(Top Banner Ad)
robotic engineering
C1
noun C1 Kỹ thuật

robotic engineering

UK: /rəʊˈbɒtɪk endʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /roʊˈbɑːtɪk endʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật robot công nghệ robot
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of engineering that involves the conception, design, manufacture, and operation of robots.

Vietnamese Meaning

Ngành kỹ thuật liên quan đến việc hình thành ý tưởng, thiết kế, sản xuất và vận hành robot.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Robotic engineering is a rapidly growing field with applications in manufacturing, healthcare, and exploration."

    "Kỹ thuật robot là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng với các ứng dụng trong sản xuất, chăm sóc sức khỏe và thăm dò."

  • "The university offers a comprehensive program in robotic engineering."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện về kỹ thuật robot."

  • "Advances in robotic engineering are transforming the manufacturing industry."

    "Những tiến bộ trong kỹ thuật robot đang thay đổi ngành công nghiệp sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun robot người máy
Adjective robotic thuộc về người máy, robot
Noun robotics ngành khoa học robot, người máy học
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, chế tạo (bằng kỹ thuật)
Noun engineering kỹ thuật, ngành kỹ thuật

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Czech
robota (forced labor)
Karel Čapek's play (1920)
R.U.R. (Rossum's Universal Robots) → robot
Latin
ingenium (innate quality, ingenuity)
Old French
engignier (to contrive, devise)
Middle English
enginour
English
engineer → engineering
Modern English
robotic engineering (early 20th century onwards)

Nguồn gốc từ 'Robot'

Từ 'robot' lần đầu xuất hiện trong vở kịch khoa học viễn tưởng 'R.U.R. (Rossum's Universal Robots)' năm 1920 của nhà văn Séc Karel Čapek. Nó bắt nguồn từ tiếng Séc 'robota', có nghĩa là 'lao động cưỡng bức' hoặc 'nô lệ'. Các 'robot' trong vở kịch là những người máy sinh học được tạo ra để phục vụ con người nhưng cuối cùng lại nổi loạn, tạo ra hình ảnh ban đầu về robot như những cỗ máy có khả năng tự chủ.

Kỹ thuật và sự khéo léo

Từ 'engineering' có gốc từ tiếng Latin 'ingenium', mang ý nghĩa 'sự khéo léo bẩm sinh' hoặc 'trí thông minh'. Điều này phản ánh bản chất cốt lõi của kỹ thuật là việc áp dụng sự khéo léo, trí tuệ và kiến thức khoa học để thiết kế, xây dựng và giải quyết các vấn đề thực tế, tạo ra những phát minh có ích cho xã hội.

Usage Note

Robotic engineering là một lĩnh vực đa ngành, kết hợp kiến thức từ cơ khí, điện tử, khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo để tạo ra các hệ thống robot có khả năng thực hiện các nhiệm vụ khác nhau. Nó tập trung vào việc phát triển các robot có thể tự động hóa các quy trình, cải thiện hiệu quả và đảm bảo an toàn trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + robotic engineering
  • advanced advanced robotic engineering
    (kỹ thuật robot tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge robotic engineering
    (kỹ thuật robot đỉnh cao)
  • industrial industrial robotic engineering
    (kỹ thuật robot công nghiệp)
  • medical medical robotic engineering
    (kỹ thuật robot y tế)
  • ethical ethical robotic engineering
    (kỹ thuật robot có đạo đức (liên quan đến các vấn đề đạo đức))
Verb + robotic engineering
  • pursue pursue robotic engineering
    (theo đuổi ngành kỹ thuật robot)
  • specialize in specialize in robotic engineering
    (chuyên về kỹ thuật robot)
  • study study robotic engineering
    (học/nghiên cứu kỹ thuật robot)
  • apply apply robotic engineering
    (áp dụng kỹ thuật robot)
Noun phrase + robotic engineering
  • field of the field of robotic engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật robot)
  • advancements in advancements in robotic engineering
    (những tiến bộ trong kỹ thuật robot)
  • future of the future of robotic engineering
    (tương lai của kỹ thuật robot)

Idioms

  • at the forefront of robotic engineering

    ở hàng đầu/tiên phong trong kỹ thuật robot

    "Our company is at the forefront of robotic engineering, developing solutions for complex automation challenges."

    (Công ty chúng tôi đang đi đầu trong kỹ thuật robot, phát triển các giải pháp cho những thách thức tự động hóa phức tạp.)

  • a career in robotic engineering

    một sự nghiệp trong ngành kỹ thuật robot

    "She decided to pursue a career in robotic engineering after being inspired by a documentary."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp kỹ thuật robot sau khi được truyền cảm hứng từ một bộ phim tài liệu.)

  • breakthroughs in robotic engineering

    những đột phá trong kỹ thuật robot

    "Recent breakthroughs in robotic engineering have led to more sophisticated and autonomous systems."

    (Những đột phá gần đây trong kỹ thuật robot đã dẫn đến các hệ thống tự động và tinh vi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robotic engineering

noun
Lật mặt

Ngành kỹ thuật liên quan đến việc hình thành ý tưởng, thiết kế, sản xuất và vận hành robot.

"Robotic engineering is a rapidly growing field with applications in manufacturing, healthcare, and exploration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robotic engineering".

Tương lai của công việc và đạo đức

Sự phát triển nhanh chóng của kỹ thuật robot đặt ra nhiều câu hỏi về tương lai của thị trường lao động, với lo ngại về việc robot có thể thay thế một số công việc của con người. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy các cuộc thảo luận quan trọng về đạo đức trong thiết kế và sử dụng robot, đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm như y tế (robot phẫu thuật) và quân sự (robot chiến đấu), cũng như các vấn đề liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) và quyền riêng tư.

Người máy trong văn hóa đại chúng

Từ những hình ảnh robot thân thiện, có ích như R2-D2 và C-3PO trong 'Star Wars', đến những cỗ máy nổi loạn, nguy hiểm như Skynet trong 'Terminator' hay các robot thông minh trong 'I, Robot', robot đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ và thường xuyên xuất hiện trong văn hóa đại chúng phương Tây. Chúng thường được dùng để khám phá các chủ đề về tương lai của nhân loại, trí tuệ nhân tạo, ranh giới giữa người và máy, cũng như những hy vọng và nỗi sợ hãi của con người về công nghệ.