(Top Banner Ad)
net neutrality
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Chính trị, Luật

net neutrality

UK: /ˌnet njuːˈtræləti/ • US: /ˌnet nuːˈtræləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính trung lập của mạng trung lập mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that Internet service providers should enable access to all content and applications regardless of the source, and without favoring or blocking particular products or websites.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc mà các nhà cung cấp dịch vụ Internet phải cho phép truy cập vào tất cả nội dung và ứng dụng bất kể nguồn gốc, và không ưu tiên hoặc chặn các sản phẩm hoặc trang web cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repeal of net neutrality regulations could lead to higher prices and slower speeds for some websites."

    "Việc bãi bỏ các quy định về tính trung lập của mạng có thể dẫn đến giá cao hơn và tốc độ chậm hơn cho một số trang web."

  • "Net neutrality ensures a level playing field for all online businesses."

    "Tính trung lập của mạng đảm bảo một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp trực tuyến."

  • "The future of the internet depends on maintaining net neutrality."

    "Tương lai của Internet phụ thuộc vào việc duy trì tính trung lập của mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun net mạng (internet)
Noun network mạng lưới
Adjective neutral trung lập
Noun neutrality sự trung lập
Adjective net-neutral tuân thủ nguyên tắc trung lập internet (ví dụ: một chính sách, một dịch vụ)
Noun anti-net neutrality phe/lập trường phản đối trung lập internet

Synonyms

open internet (mạng internet mở)

Antonyms

tiered internet (mạng internet phân tầng)throttling (hạn chế băng thông)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Chính trị, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
net (short for network, ultimately from Latin 'rete')
English
neutrality (from Latin 'neuter' meaning 'neither')
English (coined)
net neutrality

Nguồn gốc của 'net neutrality'

Thuật ngữ 'net neutrality' (trung lập internet) được giáo sư luật Tim Wu thuộc Đại học Columbia đặt ra lần đầu tiên vào năm 2003. Nó dùng để mô tả nguyên tắc cơ bản rằng các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) phải đối xử bình đẳng với tất cả dữ liệu trên mạng, không được phân biệt đối xử hoặc thu phí cao hơn đối với một số nội dung, trang web, nền tảng hoặc ứng dụng nhất định. Ý tưởng này xuất phát từ lo ngại rằng các ISP có thể lạm dụng quyền lực của mình để kiểm soát luồng thông tin trên internet.

Usage Note

Net neutrality là một khái niệm quan trọng trong việc duy trì một Internet mở và cạnh tranh. Nó đảm bảo rằng tất cả các nhà cung cấp nội dung đều có cơ hội bình đẳng để tiếp cận người dùng, và người dùng có quyền truy cập vào bất kỳ nội dung nào họ muốn.

Prepositions

on for

'on net neutrality': Đề cập đến các cuộc tranh luận hoặc chính sách liên quan đến net neutrality. Ví dụ: 'The debate on net neutrality is ongoing'. 'for net neutrality': Thể hiện sự ủng hộ hoặc đấu tranh cho net neutrality. Ví dụ: 'Activists are fighting for net neutrality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + net neutrality
  • strong strong net neutrality
    (chính sách trung lập internet mạnh mẽ)
  • open open net neutrality
    (trung lập internet mở)
  • threatened threatened net neutrality
    (sự trung lập internet đang bị đe dọa)
Verb + net neutrality
  • protect protect net neutrality
    (bảo vệ trung lập internet)
  • defend defend net neutrality
    (bênh vực trung lập internet)
  • repeal repeal net neutrality
    (bãi bỏ trung lập internet)
  • uphold uphold net neutrality
    (duy trì trung lập internet)
Noun + net neutrality
  • debate on debate on net neutrality
    (cuộc tranh luận về trung lập internet)
  • principles of principles of net neutrality
    (các nguyên tắc của trung lập internet)
  • future of future of net neutrality
    (tương lai của trung lập internet)

Idioms

  • The fight for net neutrality

    Cuộc đấu tranh vì sự trung lập internet (ám chỉ các nỗ lực bảo vệ nguyên tắc này)

    "Activists worldwide joined the fight for net neutrality to ensure fair internet access for everyone."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới đã tham gia cuộc đấu tranh vì sự trung lập internet để đảm bảo quyền truy cập internet công bằng cho mọi người.)

  • To undermine net neutrality

    Làm suy yếu/phá hoại sự trung lập internet (ám chỉ hành động đi ngược lại nguyên tắc này)

    "Critics argued that the new policy would ultimately undermine net neutrality, leading to a two-tiered internet."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chính sách mới cuối cùng sẽ làm suy yếu sự trung lập internet, dẫn đến một internet phân cấp hai tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

net neutrality

danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc mà các nhà cung cấp dịch vụ Internet phải cho phép truy cập vào tất cả nội dung và ứng dụng bất kể nguồn gốc, và không ưu tiên hoặc chặn các sản phẩm hoặc trang web cụ thể.

"The repeal of net neutrality regulations could lead to higher prices and slower speeds for some websites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net neutrality".

Cuộc tranh luận toàn cầu về sự công bằng trên Internet

Khái niệm trung lập internet không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là trọng tâm của một cuộc tranh luận chính trị và kinh tế lớn trên toàn cầu. Nó phản ánh cuộc xung đột giữa các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP) muốn quyền quản lý và thu phí các dịch vụ khác nhau, và những người ủng hộ internet mở, tin rằng tất cả dữ liệu nên được đối xử bình đẳng để duy trì sự đổi mới và quyền tự do ngôn luận trực tuyến.

Nguy cơ 'Internet hai tầng'

Một trong những mối lo ngại lớn nhất nếu không có trung lập internet là sự xuất hiện của 'internet hai tầng'. Điều này có nghĩa là các ISP có thể tạo ra 'làn đường nhanh' cho các dịch vụ hoặc trang web mà họ ưu tiên (hoặc được trả tiền), và 'làn đường chậm' cho những dịch vụ khác. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ, hạn chế sự lựa chọn của người dùng và làm suy yếu khả năng tiếp cận thông tin bình đẳng.