(Top Banner Ad)
hatha yoga
B1
danh từ B1 Sức khỏe, Thể dục

hatha yoga

UK: /ˈhæθə ˈjəʊɡə/ • US: /ˈhɑːθə ˈjoʊɡə/

Nghĩa tiếng Việt

yoga hatha
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of yoga introducing asanas (postures), pranayama (breathing techniques), and meditation with the goal of bringing health and peace to the mind and body.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống yoga giới thiệu asana (tư thế), pranayama (kỹ thuật thở) và thiền định với mục tiêu mang lại sức khỏe và sự bình an cho tâm trí và cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She practices hatha yoga three times a week to reduce stress."

    "Cô ấy tập hatha yoga ba lần một tuần để giảm căng thẳng."

  • "Hatha yoga is a great way to improve your flexibility."

    "Hatha yoga là một cách tuyệt vời để cải thiện sự linh hoạt của bạn."

  • "Many beginners start with hatha yoga because it is relatively gentle."

    "Nhiều người mới bắt đầu với hatha yoga vì nó tương đối nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yoga Yoga, phương pháp rèn luyện thân tâm có nguồn gốc từ Ấn Độ.
Adjective yogic Thuộc về yoga, liên quan đến yoga.
Noun yogi Người tập yoga, đặc biệt là một người có trình độ cao.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
haṭha
Sanskrit
yoga
English
hatha yoga

Nguồn gốc của Hatha Yoga

Hatha yoga có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, có lẽ từ thế kỷ 11. 'Hatha' có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'quyết liệt', ngụ ý một hệ thống yoga tập trung vào sức mạnh thể chất và tinh thần thông qua các tư thế (asanas), kiểm soát hơi thở (pranayama) và thiền định. Nó được thiết kế để chuẩn bị cho việc thực hành thiền định sâu sắc hơn.

Usage Note

Hatha yoga là một loại hình yoga tập trung vào các tư thế thể chất (asanas) và kỹ thuật kiểm soát hơi thở (pranayama). Nó thường được xem là nền tảng của nhiều loại hình yoga hiện đại khác. Sự nhấn mạnh là sự cân bằng giữa nỗ lực và sự thư giãn, giúp cải thiện sự linh hoạt, sức mạnh và sự tập trung.

Prepositions

in of

‘in hatha yoga’ ám chỉ việc tham gia hoặc thực hành hatha yoga. ‘of hatha yoga’ ám chỉ một khía cạnh hoặc yếu tố thuộc về hatha yoga. Ví dụ: ‘The benefits of hatha yoga’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hatha yoga
  • gentle gentle hatha yoga
    (hatha yoga nhẹ nhàng)
  • beginner's beginner's hatha yoga
    (hatha yoga cho người mới bắt đầu)
Verb + hatha yoga
  • practice practice hatha yoga
    (tập hatha yoga)
  • teach teach hatha yoga
    (dạy hatha yoga)

Idioms

  • That's not my yoga

    Đó không phải là sở thích của tôi / Đó không phải là điều tôi giỏi.

    "I appreciate the invitation to go skydiving, but that's not my yoga."

    (Tôi cảm kích lời mời đi nhảy dù, nhưng đó không phải là sở thích của tôi.)

  • Find your yoga

    Tìm thấy sự cân bằng và bình yên của bạn.

    "Everyone needs to find their yoga, whatever helps them de-stress."

    (Mọi người đều cần tìm thấy yoga của họ, bất cứ điều gì giúp họ giảm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hatha yoga

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống yoga giới thiệu asana (tư thế), pranayama (kỹ thuật thở) và thiền định với mục tiêu mang lại sức khỏe và sự bình an cho tâm trí và cơ thể.

"She practices hatha yoga three times a week to reduce stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatha yoga".

Sự phổ biến của Hatha Yoga ở phương Tây

Hatha yoga đã trở nên cực kỳ phổ biến ở phương Tây như một hình thức tập thể dục và giảm căng thẳng. Nhiều lớp học yoga hiện đại dựa trên các nguyên tắc của hatha yoga, mặc dù chúng có thể nhấn mạnh khía cạnh thể chất hơn là khía cạnh tinh thần.

Vai trò của Asanas

Asanas (tư thế) trong hatha yoga không chỉ là bài tập thể chất; chúng được cho là có tác động tinh tế đến cơ thể và tâm trí, giúp cải thiện sự dẻo dai, sức mạnh và sự cân bằng tinh thần.