meditative yoga
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of yoga that emphasizes meditation and mindfulness.
Vietnamese Meaning
Một hình thức yoga nhấn mạnh thiền định và chánh niệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She finds solace and inner peace in practicing meditative yoga."
"Cô ấy tìm thấy sự an ủi và bình yên nội tâm khi thực hành yoga thiền định."
-
"Meditative yoga can help reduce stress and anxiety."
"Yoga thiền định có thể giúp giảm căng thẳng và lo âu."
-
"The retreat offered daily sessions of meditative yoga."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp các buổi tập yoga thiền định hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | meditate | Thiền định, suy ngẫm |
| Noun | meditation | Sự thiền định, bài thiền |
| Noun | meditator | Người thiền định |
| Noun | yoga | Yoga (môn tập thể dục, tinh thần) |
| Noun | yogi | Người tập yoga (đặc biệt là nam giới hoặc giáo sĩ Hindu) |
| Adjective | yogic | (Thuộc về) yoga |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Meditative yoga tập trung vào việc kết hợp các kỹ thuật thiền định vào các tư thế yoga (asanas) và bài tập thở (pranayama). Mục tiêu là để đạt được một trạng thái thư giãn sâu sắc, tăng cường nhận thức về cơ thể và tâm trí, và nuôi dưỡng sự bình yên nội tâm. Nó khác với các loại yoga tập trung nhiều hơn vào sức mạnh thể chất và sự linh hoạt, mặc dù những lợi ích đó vẫn có thể đạt được.
Prepositions
'In meditative yoga' ám chỉ việc thực hành hoặc tham gia vào loại hình yoga này. 'For meditative yoga' ám chỉ mục đích hoặc lý do thực hành yoga thiền định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice meditative yoga (thực hành yoga thiền định)
-
do do meditative yoga (tập yoga thiền định)
-
engage in engage in meditative yoga (tham gia vào yoga thiền định)
-
teach teach meditative yoga (dạy yoga thiền định)
-
regular regular meditative yoga (yoga thiền định thường xuyên)
-
daily daily meditative yoga (yoga thiền định hàng ngày)
-
calming calming meditative yoga (yoga thiền định an tịnh)
-
therapeutic therapeutic meditative yoga (yoga thiền định trị liệu)
Idioms
-
Embrace the tranquility of meditative yoga.
Đắm mình vào sự tĩnh lặng của yoga thiền định.
"Many people embrace the tranquility of meditative yoga to relieve stress."
(Nhiều người đắm mình vào sự tĩnh lặng của yoga thiền định để giảm căng thẳng.)
-
Find your center through meditative yoga.
Tìm thấy sự cân bằng (bình yên) bên trong thông qua yoga thiền định.
"She believes you can find your center through meditative yoga."
(Cô ấy tin rằng bạn có thể tìm thấy sự cân bằng bên trong thông qua yoga thiền định.)
-
Integrate meditative yoga into your daily routine.
Tích hợp yoga thiền định vào thói quen hàng ngày của bạn.
"He tries to integrate meditative yoga into his daily routine for better focus."
(Anh ấy cố gắng tích hợp yoga thiền định vào thói quen hàng ngày để tập trung tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meditative yoga
Danh từ (cụm danh từ)Một hình thức yoga nhấn mạnh thiền định và chánh niệm.
"She finds solace and inner peace in practicing meditative yoga."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meditative yoga".
