and exploration."
"Kỹ thuật robot là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng với các ứng dụng trong sản xuất, chăm sóc sức khỏe và thăm dò."
-
"The university offers a comprehensive program in robotic engineering."
"Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện về kỹ thuật robot."
-
"Advances in robotic engineering are transforming the manufacturing industry."
"Những tiến bộ trong kỹ thuật robot đang thay đổi ngành công nghiệp sản xuất."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Robotic engineering là một lĩnh vực đa ngành, kết hợp kiến thức từ cơ khí, điện tử, khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo để tạo ra các hệ thống robot có khả năng thực hiện các nhiệm vụ khác nhau. Nó tập trung vào việc phát triển các robot có thể tự động hóa các quy trình, cải thiện hiệu quả và đảm bảo an toàn trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced robotic engineering (kỹ thuật robot tiên tiến)
-
cutting-edge cutting-edge robotic engineering (kỹ thuật robot đỉnh cao)
-
industrial industrial robotic engineering (kỹ thuật robot công nghiệp)
-
medical medical robotic engineering (kỹ thuật robot y tế)
-
ethical ethical robotic engineering (kỹ thuật robot có đạo đức (liên quan đến các vấn đề đạo đức))
-
pursue pursue robotic engineering (theo đuổi ngành kỹ thuật robot)
-
specialize in specialize in robotic engineering (chuyên về kỹ thuật robot)
-
study study robotic engineering (học/nghiên cứu kỹ thuật robot)
-
apply apply robotic engineering (áp dụng kỹ thuật robot)
-
field of the field of robotic engineering (lĩnh vực kỹ thuật robot)
-
advancements in advancements in robotic engineering (những tiến bộ trong kỹ thuật robot)
-
future of the future of robotic engineering (tương lai của kỹ thuật robot)
Idioms
-
at the forefront of robotic engineering
ở hàng đầu/tiên phong trong kỹ thuật robot
"Our company is at the forefront of robotic engineering, developing solutions for complex automation challenges."
(Công ty chúng tôi đang đi đầu trong kỹ thuật robot, phát triển các giải pháp cho những thách thức tự động hóa phức tạp.)
-
a career in robotic engineering
một sự nghiệp trong ngành kỹ thuật robot
"She decided to pursue a career in robotic engineering after being inspired by a documentary."
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp kỹ thuật robot sau khi được truyền cảm hứng từ một bộ phim tài liệu.)
-
breakthroughs in robotic engineering
những đột phá trong kỹ thuật robot
"Recent breakthroughs in robotic engineering have led to more sophisticated and autonomous systems."
(Những đột phá gần đây trong kỹ thuật robot đã dẫn đến các hệ thống tự động và tinh vi hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
robotic engineering
nounNgành kỹ thuật liên quan đến việc hình thành ý tưởng, thiết kế, sản xuất và vận hành robot.
"Robotic engineering is a rapidly growing field with applications in manufacturing, healthcare, and exploration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robotic engineering".
