(Top Banner Ad)
news release
B2
danh từ B2 Quan hệ công chúng, Báo chí, Truyền thông

news release

UK: /ˈnjuːz rɪˌliːs/ • US: /ˈnuːz rɪˌliːs/

Nghĩa tiếng Việt

thông cáo báo chí thông báo cho báo chí cáo bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official statement delivered to members of the news media for the purpose of providing information, an official announcement, or making a statement for public knowledge.

Vietnamese Meaning

Một thông cáo báo chí chính thức được gửi đến các thành viên của giới truyền thông nhằm cung cấp thông tin, một thông báo chính thức hoặc đưa ra một tuyên bố để công chúng biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a news release announcing its quarterly earnings."

    "Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí thông báo về thu nhập hàng quý của mình."

  • "We received a news release from the government regarding the new policy."

    "Chúng tôi đã nhận được một thông cáo báo chí từ chính phủ liên quan đến chính sách mới."

  • "The software company distributed a news release to announce the launch of its latest program."

    "Công ty phần mềm đã phân phối một thông cáo báo chí để thông báo về việc ra mắt chương trình mới nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news tin tức, thời sự
Verb release phát hành, công bố, phát sóng
Noun release sự phát hành, bản công bố
Noun press release thông cáo báo chí (từ đồng nghĩa)
Adjective newsworthy đáng đưa tin, có giá trị tin tức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng, Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
news (noun)
English
release (noun)
English (Early 20th C)
news release (compound term)

Nguồn gốc của 'News release'

Thuật ngữ 'news release' (thông cáo báo chí) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực quan hệ công chúng (PR) ở Hoa Kỳ. Từ 'news' (tin tức) và 'release' (phát hành, công bố) kết hợp lại để mô tả một tài liệu chính thức do một tổ chức gửi đến các phương tiện truyền thông. Ban đầu, nó thường được gọi là 'press release'. Ivy Lee, một trong những người tiên phong về PR, được cho là đã sử dụng hình thức này một cách có hệ thống vào năm 1906, khi ông gửi một thông cáo tới báo chí sau một vụ tai nạn xe lửa, cung cấp thông tin chi tiết thay vì để giới truyền thông tự tìm hiểu.

Usage Note

Thuật ngữ 'news release' thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ công chúng, truyền thông và báo chí. Nó khác với một bài báo thông thường ở chỗ nó được viết bởi một tổ chức hoặc cá nhân chứ không phải một nhà báo độc lập, và mục đích của nó là để quảng bá hoặc thông báo về một sự kiện, sản phẩm, dịch vụ hoặc quan điểm cụ thể. Cần phân biệt với 'press release', có nghĩa tương tự và thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù 'news release' có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong báo chí in ấn.

Prepositions

on about

‘on’ thường được dùng để chỉ chủ đề chính của thông cáo báo chí (ví dụ: a news release on the new product). ‘about’ có ý nghĩa tương tự như ‘on’ (ví dụ: a news release about the company's performance).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + news release
  • issue issue a news release
    (ban hành một thông cáo báo chí)
  • distribute distribute a news release
    (phân phát một thông cáo báo chí)
  • publish publish a news release
    (xuất bản một thông cáo báo chí)
  • draft draft a news release
    (soạn thảo một thông cáo báo chí)
  • read read a news release
    (đọc một thông cáo báo chí)
Adjective + news release
  • official an official news release
    (một thông cáo báo chí chính thức)
  • joint a joint news release
    (một thông cáo báo chí chung)
  • latest the latest news release
    (thông cáo báo chí mới nhất)
  • detailed a detailed news release
    (một thông cáo báo chí chi tiết)
News release + Verb
  • states The news release states that...
    (Thông cáo báo chí nêu rõ rằng...)
  • announces The news release announces...
    (Thông cáo báo chí thông báo...)
  • confirms The news release confirms...
    (Thông cáo báo chí xác nhận...)

Idioms

  • issue a news release

    Ban hành/Phát hành một thông cáo báo chí (công bố thông tin chính thức)

    "The company decided to issue a news release to clarify the recent acquisition."

    (Công ty quyết định ban hành một thông cáo báo chí để làm rõ thương vụ mua lại gần đây.)

  • put out a news release

    Công bố/Đưa ra một thông cáo báo chí (có nghĩa tương tự 'issue')

    "They usually put out a news release before launching a new product."

    (Họ thường công bố một thông cáo báo chí trước khi ra mắt sản phẩm mới.)

  • a flurry of news releases

    Một loạt/cơn mưa thông cáo báo chí (ám chỉ rất nhiều thông cáo được phát hành nhanh chóng)

    "After the scandal, there was a flurry of news releases from various departments."

    (Sau vụ bê bối, đã có một loạt thông cáo báo chí từ các bộ phận khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news release

danh từ
Lật mặt

Một thông cáo báo chí chính thức được gửi đến các thành viên của giới truyền thông nhằm cung cấp thông tin, một thông báo chính thức hoặc đưa ra một tuyên bố để công chúng biết đến.

"The company issued a news release announcing its quarterly earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had prepared a better news release, their stock price would be higher now.
Nếu công ty đã chuẩn bị một bản thông cáo báo chí tốt hơn, giá cổ phiếu của họ bây giờ sẽ cao hơn.
Phủ định
If the journalist hadn't received the news release, she wouldn't write about the company's success now.
Nếu nhà báo không nhận được thông cáo báo chí, cô ấy sẽ không viết về thành công của công ty bây giờ.
Nghi vấn
If the CEO were more media-savvy, would he have released a premature news release that damaged the company's reputation?
Nếu CEO am hiểu về truyền thông hơn, liệu ông ấy có phát hành một thông cáo báo chí non nớt gây tổn hại đến danh tiếng của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news release".

Vai trò cốt lõi trong Quan hệ Công chúng

News release là một công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực quan hệ công chúng (PR). Nó cho phép các tổ chức truyền đạt thông điệp chính thức, kiểm soát cách thông tin được giới thiệu ra công chúng và tạo dựng hình ảnh thương hiệu. Mặc dù các kênh truyền thông hiện đại rất đa dạng, thông cáo báo chí vẫn là nền tảng để thu hút sự chú ý của giới truyền thông và thiết lập uy tín.

Sự thay đổi từ 'Press' sang 'News'

Ban đầu, thuật ngữ 'press release' (thông cáo báo chí) được sử dụng phổ biến hơn vì nó hướng đến các phương tiện in ấn truyền thống (báo chí). Tuy nhiên, với sự phát triển của truyền thông kỹ thuật số, radio, truyền hình và internet, thuật ngữ 'news release' đã trở nên được ưa chuộng hơn. 'News' bao hàm tất cả các loại hình tin tức và phương tiện truyền thông, không chỉ giới hạn ở báo chí in, phản ánh đúng hơn phạm vi tiếp cận rộng rãi của các thông cáo này trong thời đại hiện nay.