(Top Banner Ad)
media kit
B2
danh từ B2 Marketing, Quan hệ công chúng (PR)

media kit

UK: /ˈmiːdiə kɪt/ • US: /ˈmiːdiə kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ tài liệu truyền thông hồ sơ báo chí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pre-packaged set of promotional materials of a company, brand, or product distributed to media outlets, often including press releases, fact sheets, photos, videos, and other information relevant to journalists and influencers.

Vietnamese Meaning

Một bộ tài liệu quảng bá được chuẩn bị sẵn của một công ty, thương hiệu hoặc sản phẩm, được phân phối cho các kênh truyền thông, thường bao gồm thông cáo báo chí, bản thông tin sản phẩm, hình ảnh, video và các thông tin khác liên quan đến các nhà báo và người có ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sent out a media kit to journalists before the product launch."

    "Công ty đã gửi một bộ tài liệu truyền thông cho các nhà báo trước khi ra mắt sản phẩm."

  • "A well-designed media kit can significantly improve a company's media coverage."

    "Một bộ tài liệu truyền thông được thiết kế tốt có thể cải thiện đáng kể mức độ phủ sóng truyền thông của một công ty."

  • "The media kit included high-resolution images of the new product."

    "Bộ tài liệu truyền thông bao gồm các hình ảnh độ phân giải cao của sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun media truyền thông, phương tiện truyền thông
Noun medium phương tiện, môi trường
Verb mediate làm trung gian, hòa giải
Noun mediation sự trung gian, sự hòa giải
Noun kit bộ dụng cụ, bộ thiết bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Quan hệ công chúng (PR)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
media
Middle Dutch
kitte
English
kit
English
media kit

Sự kết hợp của 'phương tiện' và 'bộ dụng cụ'

Từ 'media' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medium', ban đầu có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'công cụ'. Về sau nó phát triển để chỉ các phương tiện truyền thông đại chúng. Từ 'kit' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ 'kitte', ban đầu dùng để chỉ một cái thùng gỗ nhỏ, sau đó mở rộng nghĩa thành 'bộ dụng cụ' hoặc 'tập hợp các vật phẩm cần thiết'. 'Media kit' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào thế kỷ 20, để chỉ một tập hợp các tài liệu được thiết kế để cung cấp thông tin cho giới truyền thông.

Usage Note

Media kit được sử dụng để cung cấp cho giới truyền thông những thông tin cần thiết về một công ty, sản phẩm hoặc sự kiện. Nó giúp các nhà báo và người có ảnh hưởng hiểu rõ hơn về đối tượng được quảng bá và tạo ra các nội dung chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media kit
  • comprehensive comprehensive media kit
    (bộ tài liệu truyền thông toàn diện)
  • impressive impressive media kit
    (bộ tài liệu truyền thông ấn tượng)
  • digital digital media kit
    (bộ tài liệu truyền thông kỹ thuật số)
  • well-designed well-designed media kit
    (bộ tài liệu truyền thông được thiết kế tốt)
Verb + media kit
  • prepare prepare a media kit
    (chuẩn bị bộ tài liệu truyền thông)
  • create create a media kit
    (tạo một bộ tài liệu truyền thông)
  • send send a media kit
    (gửi bộ tài liệu truyền thông)
  • request request a media kit
    (yêu cầu bộ tài liệu truyền thông)

Idioms

  • put together a media kit

    chuẩn bị/tập hợp một bộ tài liệu truyền thông

    "We need to put together a media kit before the product launch."

    (Chúng ta cần chuẩn bị một bộ tài liệu truyền thông trước khi ra mắt sản phẩm.)

  • request a media kit

    yêu cầu bộ tài liệu truyền thông

    "Journalists often request a media kit for background information."

    (Các nhà báo thường yêu cầu bộ tài liệu truyền thông để có thông tin cơ bản.)

  • distribute a media kit

    phân phát/gửi bộ tài liệu truyền thông

    "The PR team will distribute the media kit to all relevant outlets."

    (Đội PR sẽ phân phát bộ tài liệu truyền thông đến tất cả các kênh liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media kit

danh từ
Lật mặt

Một bộ tài liệu quảng bá được chuẩn bị sẵn của một công ty, thương hiệu hoặc sản phẩm, được phân phối cho các kênh truyền thông, thường bao gồm thông cáo báo chí, bản thông tin sản phẩm, hình ảnh, video và các thông tin khác liên quan đến các nhà báo và người có ảnh hưởng.

"The company sent out a media kit to journalists before the product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company wanted to impress potential clients, they prepared a comprehensive media kit.
Vì công ty muốn gây ấn tượng với các khách hàng tiềm năng, họ đã chuẩn bị một bộ media kit toàn diện.
Phủ định
Even though the presentation was excellent, the company didn't distribute a media kit, so attendees lacked tangible information.
Mặc dù bài thuyết trình rất xuất sắc, công ty đã không phát một bộ media kit nào, vì vậy những người tham dự thiếu thông tin hữu hình.
Nghi vấn
Since the conference is focused on public relations, will the speakers be providing a media kit after their presentations?
Vì hội nghị tập trung vào quan hệ công chúng, liệu các diễn giả có cung cấp một bộ media kit sau các bài thuyết trình của họ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team prepared a comprehensive media kit for the product launch.
Đội ngũ marketing đã chuẩn bị một bộ tài liệu truyền thông toàn diện cho buổi ra mắt sản phẩm.
Phủ định
They didn't include testimonials in their media kit.
Họ đã không bao gồm lời chứng thực trong bộ tài liệu truyền thông của họ.
Nghi vấn
What does the media kit include?
Bộ tài liệu truyền thông bao gồm những gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media kit".

Công cụ không thể thiếu trong quan hệ công chúng

Media kit (hay còn gọi là press kit) là một công cụ thiết yếu trong lĩnh vực quan hệ công chúng (PR) và marketing. Nó được thiết kế để cung cấp thông tin đầy đủ và hấp dẫn về một công ty, sản phẩm, sự kiện hoặc cá nhân cho giới truyền thông, nhà báo, blogger và các đối tác tiềm năng. Một media kit chuyên nghiệp giúp định hình hình ảnh thương hiệu, tạo sự tin cậy và thu hút sự chú ý tích cực từ công chúng.

Chuyển đổi từ bản in sang kỹ thuật số

Ban đầu, media kit thường là các tập tài liệu in ấn được gửi qua đường bưu điện hoặc phát tại các sự kiện. Với sự phát triển của công nghệ, digital media kit (bộ tài liệu truyền thông kỹ thuật số) đã trở thành tiêu chuẩn. Chúng thường có sẵn dưới dạng PDF hoặc một trang web chuyên dụng, giúp dễ dàng truy cập, chia sẻ và cập nhật thông tin mọi lúc mọi nơi, phản ánh xu hướng số hóa trong truyền thông hiện đại.