meeting point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where people can meet.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm mà mọi người có thể gặp nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park entrance is our meeting point."
"Cổng công viên là điểm hẹn của chúng ta."
-
"This station is a popular meeting point for tourists."
"Ga này là một điểm hẹn phổ biến cho khách du lịch."
-
"Let's decide on a meeting point before we get separated."
"Chúng ta hãy quyết định một điểm hẹn trước khi bị lạc nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một địa điểm đã được lên kế hoạch trước cho việc gặp gỡ. Nó có thể là một địa điểm cụ thể (ví dụ: một quán cà phê, một góc phố) hoặc một khu vực chung (ví dụ: trước nhà ga). Khác với 'rendezvous', 'meeting point' mang tính chất thực tế, thông thường hơn và ít trang trọng hơn.
Prepositions
'At' thường được sử dụng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể: 'We'll meet at the meeting point'. 'Near' được sử dụng khi đề cập đến vị trí tương đối: 'The meeting point is near the station'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Designated meeting point (điểm hẹn được chỉ định)
-
Central meeting point (điểm hẹn trung tâm)
-
Common meeting point (điểm hẹn quen thuộc)
-
Choose a meeting point (chọn một điểm hẹn)
-
Establish a meeting point (thiết lập một điểm hẹn)
-
Head to the meeting point (đi đến điểm hẹn)
Idioms
-
Find common ground / a meeting point
Tìm được điểm chung, sự đồng thuận
"The two sides were able to find a meeting point and reach an agreement."
(Hai bên đã có thể tìm thấy điểm chung và đạt được thỏa thuận.)
-
At the meeting point
Tại điểm gặp mặt
"We will be at the meeting point in five minutes."
(Chúng tôi sẽ có mặt tại điểm hẹn trong năm phút nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meeting point
danh từMột địa điểm mà mọi người có thể gặp nhau.
"The park entrance is our meeting point."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meeting point".
