(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ media influence
B2

media influence

Noun

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng của truyền thông tác động của truyền thông sức ảnh hưởng của truyền thông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Media influence'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ảnh hưởng của truyền thông (bao gồm truyền hình, đài phát thanh, báo chí, Internet và mạng xã hội) đến ý kiến và hành vi của mọi người.

Definition (English Meaning)

The power of media (including television, radio, newspapers, the Internet, and social media) to affect people's opinions and behavior.

Ví dụ Thực tế với 'Media influence'

  • "The media influence on children's eating habits is a growing concern."

    "Ảnh hưởng của truyền thông đến thói quen ăn uống của trẻ em là một mối lo ngại ngày càng tăng."

  • "Studies have shown the significant media influence on voting behavior."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra ảnh hưởng đáng kể của truyền thông đến hành vi bỏ phiếu."

  • "The company used media influence to promote its new product."

    "Công ty đã sử dụng ảnh hưởng của truyền thông để quảng bá sản phẩm mới của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Media influence'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: media influence
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Truyền thông Xã hội học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Media influence'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của các phương tiện truyền thông định hình dư luận, thay đổi thái độ và hành vi của công chúng. 'Influence' ở đây mang nghĩa tác động, chi phối, không nhất thiết mang tính tích cực hay tiêu cực. So với các từ đồng nghĩa như 'impact', 'effect', 'influence' có sắc thái mềm mỏng hơn, ít trực tiếp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on over in

* **on:** Chỉ sự tác động lên một đối tượng cụ thể (e.g., 'media influence on teenagers'). * **over:** Chỉ sự kiểm soát hoặc chi phối (e.g., 'media influence over public opinion'). * **in:** Thường dùng trong cụm 'media influence in politics' (ảnh hưởng của truyền thông trong chính trị).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Media influence'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to address the growing media influence on children.
Chính phủ sẽ giải quyết ảnh hưởng ngày càng tăng của truyền thông đối với trẻ em.
Phủ định
They are not going to let media influence dictate their political decisions.
Họ sẽ không để ảnh hưởng của truyền thông chi phối các quyết định chính trị của họ.
Nghi vấn
Is the company going to use media influence to promote its new product?
Công ty có định sử dụng ảnh hưởng của truyền thông để quảng bá sản phẩm mới của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)