(Top Banner Ad)
internet governance
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Chính trị học, Luật pháp

internet governance

UK: /ˈɪntərˌnet ˈɡʌvənəns/ • US: /ˈɪntərˌnet ˈɡʌvərnəns/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị internet quản lý internet điều hành internet
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The development and application by governments, the private sector and civil society, in their respective roles, of shared principles, norms, rules, decision-making procedures, and programmes that shape the evolution and use of the Internet.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển và áp dụng bởi chính phủ, khu vực tư nhân và xã hội dân sự, trong vai trò tương ứng của họ, các nguyên tắc, chuẩn mực, quy tắc, thủ tục ra quyết định và chương trình chung định hình sự phát triển và sử dụng Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective internet governance is crucial for ensuring a free and open internet."

    "Quản trị internet hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo một internet tự do và mở."

  • "The debate on internet governance continues to evolve."

    "Cuộc tranh luận về quản trị internet tiếp tục phát triển."

  • "International cooperation is essential for effective internet governance."

    "Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để quản trị internet hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet Internet (hệ thống mạng máy tính toàn cầu)
Noun governance Sự quản trị, việc điều hành
Verb govern Quản lý, điều hành, cai trị
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Adjective governmental Thuộc chính phủ
Noun (person) governor Thống đốc, người cai quản

Synonyms

cyber governance (quản trị mạng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
English
network
English
Internet
Latin
gubernare
Old French
governance
Middle English
governance
Modern English
governance
English (compound)
Internet governance

Nguồn gốc của 'quản trị internet'

'Internet governance' là một thuật ngữ ghép hiện đại. Phần 'Internet' xuất phát từ 'inter-network' (mạng lưới liên kết), mô tả một hệ thống mạng máy tính toàn cầu được phát triển từ những năm 1970. Phần 'governance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare', nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'điều khiển', sau đó được phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ để chỉ hành động điều hành hay quản lý. Khi internet phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, nhu cầu về các quy tắc, chính sách và thể chế để quản lý không gian mạng toàn cầu này đã hình thành, từ đó cụm từ 'Internet governance' ra đời để mô tả lĩnh vực này.

Usage Note

"Internet governance" là một thuật ngữ phức tạp và gây tranh cãi, bao gồm nhiều vấn đề như tự do ngôn luận, quyền riêng tư, an ninh mạng, và quản lý tên miền. Nó liên quan đến việc xác định ai có quyền kiểm soát và đưa ra quyết định về Internet.

Prepositions

of on

"Internet governance of" đề cập đến việc quản lý Internet nói chung. Ví dụ: "The future of Internet governance". "Internet governance on" thường đề cập đến các cuộc thảo luận hoặc hành động liên quan đến quản lý Internet. Ví dụ: "a conference on Internet governance".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + internet governance
  • shape shape internet governance
    (Định hình sự quản trị internet)
  • strengthen strengthen internet governance
    (Tăng cường quản trị internet)
  • improve improve internet governance
    (Cải thiện quản trị internet)
  • participate in participate in internet governance
    (Tham gia vào quản trị internet)
  • discuss discuss internet governance
    (Thảo luận về quản trị internet)
Adjective + internet governance
  • global global internet governance
    (Quản trị internet toàn cầu)
  • multi-stakeholder multi-stakeholder internet governance
    (Quản trị internet đa bên liên quan)
  • effective effective internet governance
    (Quản trị internet hiệu quả)
  • open open internet governance
    (Quản trị internet mở)
  • fair fair internet governance
    (Quản trị internet công bằng)
Noun phrases related to internet governance
  • model of model of internet governance
    (Mô hình quản trị internet)
  • framework for framework for internet governance
    (Khuôn khổ cho quản trị internet)
  • principles of principles of internet governance
    (Các nguyên tắc của quản trị internet)
  • future of the future of internet governance
    (Tương lai của quản trị internet)

Idioms

  • the multi-stakeholder model of internet governance

    Mô hình quản trị internet đa bên liên quan (trong đó nhiều bên như chính phủ, tư nhân, xã hội dân sự cùng tham gia)

    "Many advocate for the multi-stakeholder model of internet governance as the most democratic approach."

    (Nhiều người ủng hộ mô hình quản trị internet đa bên liên quan như là cách tiếp cận dân chủ nhất.)

  • global internet governance forum

    Diễn đàn quản trị internet toàn cầu (nơi thảo luận các vấn đề liên quan đến quản trị internet)

    "The annual global internet governance forum brings together diverse groups to discuss pressing issues."

    (Diễn đàn quản trị internet toàn cầu hàng năm tập hợp nhiều nhóm khác nhau để thảo luận các vấn đề cấp bách.)

  • key principles of internet governance

    Các nguyên tắc cốt lõi của quản trị internet

    "Openness and transparency are often cited as key principles of internet governance."

    (Sự cởi mở và minh bạch thường được coi là các nguyên tắc cốt lõi của quản trị internet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet governance

Danh từ
Lật mặt

Sự phát triển và áp dụng bởi chính phủ, khu vực tư nhân và xã hội dân sự, trong vai trò tương ứng của họ, các nguyên tắc, chuẩn mực, quy tắc, thủ tục ra quyết định và chương trình chung định hình sự phát triển và sử dụng Internet.

"Effective internet governance is crucial for ensuring a free and open internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet governance".

Mô hình đa bên liên quan

Không giống như nhiều lĩnh vực quản trị truyền thống do chính phủ chi phối, quản trị internet thường hoạt động theo 'mô hình đa bên liên quan' (multi-stakeholder model). Điều này có nghĩa là các quyết định và chính sách được hình thành thông qua sự hợp tác giữa chính phủ, khu vực tư nhân (các công ty công nghệ), xã hội dân sự (các tổ chức phi chính phủ) và cộng đồng kỹ thuật. Mục tiêu là đảm bảo rằng tiếng nói của tất cả các bên liên quan được lắng nghe và cân nhắc, thúc đẩy một internet cởi mở, an toàn và toàn diện.

Diễn đàn Quản trị Internet (IGF)

Diễn đàn Quản trị Internet (Internet Governance Forum - IGF) là một diễn đàn toàn cầu do Liên Hợp Quốc khởi xướng. Nó đóng vai trò là một nền tảng mở để các bên liên quan từ khắp nơi trên thế giới gặp gỡ và thảo luận về các vấn đề chính sách công liên quan đến internet. Mặc dù không có quyền đưa ra quyết định ràng buộc, IGF là một không gian quan trọng để trao đổi ý tưởng, chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng sự đồng thuận về các thách thức và cơ hội trong quản trị internet.