(Top Banner Ad)
meditative yoga
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Yoga, Sức khỏe, Thiền định

meditative yoga

UK: /ˈmedɪˌteɪtɪv ˈjəʊɡə/ • US: /ˈmedɪˌteɪtɪv ˈjoʊɡə/

Nghĩa tiếng Việt

yoga thiền yoga tĩnh tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of yoga that emphasizes meditation and mindfulness.

Vietnamese Meaning

Một hình thức yoga nhấn mạnh thiền định và chánh niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She finds solace and inner peace in practicing meditative yoga."

    "Cô ấy tìm thấy sự an ủi và bình yên nội tâm khi thực hành yoga thiền định."

  • "Meditative yoga can help reduce stress and anxiety."

    "Yoga thiền định có thể giúp giảm căng thẳng và lo âu."

  • "The retreat offered daily sessions of meditative yoga."

    "Khu nghỉ dưỡng cung cấp các buổi tập yoga thiền định hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meditate Thiền định, suy ngẫm
Noun meditation Sự thiền định, bài thiền
Noun meditator Người thiền định
Noun yoga Yoga (môn tập thể dục, tinh thần)
Noun yogi Người tập yoga (đặc biệt là nam giới hoặc giáo sĩ Hindu)
Adjective yogic (Thuộc về) yoga

Synonyms

mindful yoga (yoga chánh niệm)contemplative yoga (yoga chiêm nghiệm)

Related Words

Subject Area

Yoga, Sức khỏe, Thiền định

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
योग (yoga)
Latin
meditari
English
yoga
English
meditative
English
meditative yoga

Nguồn gốc của 'Yoga'

Từ 'yoga' có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ (Sanskrit) của Ấn Độ, 'yuj', có nghĩa là 'kết nối', 'hợp nhất' hoặc 'gông ách'. Nó ám chỉ sự hợp nhất giữa thể xác, tâm trí và tinh thần, cũng như sự kết nối với một thực tại cao hơn. Yoga đã tồn tại hàng ngàn năm như một hệ thống các bài tập thể chất, tinh thần và tâm linh.

Nguồn gốc của 'Meditative'

Từ 'meditative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'meditari', có nghĩa là 'suy ngẫm', 'chiêm nghiệm' hoặc 'tập trung vào'. Nó liên quan đến hành động tập trung tinh thần vào một đối tượng, ý nghĩ hoặc hoạt động cụ thể để đạt được sự thư giãn, sự tĩnh lặng hoặc sự khai sáng.

Usage Note

Meditative yoga tập trung vào việc kết hợp các kỹ thuật thiền định vào các tư thế yoga (asanas) và bài tập thở (pranayama). Mục tiêu là để đạt được một trạng thái thư giãn sâu sắc, tăng cường nhận thức về cơ thể và tâm trí, và nuôi dưỡng sự bình yên nội tâm. Nó khác với các loại yoga tập trung nhiều hơn vào sức mạnh thể chất và sự linh hoạt, mặc dù những lợi ích đó vẫn có thể đạt được.

Prepositions

in for

'In meditative yoga' ám chỉ việc thực hành hoặc tham gia vào loại hình yoga này. 'For meditative yoga' ám chỉ mục đích hoặc lý do thực hành yoga thiền định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meditative yoga
  • practice practice meditative yoga
    (thực hành yoga thiền định)
  • do do meditative yoga
    (tập yoga thiền định)
  • engage in engage in meditative yoga
    (tham gia vào yoga thiền định)
  • teach teach meditative yoga
    (dạy yoga thiền định)
Adjective + meditative yoga
  • regular regular meditative yoga
    (yoga thiền định thường xuyên)
  • daily daily meditative yoga
    (yoga thiền định hàng ngày)
  • calming calming meditative yoga
    (yoga thiền định an tịnh)
  • therapeutic therapeutic meditative yoga
    (yoga thiền định trị liệu)

Idioms

  • Embrace the tranquility of meditative yoga.

    Đắm mình vào sự tĩnh lặng của yoga thiền định.

    "Many people embrace the tranquility of meditative yoga to relieve stress."

    (Nhiều người đắm mình vào sự tĩnh lặng của yoga thiền định để giảm căng thẳng.)

  • Find your center through meditative yoga.

    Tìm thấy sự cân bằng (bình yên) bên trong thông qua yoga thiền định.

    "She believes you can find your center through meditative yoga."

    (Cô ấy tin rằng bạn có thể tìm thấy sự cân bằng bên trong thông qua yoga thiền định.)

  • Integrate meditative yoga into your daily routine.

    Tích hợp yoga thiền định vào thói quen hàng ngày của bạn.

    "He tries to integrate meditative yoga into his daily routine for better focus."

    (Anh ấy cố gắng tích hợp yoga thiền định vào thói quen hàng ngày để tập trung tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meditative yoga

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một hình thức yoga nhấn mạnh thiền định và chánh niệm.

"She finds solace and inner peace in practicing meditative yoga."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meditative yoga".

Nguồn gốc và Mục đích Tâm Linh

Yoga thiền định có nguồn gốc sâu xa từ các truyền thống tâm linh cổ đại của Ấn Độ, như Hindu giáo và Phật giáo. Mục đích ban đầu không chỉ là rèn luyện thể chất mà còn là đạt được sự khai sáng, sự hợp nhất với vũ trụ và giải thoát khỏi những khổ đau của cuộc sống thông qua các tư thế (asana), kỹ thuật thở (pranayama) và thiền định sâu sắc.

Xu hướng Sức khỏe Hiện Đại

Trong thế giới phương Tây hiện đại, yoga thiền định đã trở thành một xu hướng sức khỏe và lối sống phổ biến. Nó được thực hành rộng rãi như một phương pháp hiệu quả để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần, tăng cường sự tập trung, linh hoạt cơ thể và đạt được sự bình yên nội tâm trong cuộc sống hối hả.