media neutrality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principle that internet service providers should enable access to all content and applications regardless of the source, and without favoring or blocking particular products or websites.
Vietnamese Meaning
Nguyên tắc mà theo đó các nhà cung cấp dịch vụ internet phải cho phép truy cập tất cả nội dung và ứng dụng bất kể nguồn gốc, và không ưu tiên hoặc chặn các sản phẩm hoặc trang web cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debate on media neutrality is central to the future of internet regulation."
"Cuộc tranh luận về tính trung lập của truyền thông là trọng tâm cho tương lai của các quy định về internet."
-
"Advocates of media neutrality argue that it fosters innovation and competition."
"Những người ủng hộ tính trung lập của truyền thông cho rằng nó thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh."
-
"Opponents of media neutrality raise concerns about the ability of internet service providers to manage network traffic effectively."
"Những người phản đối tính trung lập của truyền thông nêu lên lo ngại về khả năng của các nhà cung cấp dịch vụ internet trong việc quản lý lưu lượng mạng một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | media | phương tiện truyền thông (đại chúng) |
| Noun | neutrality | tính trung lập, sự trung lập |
| Noun | neutral | người/vật trung lập |
| Adjective | neutral | trung lập, không thiên vị |
| Adjective | impartial | khách quan, công bằng |
| Verb | neutralize | trung hòa, làm cho trung lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Media neutrality" thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận về chính sách và quy định liên quan đến internet. Nó liên quan chặt chẽ đến khái niệm "net neutrality" (tính trung lập của mạng), mặc dù "media neutrality" có thể được hiểu rộng hơn để bao gồm cả các hình thức truyền thông khác ngoài internet. Khác với các chính sách hạn chế nội dung (ví dụ, kiểm duyệt), media neutrality tập trung vào việc đảm bảo sự tiếp cận công bằng và không phân biệt đối xử đối với thông tin.
Prepositions
"Media neutrality of the internet" chỉ sự trung lập của internet như một phương tiện truyền thông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict media neutrality (sự trung lập tuyệt đối của truyền thông)
-
absolute absolute media neutrality (sự trung lập hoàn toàn của truyền thông)
-
political political media neutrality (sự trung lập chính trị của truyền thông)
-
digital digital media neutrality (sự trung lập của truyền thông số)
-
ensure ensure media neutrality (đảm bảo sự trung lập của truyền thông)
-
maintain maintain media neutrality (duy trì sự trung lập của truyền thông)
-
promote promote media neutrality (thúc đẩy sự trung lập của truyền thông)
-
undermine undermine media neutrality (làm suy yếu sự trung lập của truyền thông)
-
uphold uphold media neutrality (ủng hộ, giữ vững sự trung lập của truyền thông)
-
challenge challenge media neutrality (thách thức sự trung lập của truyền thông)
-
the principle of the principle of media neutrality (nguyên tắc trung lập của truyền thông)
-
the importance of the importance of media neutrality (tầm quan trọng của sự trung lập của truyền thông)
-
the debate over the debate over media neutrality (cuộc tranh luận về sự trung lập của truyền thông)
Idioms
-
upholding media neutrality
giữ vững tính trung lập của truyền thông
"Journalists have a responsibility in upholding media neutrality, especially during elections."
(Các nhà báo có trách nhiệm giữ vững tính trung lập của truyền thông, đặc biệt trong các cuộc bầu cử.)
-
a cornerstone of media neutrality
một nền tảng của tính trung lập của truyền thông
"Objective reporting is a cornerstone of media neutrality and public trust."
(Việc đưa tin khách quan là một nền tảng của tính trung lập của truyền thông và lòng tin của công chúng.)
-
breaching media neutrality
vi phạm tính trung lập của truyền thông
"Accusations of political bias suggest the network is breaching media neutrality."
(Những cáo buộc về sự thiên vị chính trị cho thấy đài truyền hình này đang vi phạm tính trung lập của truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
media neutrality
nounNguyên tắc mà theo đó các nhà cung cấp dịch vụ internet phải cho phép truy cập tất cả nội dung và ứng dụng bất kể nguồn gốc, và không ưu tiên hoặc chặn các sản phẩm hoặc trang web cụ thể nào.
"The debate on media neutrality is central to the future of internet regulation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media neutrality".
