(Top Banner Ad)
media release
B2
danh từ B2 Quan hệ công chúng, Truyền thông

media release

UK: /ˈmiːdiə rɪˈliːs/ • US: /ˈmiːdiə rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

thông cáo báo chí thông cáo truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official statement delivered to members of the news media for the purpose of providing information, creating an official statement, or making an announcement.

Vietnamese Meaning

Một thông cáo chính thức được gửi đến các thành viên của giới truyền thông nhằm mục đích cung cấp thông tin, đưa ra tuyên bố chính thức hoặc đưa ra thông báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a media release announcing its new CEO."

    "Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí thông báo về CEO mới của mình."

  • "The media release was widely distributed to news outlets."

    "Thông cáo báo chí đã được phân phối rộng rãi cho các hãng tin tức."

  • "We received a media release from the government regarding the new policy."

    "Chúng tôi đã nhận được một thông cáo báo chí từ chính phủ liên quan đến chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun media phương tiện truyền thông
Noun medium phương tiện, môi trường (dạng số ít của media)
Noun release sự phát hành, thông cáo
Verb release phát hành, công bố, giải phóng
Noun releasing hành động phát hành/công bố
Adjective unreleased chưa được phát hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
media
Old French
relaisser
Middle English
relesen
English
release
Modern English
media release

Nguồn gốc của "Media Release"

Cụm từ "media release" là một từ ghép hiện đại, phản ánh sự phát triển của truyền thông đại chúng và ngành quan hệ công chúng. Từ "media" có nguồn gốc từ tiếng Latin "medium" (có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'công cộng'), sau này được dùng để chỉ các kênh truyền thông như báo chí, truyền hình. Từ "release" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "relaisser" (nghĩa là 'buông bỏ', 'phát hành'). Khi kết hợp, "media release" mô tả hành động công bố thông tin một cách rộng rãi qua các phương tiện truyền thông.

Usage Note

Thuật ngữ 'media release' thường được sử dụng trong lĩnh vực quan hệ công chúng và truyền thông. Nó có ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng bởi các tổ chức, công ty, chính phủ, v.v. để thông báo những thông tin quan trọng đến công chúng. Khác với 'press release' (thông cáo báo chí), 'media release' nhấn mạnh việc phát hành cho nhiều loại hình truyền thông, không chỉ báo chí in.

Prepositions

about on

'about' được dùng để chỉ chủ đề của thông cáo báo chí. Ví dụ: 'a media release about the company's new product'. 'on' có thể được dùng để chỉ dịp hoặc sự kiện mà thông cáo báo chí liên quan đến. Ví dụ: 'a media release on the occasion of the company's anniversary'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media release
  • new new media release
    (thông cáo báo chí mới)
  • official official media release
    (thông cáo báo chí chính thức)
  • joint joint media release
    (thông cáo báo chí chung)
  • comprehensive comprehensive media release
    (thông cáo báo chí toàn diện)
  • urgent urgent media release
    (thông cáo báo chí khẩn cấp)
Verb + media release
  • issue issue a media release
    (ban hành thông cáo báo chí)
  • publish publish a media release
    (xuất bản thông cáo báo chí)
  • distribute distribute a media release
    (phân phối thông cáo báo chí)
  • prepare prepare a media release
    (chuẩn bị thông cáo báo chí)
  • draft draft a media release
    (soạn thảo thông cáo báo chí)
  • approve approve a media release
    (phê duyệt thông cáo báo chí)
  • postpone postpone a media release
    (hoãn thông cáo báo chí)
Media release + Verb
  • states a media release states
    (một thông cáo báo chí nêu rõ)
  • announces a media release announces
    (một thông cáo báo chí công bố)
  • confirms a media release confirms
    (một thông cáo báo chí xác nhận)
  • details a media release details
    (một thông cáo báo chí trình bày chi tiết)

Idioms

  • issue a media release

    ban hành một thông cáo báo chí

    "The company decided to issue a media release to clarify the rumors."

    (Công ty quyết định ban hành một thông cáo báo chí để làm rõ những tin đồn.)

  • prepare a media release

    chuẩn bị một thông cáo báo chí

    "Our PR team is busy preparing a media release for the upcoming product launch."

    (Đội ngũ PR của chúng tôi đang bận rộn chuẩn bị một thông cáo báo chí cho buổi ra mắt sản phẩm sắp tới.)

  • distribute a media release

    phân phối một thông cáo báo chí

    "They will distribute the media release to all major news outlets."

    (Họ sẽ phân phối thông cáo báo chí đến tất cả các hãng tin lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media release

danh từ
Lật mặt

Một thông cáo chính thức được gửi đến các thành viên của giới truyền thông nhằm mục đích cung cấp thông tin, đưa ra tuyên bố chính thức hoặc đưa ra thông báo.

"The company issued a media release announcing its new CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company issued a media release confirms their commitment to transparency.
Việc công ty phát hành một thông cáo báo chí khẳng định cam kết của họ về tính minh bạch.
Phủ định
Whether the media release contained all relevant information is not clear.
Liệu thông cáo báo chí có chứa tất cả thông tin liên quan hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the media release was delayed remains a mystery to the public.
Tại sao thông cáo báo chí bị trì hoãn vẫn là một bí ẩn đối với công chúng.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company prepared a detailed media release, they would get more press coverage.
Nếu công ty chuẩn bị một thông cáo báo chí chi tiết, họ sẽ nhận được nhiều sự đưa tin hơn.
Phủ định
If the publicist weren't so rushed, she wouldn't release a poorly written media release.
Nếu người phụ trách truyền thông không vội vàng như vậy, cô ấy sẽ không phát hành một thông cáo báo chí viết kém.
Nghi vấn
Would the news spread faster if the government issued a media release?
Tin tức có lan truyền nhanh hơn không nếu chính phủ phát hành một thông cáo báo chí?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media release".

Vai trò trong Quan hệ Công chúng (PR)

Trong văn hóa phương Tây và môi trường kinh doanh toàn cầu, 'media release' (thường được gọi là 'press release') là một công cụ cốt lõi trong quan hệ công chúng (PR). Nó cho phép các tổ chức kiểm soát thông điệp của mình, thông báo tin tức quan trọng, quản lý khủng hoảng hoặc duy trì hình ảnh tích cực trước công chúng và giới truyền thông. Việc soạn thảo và phát hành một thông cáo báo chí chuyên nghiệp là kỹ năng thiết yếu trong PR hiện đại.

Minh bạch và Trách nhiệm

Trong một xã hội đề cao sự minh bạch, việc phát hành 'media release' thường thể hiện trách nhiệm của một tổ chức trong việc thông báo kịp thời và chính xác các thông tin quan trọng cho công chúng. Đặc biệt đối với các công ty niêm yết hoặc tổ chức công, đây là một phần không thể thiếu trong việc tuân thủ quy định và duy trì niềm tin của nhà đầu tư và công chúng.