restorative yoga
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of yoga characterized by long-held, passive poses that promote relaxation and healing.
Vietnamese Meaning
Một loại yoga đặc trưng bởi các tư thế thụ động, được giữ trong thời gian dài, nhằm thúc đẩy sự thư giãn và chữa lành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Restorative yoga is a great way to unwind after a long day."
"Yoga phục hồi là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài."
-
"Many people find restorative yoga helpful for managing anxiety."
"Nhiều người thấy yoga phục hồi hữu ích trong việc kiểm soát sự lo lắng."
-
"The studio offers restorative yoga classes on Sunday evenings."
"Phòng tập cung cấp các lớp yoga phục hồi vào các buổi tối Chủ nhật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restore | phục hồi, khôi phục lại |
| Noun | restoration | sự phục hồi, sự tái tạo |
| Adjective | restorative | có tác dụng phục hồi, tái tạo |
| Noun | yoga | môn yoga |
| Adjective | yogic | thuộc về yoga |
| Noun | yogi | người tập yoga (nam) |
| Noun | yogini | người tập yoga (nữ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Restorative yoga khác với các loại yoga năng động hơn như vinyasa hoặc ashtanga. Nó tập trung vào việc hỗ trợ cơ thể bằng các đạo cụ (gối ôm, chăn, v.v.) để cho phép thư giãn sâu. Mục tiêu là giảm căng thẳng, cải thiện hệ thần kinh và thúc đẩy sự phục hồi.
Prepositions
"Restorative yoga is good *for* stress reduction." Chỉ mục đích hoặc lợi ích mà restorative yoga mang lại. "Practicing restorative yoga *in* a quiet environment enhances relaxation." Chỉ địa điểm hoặc bối cảnh thực hành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice restorative yoga (thực hành yoga phục hồi)
-
do do restorative yoga (tập yoga phục hồi)
-
teach teach restorative yoga (dạy yoga phục hồi)
-
enjoy enjoy restorative yoga (tận hưởng yoga phục hồi)
-
gentle gentle restorative yoga (yoga phục hồi nhẹ nhàng)
-
deeply deeply restorative yoga (yoga phục hồi sâu sắc)
-
calm calm restorative yoga (yoga phục hồi tĩnh lặng)
-
therapeutic therapeutic restorative yoga (yoga phục hồi trị liệu)
-
benefits of benefits of restorative yoga (lợi ích của yoga phục hồi)
-
session of a session of restorative yoga (một buổi tập yoga phục hồi)
-
class of a class of restorative yoga (một lớp học yoga phục hồi)
Idioms
-
practice restorative yoga
thực hành yoga phục hồi (tập trung vào thư giãn sâu và phục hồi)
"After a stressful week, she loves to practice restorative yoga to unwind."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy thích thực hành yoga phục hồi để thư giãn.)
-
find solace in restorative yoga
tìm thấy sự an ủi trong yoga phục hồi
"Many people find solace in restorative yoga during challenging times, as it helps calm the mind."
(Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong yoga phục hồi trong những thời điểm khó khăn, vì nó giúp làm dịu tâm trí.)
-
a haven of restorative yoga
một nơi trú ẩn/thiên đường của yoga phục hồi (ám chỉ một không gian hoặc hoạt động mang lại sự bình yên và phục hồi)
"The quiet studio became her haven of restorative yoga, a place to escape daily pressures."
(Phòng tập yên tĩnh trở thành thiên đường yoga phục hồi của cô, một nơi để thoát khỏi những áp lực hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restorative yoga
Noun PhraseMột loại yoga đặc trưng bởi các tư thế thụ động, được giữ trong thời gian dài, nhằm thúc đẩy sự thư giãn và chữa lành.
"Restorative yoga is a great way to unwind after a long day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restorative yoga".
