rendezvous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arrangement to meet someone at a particular time and place.
Vietnamese Meaning
Một cuộc hẹn gặp ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a rendezvous at the station."
"Chúng ta có một cuộc hẹn ở nhà ga."
-
"This café is a popular rendezvous for young people."
"Quán cà phê này là một địa điểm hẹn hò phổ biến của giới trẻ."
-
"They rendezvoused in Paris."
"Họ đã gặp nhau ở Paris."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rendezvous | Cuộc hẹn, điểm hẹn, nơi gặp gỡ. |
| Verb | rendezvous | Hẹn gặp, tụ họp, gặp mặt tại một địa điểm đã định. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'meeting'. Nó có thể gợi ý một cuộc gặp gỡ bí mật hoặc lãng mạn, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. 'Rendezvous' thường được dùng để chỉ những cuộc hẹn đã được lên kế hoạch trước.
Prepositions
'Rendezvous at [place]' chỉ địa điểm hẹn gặp. 'Rendezvous for [purpose]' chỉ mục đích của cuộc hẹn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a rendezvous (có một cuộc hẹn)
-
arrange arrange a rendezvous (sắp xếp một cuộc hẹn)
-
keep keep a rendezvous (giữ cuộc hẹn, đến đúng hẹn)
-
miss miss a rendezvous (lỡ cuộc hẹn)
-
make make a rendezvous (đặt một cuộc hẹn)
-
attend attend a rendezvous (tham dự cuộc hẹn)
-
secret secret rendezvous (cuộc hẹn bí mật)
-
romantic romantic rendezvous (cuộc hẹn lãng mạn)
-
clandestine clandestine rendezvous (cuộc hẹn lén lút)
-
brief brief rendezvous (cuộc hẹn ngắn)
-
with rendezvous with someone (cuộc hẹn với ai đó)
-
at rendezvous at a place (điểm hẹn tại một nơi)
-
point rendezvous point (điểm tập kết, điểm hẹn)
Idioms
-
Rendezvous with destiny
Gặp gỡ định mệnh; khoảnh khắc định mệnh (một sự kiện quan trọng hoặc định mệnh)
"The explorers felt they had a rendezvous with destiny as they embarked on their perilous journey."
(Những nhà thám hiểm cảm thấy họ có một cuộc hẹn với định mệnh khi bắt đầu cuộc hành trình đầy hiểm nguy của mình.)
-
A secret rendezvous
Cuộc hẹn bí mật (giữa những người yêu nhau hoặc để thảo luận kế hoạch)
"They had a secret rendezvous in the park every Tuesday evening."
(Họ có một cuộc hẹn bí mật trong công viên vào mỗi tối thứ Ba.)
-
A romantic rendezvous
Cuộc hẹn lãng mạn (thường mang tính riêng tư, tình cảm)
"He planned a romantic rendezvous at a secluded restaurant overlooking the ocean."
(Anh ấy đã lên kế hoạch cho một cuộc hẹn lãng mạn tại một nhà hàng hẻo lánh nhìn ra biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rendezvous
nounMột cuộc hẹn gặp ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể.
"We have a rendezvous at the station."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to rendezvous at the cafe after the movie ended. |
Họ quyết định gặp nhau tại quán cà phê sau khi bộ phim kết thúc. |
| Phủ định | Unless the weather improves, we won't rendezvous at the park as planned. |
Trừ khi thời tiết cải thiện, chúng ta sẽ không gặp nhau tại công viên như đã định. |
| Nghi vấn | Will you rendezvous with him before he leaves for the airport? |
Bạn sẽ gặp anh ấy trước khi anh ấy ra sân bay chứ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had planned better, we would have been able to rendezvous at the cafe on time. |
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch tốt hơn, chúng ta đã có thể gặp nhau tại quán cà phê đúng giờ. |
| Phủ định | If they hadn't chosen that obscure location, we wouldn't have missed our rendezvous. |
Nếu họ không chọn địa điểm khó tìm đó, chúng ta đã không lỡ cuộc gặp gỡ. |
| Nghi vấn | Would they have been happier if they had rendezvoused in Paris instead of Rome? |
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ đã gặp nhau ở Paris thay vì Rome không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They rendezvoused at the cafe. |
Họ đã hẹn gặp nhau tại quán cà phê. |
| Phủ định | Rarely had they rendezvoused in such a public place. |
Hiếm khi họ hẹn gặp nhau ở một nơi công cộng như vậy. |
| Nghi vấn | Should we rendezvous again? |
Chúng ta có nên hẹn gặp lại không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The secret rendezvous was arranged by the spy agency. |
Cuộc gặp gỡ bí mật đã được sắp xếp bởi cơ quan tình báo. |
| Phủ định | The planned rendezvous will not be held due to the bad weather. |
Cuộc hẹn theo kế hoạch sẽ không được tổ chức do thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Was the rendezvous scheduled for tomorrow? |
Cuộc hẹn đã được lên lịch cho ngày mai phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were rendezvousing at the cafe when the rain started. |
Họ đang hẹn gặp nhau ở quán cà phê thì trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | She wasn't rendezvousing with him secretly; it was a misunderstanding. |
Cô ấy không hẹn gặp anh ta bí mật; đó chỉ là một sự hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Were you rendezvousing with your old friends last night? |
Tối qua bạn có đang hẹn gặp những người bạn cũ của mình không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been rendezvousing at the cafe every Tuesday before it closed down. |
Họ đã từng hẹn hò tại quán cà phê vào mỗi thứ Ba trước khi nó đóng cửa. |
| Phủ định | She hadn't been rendezvousing with him secretly for very long when her husband found out. |
Cô ấy đã không hẹn hò bí mật với anh ta lâu cho đến khi chồng cô ấy phát hiện ra. |
| Nghi vấn | Had they been rendezvousing at that location for weeks before the police arrived? |
Họ đã hẹn nhau ở địa điểm đó hàng tuần trước khi cảnh sát đến phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They used to rendezvous at the coffee shop every Saturday. |
Họ từng hẹn gặp nhau ở quán cà phê vào mỗi thứ Bảy. |
| Phủ định | We didn't use to rendezvous so often before we started working on this project. |
Chúng tôi đã không từng hẹn gặp nhau thường xuyên như vậy trước khi bắt đầu làm dự án này. |
| Nghi vấn | Did you use to rendezvous with your friends at this park when you were younger? |
Bạn có từng hẹn gặp bạn bè của bạn ở công viên này khi bạn còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendezvous".
