(Top Banner Ad)
media center
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giáo dục

media center

UK: /ˈmiːdiə ˈsentə(r)/ • US: /ˈmiːdiə ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm truyền thông trung tâm đa phương tiện trung tâm học liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A library or resource center which houses audiovisual equipment and materials as well as books.

Vietnamese Meaning

Một thư viện hoặc trung tâm tài nguyên chứa các thiết bị và tài liệu nghe nhìn cũng như sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students can access computers and internet at the media center."

    "Học sinh có thể truy cập máy tính và internet tại trung tâm truyền thông."

  • "The school's media center offers a wide range of educational resources."

    "Trung tâm truyền thông của trường cung cấp một loạt các tài nguyên giáo dục."

  • "I built a media center in my living room to enjoy movies and music."

    "Tôi đã xây dựng một trung tâm truyền thông trong phòng khách của mình để thưởng thức phim và nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium phương tiện; môi trường; thể loại
Verb mediate làm trung gian hòa giải
Adjective central trung tâm; trọng yếu
Noun/Adjective multimedia đa phương tiện

Synonyms

library (thư viện)resource center (trung tâm tài nguyên)

Related Words

multimedia (đa phương tiện)audiovisual (nghe nhìn)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
media
Latin
centrum
Old French
centre
English
center

Nguồn gốc của 'media center'

Cụm từ 'media center' (trung tâm truyền thông/thông tin) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Media' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medium', nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện truyền đạt', sau này phát triển thành ý nghĩa 'phương tiện thông tin đại chúng' như truyền hình, báo chí. 'Center' cũng từ tiếng Latin 'centrum', nghĩa là 'điểm trung tâm'. Khi kết hợp lại, 'media center' mô tả một không gian hoặc địa điểm trung tâm được thiết kế để chứa và cung cấp quyền truy cập vào các loại hình 'media' khác nhau, từ sách vở truyền thống đến tài nguyên kỹ thuật số và công nghệ.

Usage Note

Thuật ngữ 'media center' thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để chỉ một không gian đa chức năng, nơi học sinh và giáo viên có thể truy cập nhiều loại tài nguyên khác nhau, bao gồm sách, tạp chí, video, phần mềm và thiết bị công nghệ. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp nhiều loại phương tiện truyền thông khác nhau, không chỉ giới hạn ở sách in. Đôi khi có thể được gọi là 'learning resource center' hoặc 'instructional materials center'.
Trong ngữ cảnh này, 'media center' đề cập đến một thiết bị hoặc phần mềm đóng vai trò là trung tâm giải trí kỹ thuật số. Nó cho phép người dùng tập hợp các nội dung media từ nhiều nguồn khác nhau vào một giao diện duy nhất và dễ sử dụng. Ví dụ về các phần mềm media center phổ biến là Kodi, Plex.

Prepositions

at in

“at the media center” dùng để chỉ địa điểm cụ thể. “in the media center” nhấn mạnh vào việc ở bên trong không gian đó, tham gia vào các hoạt động bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media center
  • school school media center
    (trung tâm thông tin/truyền thông của trường học)
  • digital digital media center
    (trung tâm truyền thông kỹ thuật số)
  • modern modern media center
    (trung tâm truyền thông hiện đại)
Verb + media center
  • establish establish a media center
    (thành lập một trung tâm truyền thông)
  • manage manage a media center
    (quản lý một trung tâm truyền thông)
  • utilize utilize the media center
    (sử dụng trung tâm truyền thông)
Prepositional Phrase
  • in the in the media center
    (trong trung tâm truyền thông)
  • access the access the media center
    (truy cập/sử dụng trung tâm truyền thông)

Idioms

  • school media center

    Trung tâm thông tin/truyền thông trường học (một loại hình phổ biến của media center, thường thay thế thư viện truyền thống)

    "Students can find research materials in the school media center."

    (Học sinh có thể tìm tài liệu nghiên cứu tại trung tâm thông tin của trường.)

  • digital media center

    Trung tâm truyền thông kỹ thuật số (nhấn mạnh vào các tài nguyên và công nghệ số)

    "Our university recently opened a state-of-the-art digital media center."

    (Trường đại học của chúng tôi gần đây đã khai trương một trung tâm truyền thông kỹ thuật số hiện đại.)

  • access the media center

    Truy cập/sử dụng trung tâm truyền thông (hành động vào và sử dụng các dịch vụ của trung tâm)

    "You need a student ID to access the media center after hours."

    (Bạn cần thẻ sinh viên để truy cập trung tâm truyền thông ngoài giờ hành chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media center

danh từ
Lật mặt

Một thư viện hoặc trung tâm tài nguyên chứa các thiết bị và tài liệu nghe nhìn cũng như sách.

"Students can access computers and internet at the media center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media center".

Sự tiến hóa từ Thư viện

Thuật ngữ 'media center' ra đời để phản ánh sự thay đổi lớn trong cách các tổ chức, đặc biệt là trường học và thư viện công cộng, cung cấp thông tin và tài nguyên. Ban đầu, các 'thư viện' chủ yếu chứa sách. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ như phim ảnh, băng cassette, video, và sau này là máy tính cùng internet, vai trò của thư viện đã mở rộng. 'Media center' nhấn mạnh rằng đây là nơi cung cấp đa dạng các 'phương tiện' truyền thông (media), không chỉ sách, mà còn cả tài liệu nghe nhìn, tài nguyên kỹ thuật số và công nghệ hỗ trợ học tập.

Trung tâm Học tập và Công nghệ

'Media center' ngày nay thường là một không gian học tập năng động, đóng vai trò là trung tâm công nghệ và thông tin. Chúng cung cấp không chỉ sách mà còn máy tính, máy in 3D, thiết bị chỉnh sửa video, phòng thu âm và các công cụ khác để học sinh, sinh viên và cộng đồng có thể sáng tạo nội dung, nghiên cứu và phát triển kỹ năng số. Đây là nơi khuyến khích sự hợp tác, tư duy phản biện và khả năng tìm kiếm, đánh giá thông tin trong thời đại kỹ thuật số.