control systems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of mechanical or electronic devices that manages, commands, directs or regulates the behavior of other devices or systems.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các thiết bị cơ khí hoặc điện tử để quản lý, điều khiển, hướng dẫn hoặc điều chỉnh hành vi của các thiết bị hoặc hệ thống khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern factories rely heavily on automated control systems to maintain efficiency."
"Các nhà máy hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các hệ thống điều khiển tự động để duy trì hiệu quả."
-
"The engineers are designing advanced control systems for the new power plant."
"Các kỹ sư đang thiết kế các hệ thống điều khiển tiên tiến cho nhà máy điện mới."
-
"These control systems ensure precise temperature and humidity levels in the greenhouse."
"Các hệ thống điều khiển này đảm bảo mức nhiệt độ và độ ẩm chính xác trong nhà kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền lực điều khiển |
| Noun | controller | Bộ điều khiển, người kiểm soát |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được |
| Adjective | systemic | Mang tính hệ thống, toàn bộ hệ thống |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'control systems' thường được dùng để chỉ một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều thành phần, không chỉ một thiết bị đơn lẻ. Nó thường liên quan đến tự động hóa và điều khiển quá trình. Khác với 'regulation' (sự điều chỉnh) tập trung vào duy trì trạng thái ổn định, 'control' (sự điều khiển) bao hàm cả việc thay đổi trạng thái theo mong muốn.
Prepositions
'- Control systems in...' thường dùng để chỉ lĩnh vực ứng dụng của hệ thống điều khiển (ví dụ: control systems in aerospace). '- Control systems for...' thường dùng để chỉ mục đích mà hệ thống điều khiển được thiết kế (ví dụ: control systems for temperature regulation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sophisticated sophisticated control systems (hệ thống điều khiển tinh vi/phức tạp)
-
robust robust control systems (hệ thống điều khiển mạnh mẽ/bền bỉ)
-
industrial industrial control systems (ICS) (hệ thống điều khiển công nghiệp)
-
design design control systems (thiết kế hệ thống điều khiển)
-
implement implement control systems (triển khai/thực hiện các hệ thống điều khiển)
-
optimize optimize the control systems (tối ưu hóa các hệ thống điều khiển)
-
network network of control systems (mạng lưới các hệ thống điều khiển)
-
failure control systems failure (sự cố/thất bại của hệ thống điều khiển)
Idioms
-
Closed-loop control system
Hệ thống điều khiển vòng kín (có cơ chế phản hồi)
"Modern thermostats function as closed-loop control systems to maintain a constant temperature."
(Các bộ điều nhiệt hiện đại hoạt động như hệ thống điều khiển vòng kín để duy trì nhiệt độ không đổi.)
-
Open-loop control system
Hệ thống điều khiển vòng hở (không có cơ chế phản hồi)
"A simple toaster is an open-loop control system because it doesn't measure the resulting toast color."
(Một máy nướng bánh mì đơn giản là hệ thống điều khiển vòng hở vì nó không đo lường màu sắc của bánh thành phẩm.)
-
Feedback control system
Hệ thống điều khiển phản hồi
"The automatic cruise control uses a feedback control system to adjust engine power based on the current speed."
(Hệ thống ga tự động sử dụng hệ thống điều khiển phản hồi để điều chỉnh công suất động cơ dựa trên tốc độ hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
control systems
Danh từMột tập hợp các thiết bị cơ khí hoặc điện tử để quản lý, điều khiển, hướng dẫn hoặc điều chỉnh hành vi của các thiết bị hoặc hệ thống khác.
"Modern factories rely heavily on automated control systems to maintain efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control systems".
