media center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A library or resource center which houses audiovisual equipment and materials as well as books.
Vietnamese Meaning
Một thư viện hoặc trung tâm tài nguyên chứa các thiết bị và tài liệu nghe nhìn cũng như sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students can access computers and internet at the media center."
"Học sinh có thể truy cập máy tính và internet tại trung tâm truyền thông."
-
"The school's media center offers a wide range of educational resources."
"Trung tâm truyền thông của trường cung cấp một loạt các tài nguyên giáo dục."
-
"I built a media center in my living room to enjoy movies and music."
"Tôi đã xây dựng một trung tâm truyền thông trong phòng khách của mình để thưởng thức phim và nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medium | phương tiện; môi trường; thể loại |
| Verb | mediate | làm trung gian hòa giải |
| Adjective | central | trung tâm; trọng yếu |
| Noun/Adjective | multimedia | đa phương tiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'media center' thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để chỉ một không gian đa chức năng, nơi học sinh và giáo viên có thể truy cập nhiều loại tài nguyên khác nhau, bao gồm sách, tạp chí, video, phần mềm và thiết bị công nghệ. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp nhiều loại phương tiện truyền thông khác nhau, không chỉ giới hạn ở sách in. Đôi khi có thể được gọi là 'learning resource center' hoặc 'instructional materials center'.
Trong ngữ cảnh này, 'media center' đề cập đến một thiết bị hoặc phần mềm đóng vai trò là trung tâm giải trí kỹ thuật số. Nó cho phép người dùng tập hợp các nội dung media từ nhiều nguồn khác nhau vào một giao diện duy nhất và dễ sử dụng. Ví dụ về các phần mềm media center phổ biến là Kodi, Plex.
Prepositions
“at the media center” dùng để chỉ địa điểm cụ thể. “in the media center” nhấn mạnh vào việc ở bên trong không gian đó, tham gia vào các hoạt động bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
school school media center (trung tâm thông tin/truyền thông của trường học)
-
digital digital media center (trung tâm truyền thông kỹ thuật số)
-
modern modern media center (trung tâm truyền thông hiện đại)
-
establish establish a media center (thành lập một trung tâm truyền thông)
-
manage manage a media center (quản lý một trung tâm truyền thông)
-
utilize utilize the media center (sử dụng trung tâm truyền thông)
-
in the in the media center (trong trung tâm truyền thông)
-
access the access the media center (truy cập/sử dụng trung tâm truyền thông)
Idioms
-
school media center
Trung tâm thông tin/truyền thông trường học (một loại hình phổ biến của media center, thường thay thế thư viện truyền thống)
"Students can find research materials in the school media center."
(Học sinh có thể tìm tài liệu nghiên cứu tại trung tâm thông tin của trường.)
-
digital media center
Trung tâm truyền thông kỹ thuật số (nhấn mạnh vào các tài nguyên và công nghệ số)
"Our university recently opened a state-of-the-art digital media center."
(Trường đại học của chúng tôi gần đây đã khai trương một trung tâm truyền thông kỹ thuật số hiện đại.)
-
access the media center
Truy cập/sử dụng trung tâm truyền thông (hành động vào và sử dụng các dịch vụ của trung tâm)
"You need a student ID to access the media center after hours."
(Bạn cần thẻ sinh viên để truy cập trung tâm truyền thông ngoài giờ hành chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
media center
danh từMột thư viện hoặc trung tâm tài nguyên chứa các thiết bị và tài liệu nghe nhìn cũng như sách.
"Students can access computers and internet at the media center."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media center".
