(Top Banner Ad)
media effect
C1
Noun C1 Truyền thông, Xã hội học, Tâm lý học

media effect

UK: /ˈmiːdiə ɪˈfɛkt/ • US: /ˈmiːdiə ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động của truyền thông ảnh hưởng của truyền thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The impact or consequences of media exposure on individuals and society, including changes in attitudes, beliefs, behaviors, and perceptions.

Vietnamese Meaning

Tác động hoặc hậu quả của việc tiếp xúc với phương tiện truyền thông đối với cá nhân và xã hội, bao gồm những thay đổi trong thái độ, niềm tin, hành vi và nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers are studying the media effect on voting behavior."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của truyền thông lên hành vi bỏ phiếu."

  • "The documentary highlighted the media effect on body image."

    "Bộ phim tài liệu làm nổi bật tác động của truyền thông lên hình ảnh cơ thể."

  • "The media effect of the campaign was a significant increase in donations."

    "Tác động của truyền thông từ chiến dịch là sự gia tăng đáng kể trong các khoản quyên góp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium Phương tiện, vật trung gian; (số ít của media)
Noun multimedia Đa phương tiện (sự kết hợp văn bản, hình ảnh, âm thanh, video...)
Adjective effective Có hiệu quả, hiệu nghiệm
Noun effectiveness Sự hiệu quả, tính hiệu nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
media
Latin
effectus
Old French
effet
Middle English
effect
English
effect

Nguồn gốc của "media effect"

Cụm từ "media effect" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Media" bắt nguồn từ tiếng Latin "medium", có nghĩa là 'giữa' hoặc 'phương tiện', sau này được dùng để chỉ các kênh truyền thông đại chúng. "Effect" đến từ tiếng Latin "effectus", nghĩa là 'kết quả' hoặc 'hoàn thành'. Khi ghép lại, "media effect" ra đời trong các ngành khoa học xã hội để mô tả những tác động, ảnh hưởng mà truyền thông đại chúng gây ra cho cá nhân, nhóm xã hội hoặc toàn bộ nền văn hóa.

Usage Note

Thuật ngữ này bao hàm một loạt các ảnh hưởng, từ những thay đổi nhỏ trong ý kiến đến những thay đổi lớn trong hành vi. Nó có thể tích cực (ví dụ: nâng cao nhận thức về sức khỏe) hoặc tiêu cực (ví dụ: thúc đẩy bạo lực). 'Media effect' thường được nghiên cứu trong bối cảnh các lý thuyết truyền thông khác nhau.

Prepositions

on of

'Media effect on [đối tượng]' chỉ ra tác động của truyền thông lên một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'The media effect on children's behavior'). 'Media effect of [phương tiện truyền thông]' chỉ ra tác động của một loại phương tiện truyền thông cụ thể (ví dụ: 'The media effect of social media').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media effect
  • significant a significant media effect
    (một tác động truyền thông đáng kể)
  • negative a negative media effect
    (một tác động truyền thông tiêu cực)
  • positive a positive media effect
    (một tác động truyền thông tích cực)
  • long-term the long-term media effect
    (tác động truyền thông dài hạn)
Verb + media effect
  • study study the media effect
    (nghiên cứu tác động truyền thông)
  • measure measure the media effect
    (đo lường tác động truyền thông)
  • understand understand the media effect
    (hiểu về tác động truyền thông)

Idioms

  • the media effect on public opinion

    tác động của truyền thông đến dư luận xã hội

    "Researchers often study the media effect on public opinion during election campaigns."

    (Các nhà nghiên cứu thường tìm hiểu tác động của truyền thông đến dư luận xã hội trong các chiến dịch tranh cử.)

  • to demonstrate a media effect

    chứng minh một tác động truyền thông

    "The study aimed to demonstrate a media effect on children's behavior."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích chứng minh một tác động truyền thông đến hành vi của trẻ em.)

  • the cumulative media effect

    tác động truyền thông tích lũy/tổng hợp

    "The cumulative media effect of constant exposure to violence can be concerning."

    (Tác động truyền thông tích lũy từ việc liên tục tiếp xúc với bạo lực có thể đáng lo ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media effect

Noun
Lật mặt

Tác động hoặc hậu quả của việc tiếp xúc với phương tiện truyền thông đối với cá nhân và xã hội, bao gồm những thay đổi trong thái độ, niềm tin, hành vi và nhận thức.

"Researchers are studying the media effect on voting behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media effect on children's behavior is a subject of ongoing research.
Ảnh hưởng của hiệu ứng truyền thông lên hành vi của trẻ em là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.
Phủ định
The study did not find any significant media effect on voter turnout.
Nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ ảnh hưởng đáng kể nào của truyền thông đến tỷ lệ cử tri đi bầu.
Nghi vấn
What media effect does social media have on teenagers' self-esteem?
Hiệu ứng truyền thông nào mà mạng xã hội gây ra đối với lòng tự trọng của thanh thiếu niên?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers will be studying the media effect on children's behavior next year.
Các nhà nghiên cứu sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của truyền thông đến hành vi của trẻ em vào năm tới.
Phủ định
The government won't be ignoring the media effect on public opinion anymore.
Chính phủ sẽ không còn phớt lờ ảnh hưởng của truyền thông đến dư luận nữa.
Nghi vấn
Will the new regulations be lessening the media effect on election outcomes?
Liệu các quy định mới có làm giảm ảnh hưởng của truyền thông đến kết quả bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media effect".

Thuyết Agenda-Setting (Thiết lập chương trình nghị sự)

Đây là một lý thuyết truyền thông quan trọng cho rằng các phương tiện truyền thông không trực tiếp bảo chúng ta phải nghĩ gì (what to think), mà họ có khả năng lớn trong việc bảo chúng ta nên nghĩ về điều gì (what to think about). Bằng cách lựa chọn và nhấn mạnh những tin tức, sự kiện nhất định, truyền thông có thể định hình các vấn đề mà công chúng cho là quan trọng hoặc đáng quan tâm.

Thuyết Trồng Trọt (Cultivation Theory)

Lý thuyết này tập trung vào ảnh hưởng lâu dài của việc tiếp xúc thường xuyên với truyền hình. Nó lập luận rằng việc xem truyền hình một cách liên tục có thể dần dần định hình nhận thức của khán giả về thực tế, khiến họ tin rằng thế giới thực giống với thế giới được miêu tả trên TV. Ví dụ, những người xem nhiều tin tức tiêu cực có thể có xu hướng tin rằng thế giới là một nơi nguy hiểm hơn.