(Top Banner Ad)
meeting point
B1
danh từ B1 Chung

meeting point

UK: /ˈmiːtɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈmiːtɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm hẹn điểm gặp gỡ nơi hẹn gặp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people can meet.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm mà mọi người có thể gặp nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park entrance is our meeting point."

    "Cổng công viên là điểm hẹn của chúng ta."

  • "This station is a popular meeting point for tourists."

    "Ga này là một điểm hẹn phổ biến cho khách du lịch."

  • "Let's decide on a meeting point before we get separated."

    "Chúng ta hãy quyết định một điểm hẹn trước khi bị lạc nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meeting cuộc gặp gỡ, cuộc họp
Verb meet gặp gỡ
Noun point điểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Meeting Point'

Cụm từ 'meeting point' khá đơn giản. 'Meeting' xuất phát từ động từ 'meet', nghĩa là gặp gỡ. 'Point' nghĩa là điểm. Vì vậy, 'meeting point' đơn giản chỉ là địa điểm được chọn để mọi người gặp nhau. Ý tưởng về việc có một địa điểm cố định để gặp gỡ đã xuất hiện từ rất lâu, khi con người cần một nơi an toàn và dễ tìm để tập trung.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một địa điểm đã được lên kế hoạch trước cho việc gặp gỡ. Nó có thể là một địa điểm cụ thể (ví dụ: một quán cà phê, một góc phố) hoặc một khu vực chung (ví dụ: trước nhà ga). Khác với 'rendezvous', 'meeting point' mang tính chất thực tế, thông thường hơn và ít trang trọng hơn.

Prepositions

at near

'At' thường được sử dụng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể: 'We'll meet at the meeting point'. 'Near' được sử dụng khi đề cập đến vị trí tương đối: 'The meeting point is near the station'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Meeting Point
  • Designated meeting point
    (điểm hẹn được chỉ định)
  • Central meeting point
    (điểm hẹn trung tâm)
  • Common meeting point
    (điểm hẹn quen thuộc)
Verb + Meeting Point
  • Choose a meeting point
    (chọn một điểm hẹn)
  • Establish a meeting point
    (thiết lập một điểm hẹn)
  • Head to the meeting point
    (đi đến điểm hẹn)

Idioms

  • Find common ground / a meeting point

    Tìm được điểm chung, sự đồng thuận

    "The two sides were able to find a meeting point and reach an agreement."

    (Hai bên đã có thể tìm thấy điểm chung và đạt được thỏa thuận.)

  • At the meeting point

    Tại điểm gặp mặt

    "We will be at the meeting point in five minutes."

    (Chúng tôi sẽ có mặt tại điểm hẹn trong năm phút nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meeting point

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm mà mọi người có thể gặp nhau.

"The park entrance is our meeting point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meeting point".

Văn Hóa Hẹn Gặp

Trong nhiều nền văn hóa, việc chọn 'meeting point' rất quan trọng. Ở các nước phương Tây, có thể chọn một địa điểm công cộng dễ tìm như nhà hàng hoặc quảng trường. Ở Việt Nam, có thể chọn quán cà phê hoặc địa điểm nổi tiếng gần đó. Điều quan trọng là cả hai bên đều dễ dàng tìm thấy.