(Top Banner Ad)
media neutrality
C1
noun C1 Luật, Truyền thông, Công nghệ

media neutrality

UK: /ˈmiːdiə njuːˈtræləti/ • US: /ˈmiːdiə nuːˈtræləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính trung lập của truyền thông trung lập truyền thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that internet service providers should enable access to all content and applications regardless of the source, and without favoring or blocking particular products or websites.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc mà theo đó các nhà cung cấp dịch vụ internet phải cho phép truy cập tất cả nội dung và ứng dụng bất kể nguồn gốc, và không ưu tiên hoặc chặn các sản phẩm hoặc trang web cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate on media neutrality is central to the future of internet regulation."

    "Cuộc tranh luận về tính trung lập của truyền thông là trọng tâm cho tương lai của các quy định về internet."

  • "Advocates of media neutrality argue that it fosters innovation and competition."

    "Những người ủng hộ tính trung lập của truyền thông cho rằng nó thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh."

  • "Opponents of media neutrality raise concerns about the ability of internet service providers to manage network traffic effectively."

    "Những người phản đối tính trung lập của truyền thông nêu lên lo ngại về khả năng của các nhà cung cấp dịch vụ internet trong việc quản lý lưu lượng mạng một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun media phương tiện truyền thông (đại chúng)
Noun neutrality tính trung lập, sự trung lập
Noun neutral người/vật trung lập
Adjective neutral trung lập, không thiên vị
Adjective impartial khách quan, công bằng
Verb neutralize trung hòa, làm cho trung lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Truyền thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
media
Latin
neuter
Old French
neutralité
English
neutrality

Nguồn gốc của 'media' và 'neutrality'

Từ 'media' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medium', có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện truyền dẫn'. Sau này, nó được dùng để chỉ các phương tiện truyền thông đại chúng. Từ 'neutrality' đến từ tiếng Latin 'neuter', có nghĩa là 'không bên nào', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'neutralité' và vào tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa không thiên vị, không đứng về phe nào.

Sự kết hợp thành 'media neutrality'

Cụm từ 'media neutrality' là một khái niệm hiện đại, phản ánh yêu cầu về sự công bằng và không thiên vị trong việc truyền tải thông tin. Nó kết hợp ý nghĩa của 'phương tiện truyền thông' với 'tính trung lập', nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các kênh thông tin phải trình bày tin tức một cách khách quan, không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân, chính trị hay lợi ích tài chính.

Usage Note

"Media neutrality" thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận về chính sách và quy định liên quan đến internet. Nó liên quan chặt chẽ đến khái niệm "net neutrality" (tính trung lập của mạng), mặc dù "media neutrality" có thể được hiểu rộng hơn để bao gồm cả các hình thức truyền thông khác ngoài internet. Khác với các chính sách hạn chế nội dung (ví dụ, kiểm duyệt), media neutrality tập trung vào việc đảm bảo sự tiếp cận công bằng và không phân biệt đối xử đối với thông tin.

Prepositions

of

"Media neutrality of the internet" chỉ sự trung lập của internet như một phương tiện truyền thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media neutrality
  • strict strict media neutrality
    (sự trung lập tuyệt đối của truyền thông)
  • absolute absolute media neutrality
    (sự trung lập hoàn toàn của truyền thông)
  • political political media neutrality
    (sự trung lập chính trị của truyền thông)
  • digital digital media neutrality
    (sự trung lập của truyền thông số)
Verb + media neutrality
  • ensure ensure media neutrality
    (đảm bảo sự trung lập của truyền thông)
  • maintain maintain media neutrality
    (duy trì sự trung lập của truyền thông)
  • promote promote media neutrality
    (thúc đẩy sự trung lập của truyền thông)
  • undermine undermine media neutrality
    (làm suy yếu sự trung lập của truyền thông)
  • uphold uphold media neutrality
    (ủng hộ, giữ vững sự trung lập của truyền thông)
  • challenge challenge media neutrality
    (thách thức sự trung lập của truyền thông)
Noun + of + media neutrality
  • the principle of the principle of media neutrality
    (nguyên tắc trung lập của truyền thông)
  • the importance of the importance of media neutrality
    (tầm quan trọng của sự trung lập của truyền thông)
  • the debate over the debate over media neutrality
    (cuộc tranh luận về sự trung lập của truyền thông)

Idioms

  • upholding media neutrality

    giữ vững tính trung lập của truyền thông

    "Journalists have a responsibility in upholding media neutrality, especially during elections."

    (Các nhà báo có trách nhiệm giữ vững tính trung lập của truyền thông, đặc biệt trong các cuộc bầu cử.)

  • a cornerstone of media neutrality

    một nền tảng của tính trung lập của truyền thông

    "Objective reporting is a cornerstone of media neutrality and public trust."

    (Việc đưa tin khách quan là một nền tảng của tính trung lập của truyền thông và lòng tin của công chúng.)

  • breaching media neutrality

    vi phạm tính trung lập của truyền thông

    "Accusations of political bias suggest the network is breaching media neutrality."

    (Những cáo buộc về sự thiên vị chính trị cho thấy đài truyền hình này đang vi phạm tính trung lập của truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media neutrality

noun
Lật mặt

Nguyên tắc mà theo đó các nhà cung cấp dịch vụ internet phải cho phép truy cập tất cả nội dung và ứng dụng bất kể nguồn gốc, và không ưu tiên hoặc chặn các sản phẩm hoặc trang web cụ thể nào.

"The debate on media neutrality is central to the future of internet regulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media neutrality".

Vai trò thiết yếu trong xã hội dân chủ

Trong nhiều xã hội dân chủ, tính trung lập của truyền thông được coi là một trụ cột thiết yếu. Nó đảm bảo rằng công chúng nhận được thông tin khách quan, đa chiều để có thể tự hình thành ý kiến và đưa ra quyết định sáng suốt, đặc biệt trong các vấn đề chính trị hoặc xã hội. Các đài phát thanh công cộng thường có nhiệm vụ được luật pháp quy định là phải duy trì tính trung lập.

Thách thức trong kỷ nguyên số

Với sự bùng nổ của mạng xã hội và các nền tảng kỹ thuật số, việc duy trì 'media neutrality' trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Các thuật toán, 'bong bóng lọc' (filter bubbles) và sự lan truyền nhanh chóng của tin giả có thể làm suy yếu khả năng tiếp cận thông tin trung lập của công chúng, dẫn đến phân cực xã hội và giảm niềm tin vào các nguồn tin truyền thống.