media impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The effect or influence that media (such as television, newspapers, and the internet) has on people and society.
Vietnamese Meaning
Tác động hoặc ảnh hưởng mà các phương tiện truyền thông (như truyền hình, báo chí và internet) có lên con người và xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The media impact on public opinion regarding climate change is significant."
"Tác động của truyền thông lên dư luận về biến đổi khí hậu là rất lớn."
-
"The study examined the media impact of celebrity endorsements on consumer behavior."
"Nghiên cứu đã xem xét tác động của truyền thông về việc người nổi tiếng quảng cáo sản phẩm lên hành vi của người tiêu dùng."
-
"Social media's impact on political discourse is a growing concern."
"Tác động của mạng xã hội lên diễn ngôn chính trị là một mối lo ngại ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medium | phương tiện, môi trường |
| Verb | mediate | làm trung gian, hòa giải |
| Noun | mediation | sự hòa giải |
| Noun | mediator | người hòa giải |
| Adjective | immediate | ngay lập tức, trực tiếp |
| Verb | impact | tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ |
| Adjective | impactful | có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn |
| Adverb | impactfully | một cách có tác động mạnh mẽ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'media impact' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi trong thái độ, hành vi hoặc nhận thức của công chúng do tiếp xúc với thông tin và nội dung từ các phương tiện truyền thông khác nhau. Nó có thể bao gồm cả tác động tích cực (ví dụ: nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội) và tiêu cực (ví dụ: lan truyền thông tin sai lệch). 'Media impact' khác với 'media effect' ở chỗ 'media impact' thường đề cập đến ảnh hưởng rộng lớn hơn, có tính xã hội hơn, trong khi 'media effect' có thể chỉ các tác động tâm lý cá nhân.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó chỉ tác động lên đối tượng cụ thể: 'the media impact on youth'. Khi dùng 'of', nó thường chỉ bản chất của tác động: 'the media impact of the campaign'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant media impact (tác động truyền thông đáng kể)
-
profound profound media impact (tác động truyền thông sâu sắc)
-
widespread widespread media impact (tác động truyền thông rộng khắp)
-
negative negative media impact (tác động tiêu cực của truyền thông)
-
positive positive media impact (tác động tích cực của truyền thông)
-
social social media impact (tác động của truyền thông xã hội)
-
economic economic media impact (tác động kinh tế của truyền thông)
-
have have a media impact (có tác động truyền thông)
-
create create media impact (tạo ra tác động truyền thông)
-
assess assess the media impact (đánh giá tác động truyền thông)
-
measure measure the media impact (đo lường tác động truyền thông)
-
amplify amplify the media impact (khuếch đại tác động truyền thông)
-
mitigate mitigate negative media impact (giảm thiểu tác động tiêu cực của truyền thông)
Idioms
-
The ripple effect of media impact
Hiệu ứng lan tỏa của tác động truyền thông (một tác động nhỏ ban đầu có thể lan rộng và gây ra những ảnh hưởng lớn hơn theo thời gian)
"The scandal's initial exposure had a ripple effect of media impact, leading to public outrage and policy changes."
(Việc phơi bày ban đầu của vụ bê bối đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa của tác động truyền thông, dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng và những thay đổi chính sách.)
-
Under the glare of media impact
Dưới ánh mắt soi mói của truyền thông; chịu sự giám sát gắt gao của truyền thông
"The politician's every move was under the glare of media impact after the controversial statement."
(Mọi hành động của vị chính trị gia đều nằm dưới ánh mắt soi mói của truyền thông sau phát biểu gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
media impact
NounTác động hoặc ảnh hưởng mà các phương tiện truyền thông (như truyền hình, báo chí và internet) có lên con người và xã hội.
"The media impact on public opinion regarding climate change is significant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media impact".
