(Top Banner Ad)
media influence
B2
Noun B2 Truyền thông, Xã hội học, Tâm lý học

media influence

UK: /ˈmiːdiə ˈɪnfluəns/ • US: /ˈmiːdiə ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng của truyền thông tác động của truyền thông sức ảnh hưởng của truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power of media (including television, radio, newspapers, the Internet, and social media) to affect people's opinions and behavior.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng của truyền thông (bao gồm truyền hình, đài phát thanh, báo chí, Internet và mạng xã hội) đến ý kiến và hành vi của mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media influence on children's eating habits is a growing concern."

    "Ảnh hưởng của truyền thông đến thói quen ăn uống của trẻ em là một mối lo ngại ngày càng tăng."

  • "Studies have shown the significant media influence on voting behavior."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra ảnh hưởng đáng kể của truyền thông đến hành vi bỏ phiếu."

  • "The company used media influence to promote its new product."

    "Công ty đã sử dụng ảnh hưởng của truyền thông để quảng bá sản phẩm mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium phương tiện, môi trường; một kênh truyền thông
Noun multimedia đa phương tiện
Verb mediate hòa giải, làm trung gian
Noun mediator người hòa giải
Noun/Verb influence sự ảnh hưởng, ảnh hưởng
Adjective influential có ảnh hưởng
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng
Noun influencer người có ảnh hưởng (trên mạng xã hội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
medium
English
media
Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
Modern English
media influence

Nguồn gốc của 'Media'

'Media' là dạng số nhiều của từ 'medium' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'medium' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện trung gian'. Từ này được sử dụng để chỉ các kênh truyền thông như báo chí, radio, truyền hình, và sau này là internet, vì chúng là phương tiện truyền tải thông tin đến công chúng.

Nguồn gốc của 'Influence'

Từ 'influence' có nguồn gốc từ 'influentia' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự chảy vào' hoặc 'dòng chảy'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự tác động bí ẩn của các vì sao đến số phận con người. Về sau, nghĩa của từ mở rộng thành khả năng hoặc quyền lực tác động, định hình suy nghĩ, hành động của người khác hoặc sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của các phương tiện truyền thông định hình dư luận, thay đổi thái độ và hành vi của công chúng. 'Influence' ở đây mang nghĩa tác động, chi phối, không nhất thiết mang tính tích cực hay tiêu cực. So với các từ đồng nghĩa như 'impact', 'effect', 'influence' có sắc thái mềm mỏng hơn, ít trực tiếp hơn.

Prepositions

on over in

* **on:** Chỉ sự tác động lên một đối tượng cụ thể (e.g., 'media influence on teenagers'). * **over:** Chỉ sự kiểm soát hoặc chi phối (e.g., 'media influence over public opinion'). * **in:** Thường dùng trong cụm 'media influence in politics' (ảnh hưởng của truyền thông trong chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media influence
  • strong strong media influence
    (ảnh hưởng truyền thông mạnh mẽ)
  • powerful powerful media influence
    (ảnh hưởng truyền thông quyền lực)
  • widespread widespread media influence
    (ảnh hưởng truyền thông rộng khắp)
  • negative negative media influence
    (ảnh hưởng truyền thông tiêu cực)
  • positive positive media influence
    (ảnh hưởng truyền thông tích cực)
  • subtle subtle media influence
    (ảnh hưởng truyền thông tinh tế)
Verb + media influence
  • exert exert media influence
    (tạo ra/phát huy ảnh hưởng truyền thông)
  • wield wield media influence
    (sử dụng/thực thi ảnh hưởng truyền thông)
  • have have media influence
    (có ảnh hưởng truyền thông)
  • understand understand media influence
    (hiểu về ảnh hưởng truyền thông)
  • limit limit media influence
    (hạn chế ảnh hưởng truyền thông)
  • counteract counteract media influence
    (chống lại ảnh hưởng truyền thông)
Prepositional Phrase
  • under the influence of under the influence of media
    (dưới sự ảnh hưởng của truyền thông)
  • influence on the media influence on society
    (ảnh hưởng của truyền thông đối với xã hội)

Idioms

  • the long arm of media influence

    tầm ảnh hưởng sâu rộng của truyền thông

    "The long arm of media influence can reach even the most remote communities."

    (Tầm ảnh hưởng sâu rộng của truyền thông có thể vươn tới cả những cộng đồng xa xôi nhất.)

  • under the spell of media influence

    bị mê hoặc/chi phối bởi ảnh hưởng của truyền thông

    "Many young people are often under the spell of media influence regarding fashion trends."

    (Nhiều người trẻ thường bị chi phối bởi ảnh hưởng của truyền thông về các xu hướng thời trang.)

  • harnessing media influence

    khai thác/tận dụng ảnh hưởng của truyền thông

    "NGOs are increasingly harnessing media influence to raise awareness about environmental issues."

    (Các tổ chức phi chính phủ ngày càng tận dụng ảnh hưởng của truyền thông để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media influence

Noun
Lật mặt

Ảnh hưởng của truyền thông (bao gồm truyền hình, đài phát thanh, báo chí, Internet và mạng xã hội) đến ý kiến và hành vi của mọi người.

"The media influence on children's eating habits is a growing concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to address the growing media influence on children.
Chính phủ sẽ giải quyết ảnh hưởng ngày càng tăng của truyền thông đối với trẻ em.
Phủ định
They are not going to let media influence dictate their political decisions.
Họ sẽ không để ảnh hưởng của truyền thông chi phối các quyết định chính trị của họ.
Nghi vấn
Is the company going to use media influence to promote its new product?
Công ty có định sử dụng ảnh hưởng của truyền thông để quảng bá sản phẩm mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media influence".

Quyền lực thứ Tư (The Fourth Estate)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, truyền thông thường được gọi là 'Quyền lực thứ Tư' (The Fourth Estate). Điều này ám chỉ vai trò quan trọng của truyền thông trong việc giám sát chính phủ, đưa tin trung thực và định hình dư luận xã hội, giúp cân bằng quyền lực và bảo vệ lợi ích công chúng.

Hiệu ứng Phòng vang (The Echo Chamber Effect)

Với sự phát triển của mạng xã hội, một hiện tượng gọi là 'hiệu ứng phòng vang' (echo chamber effect) đã trở nên phổ biến. Mọi người thường chỉ tiếp cận thông tin và quan điểm tương đồng với niềm tin của mình, dẫn đến việc củng cố thành kiến, làm giảm sự đa dạng trong tư duy và tăng cường ảnh hưởng phân cực của truyền thông.