media effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The impact or consequences of media exposure on individuals and society, including changes in attitudes, beliefs, behaviors, and perceptions.
Vietnamese Meaning
Tác động hoặc hậu quả của việc tiếp xúc với phương tiện truyền thông đối với cá nhân và xã hội, bao gồm những thay đổi trong thái độ, niềm tin, hành vi và nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Researchers are studying the media effect on voting behavior."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của truyền thông lên hành vi bỏ phiếu."
-
"The documentary highlighted the media effect on body image."
"Bộ phim tài liệu làm nổi bật tác động của truyền thông lên hình ảnh cơ thể."
-
"The media effect of the campaign was a significant increase in donations."
"Tác động của truyền thông từ chiến dịch là sự gia tăng đáng kể trong các khoản quyên góp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medium | Phương tiện, vật trung gian; (số ít của media) |
| Noun | multimedia | Đa phương tiện (sự kết hợp văn bản, hình ảnh, âm thanh, video...) |
| Adjective | effective | Có hiệu quả, hiệu nghiệm |
| Noun | effectiveness | Sự hiệu quả, tính hiệu nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này bao hàm một loạt các ảnh hưởng, từ những thay đổi nhỏ trong ý kiến đến những thay đổi lớn trong hành vi. Nó có thể tích cực (ví dụ: nâng cao nhận thức về sức khỏe) hoặc tiêu cực (ví dụ: thúc đẩy bạo lực). 'Media effect' thường được nghiên cứu trong bối cảnh các lý thuyết truyền thông khác nhau.
Prepositions
'Media effect on [đối tượng]' chỉ ra tác động của truyền thông lên một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'The media effect on children's behavior'). 'Media effect of [phương tiện truyền thông]' chỉ ra tác động của một loại phương tiện truyền thông cụ thể (ví dụ: 'The media effect of social media').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant media effect (một tác động truyền thông đáng kể)
-
negative a negative media effect (một tác động truyền thông tiêu cực)
-
positive a positive media effect (một tác động truyền thông tích cực)
-
long-term the long-term media effect (tác động truyền thông dài hạn)
-
study study the media effect (nghiên cứu tác động truyền thông)
-
measure measure the media effect (đo lường tác động truyền thông)
-
understand understand the media effect (hiểu về tác động truyền thông)
Idioms
-
the media effect on public opinion
tác động của truyền thông đến dư luận xã hội
"Researchers often study the media effect on public opinion during election campaigns."
(Các nhà nghiên cứu thường tìm hiểu tác động của truyền thông đến dư luận xã hội trong các chiến dịch tranh cử.)
-
to demonstrate a media effect
chứng minh một tác động truyền thông
"The study aimed to demonstrate a media effect on children's behavior."
(Nghiên cứu nhằm mục đích chứng minh một tác động truyền thông đến hành vi của trẻ em.)
-
the cumulative media effect
tác động truyền thông tích lũy/tổng hợp
"The cumulative media effect of constant exposure to violence can be concerning."
(Tác động truyền thông tích lũy từ việc liên tục tiếp xúc với bạo lực có thể đáng lo ngại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
media effect
NounTác động hoặc hậu quả của việc tiếp xúc với phương tiện truyền thông đối với cá nhân và xã hội, bao gồm những thay đổi trong thái độ, niềm tin, hành vi và nhận thức.
"Researchers are studying the media effect on voting behavior."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media effect on children's behavior is a subject of ongoing research. |
Ảnh hưởng của hiệu ứng truyền thông lên hành vi của trẻ em là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra. |
| Phủ định | The study did not find any significant media effect on voter turnout. |
Nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ ảnh hưởng đáng kể nào của truyền thông đến tỷ lệ cử tri đi bầu. |
| Nghi vấn | What media effect does social media have on teenagers' self-esteem? |
Hiệu ứng truyền thông nào mà mạng xã hội gây ra đối với lòng tự trọng của thanh thiếu niên? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers will be studying the media effect on children's behavior next year. |
Các nhà nghiên cứu sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của truyền thông đến hành vi của trẻ em vào năm tới. |
| Phủ định | The government won't be ignoring the media effect on public opinion anymore. |
Chính phủ sẽ không còn phớt lờ ảnh hưởng của truyền thông đến dư luận nữa. |
| Nghi vấn | Will the new regulations be lessening the media effect on election outcomes? |
Liệu các quy định mới có làm giảm ảnh hưởng của truyền thông đến kết quả bầu cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media effect".
