meditative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or conducive to meditation.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiền định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quiet atmosphere of the temple was very meditative."
"Bầu không khí tĩnh lặng của ngôi đền rất thích hợp cho việc thiền định."
-
"She found a meditative practice to help her cope with stress."
"Cô ấy tìm thấy một phương pháp thiền định để giúp cô ấy đối phó với căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | meditate | Thiền định, suy ngẫm sâu sắc |
| Noun | meditation | Sự thiền định, sự suy ngẫm, bài tập thiền |
| Adverb | meditatively | Một cách suy tư, một cách trầm ngâm |
| Adjective | meditative | Suy tư, trầm ngâm, có tính thiền định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'meditative' thường được dùng để mô tả các hoạt động, địa điểm, hoặc trạng thái tinh thần giúp người ta dễ dàng đạt được trạng thái thiền định. Nó nhấn mạnh đến sự tĩnh lặng, tập trung và suy ngẫm sâu sắc. So với các từ như 'contemplative' (trầm tư), 'meditative' mang ý nghĩa hướng đến thực hành thiền định nhiều hơn.
Prepositions
Khi đi với 'on' hoặc 'about', 'meditative' thường mô tả việc suy ngẫm về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'a meditative reflection on life' (sự suy ngẫm mang tính thiền định về cuộc sống), 'a meditative consideration about future plans' (sự cân nhắc mang tính thiền định về những kế hoạch tương lai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply meditative (cực kỳ suy tư/trầm ngâm)
-
peaceful peaceful meditative state (trạng thái thiền định thanh bình)
-
quiet quiet meditative moment (khoảnh khắc trầm tư yên tĩnh)
-
state meditative state (trạng thái thiền định/suy tư)
-
mood meditative mood (tâm trạng trầm ngâm)
-
practice meditative practice (thực hành thiền định)
-
enter enter a meditative state (đi vào trạng thái thiền định)
-
find find a meditative calm (tìm thấy sự tĩnh lặng mang tính thiền định)
-
adopt adopt a meditative pose (thực hiện tư thế thiền định)
Idioms
-
in a meditative state
trong trạng thái thiền định/suy tư sâu sắc
"She often sits by the window, lost in a meditative state."
(Cô ấy thường ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong trạng thái thiền định.)
-
a meditative practice
một hoạt động/thực hành mang tính thiền định
"Yoga is a popular meditative practice for many."
(Yoga là một thực hành thiền định phổ biến đối với nhiều người.)
-
deep in meditative thought
chìm sâu trong suy nghĩ trầm tư
"He sat for hours, deep in meditative thought, trying to solve the puzzle."
(Anh ấy ngồi hàng giờ, chìm sâu trong suy nghĩ trầm tư, cố gắng giải câu đố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meditative
AdjectiveLiên quan đến hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiền định.
"The quiet atmosphere of the temple was very meditative."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to take a meditative walk in the forest tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ đi bộ thiền định trong rừng vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to have a meditative moment during this chaotic meeting. |
Họ sẽ không có một khoảnh khắc thiền định nào trong cuộc họp hỗn loạn này. |
| Nghi vấn | Are you going to practice a meditative exercise before the exam? |
Bạn có định thực hành một bài tập thiền định trước kỳ thi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be having a meditative moment before her presentation. |
Cô ấy sẽ có một khoảnh khắc thiền định trước bài thuyết trình của mình. |
| Phủ định | He won't be feeling meditative after such a stressful day. |
Anh ấy sẽ không cảm thấy thiền định sau một ngày căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn | Will you be practicing meditative breathing exercises tomorrow morning? |
Bạn sẽ thực hành các bài tập thở thiền vào sáng mai chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had a meditative experience in the Himalayas. |
Cô ấy đã có một trải nghiệm thiền định ở dãy Himalaya. |
| Phủ định | They haven't had such a meditative moment in years. |
Họ đã không có một khoảnh khắc thiền định như vậy trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Has he ever felt this meditative before? |
Anh ấy đã bao giờ cảm thấy thiền định như thế này trước đây chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monks' meditative practice brought them inner peace. |
Sự thực hành thiền định của các nhà sư đã mang lại cho họ sự bình yên trong tâm hồn. |
| Phủ định | My friends' meditative state wasn't easily achieved; it took years of practice. |
Trạng thái thiền định của những người bạn tôi không dễ dàng đạt được; phải mất nhiều năm luyện tập. |
| Nghi vấn | Is it Sarah's and John's meditative approach that makes them so calm? |
Có phải cách tiếp cận thiền định của Sarah và John đã khiến họ trở nên bình tĩnh đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meditative".
