(Top Banner Ad)
rendezvous
B2
noun B2 Giao tiếp, Xã hội

rendezvous

UK: /ˈrɒn.deɪ.vuː/ • US: /ˈrɑːn.deɪ.vuː/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hẹn cuộc gặp gỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement to meet someone at a particular time and place.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hẹn gặp ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a rendezvous at the station."

    "Chúng ta có một cuộc hẹn ở nhà ga."

  • "This café is a popular rendezvous for young people."

    "Quán cà phê này là một địa điểm hẹn hò phổ biến của giới trẻ."

  • "They rendezvoused in Paris."

    "Họ đã gặp nhau ở Paris."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rendezvous Cuộc hẹn, điểm hẹn, nơi gặp gỡ.
Verb rendezvous Hẹn gặp, tụ họp, gặp mặt tại một địa điểm đã định.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

French
rendez-vous
English
rendezvous

Nguồn gốc tiếng Pháp

Từ "rendezvous" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là sự kết hợp của "rendez" (hãy đi/hãy đến) và "vous" (các bạn/chính mình). Ban đầu nó mang ý nghĩa "hãy đến và trình diện" hoặc "hãy gặp nhau ở một nơi đã định", thường dùng cho các cuộc gặp gỡ quân sự hoặc chính thức.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'meeting'. Nó có thể gợi ý một cuộc gặp gỡ bí mật hoặc lãng mạn, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. 'Rendezvous' thường được dùng để chỉ những cuộc hẹn đã được lên kế hoạch trước.

Prepositions

at for

'Rendezvous at [place]' chỉ địa điểm hẹn gặp. 'Rendezvous for [purpose]' chỉ mục đích của cuộc hẹn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rendezvous
  • have have a rendezvous
    (có một cuộc hẹn)
  • arrange arrange a rendezvous
    (sắp xếp một cuộc hẹn)
  • keep keep a rendezvous
    (giữ cuộc hẹn, đến đúng hẹn)
  • miss miss a rendezvous
    (lỡ cuộc hẹn)
  • make make a rendezvous
    (đặt một cuộc hẹn)
  • attend attend a rendezvous
    (tham dự cuộc hẹn)
Adjective + rendezvous
  • secret secret rendezvous
    (cuộc hẹn bí mật)
  • romantic romantic rendezvous
    (cuộc hẹn lãng mạn)
  • clandestine clandestine rendezvous
    (cuộc hẹn lén lút)
  • brief brief rendezvous
    (cuộc hẹn ngắn)
Rendezvous + Preposition / Noun
  • with rendezvous with someone
    (cuộc hẹn với ai đó)
  • at rendezvous at a place
    (điểm hẹn tại một nơi)
  • point rendezvous point
    (điểm tập kết, điểm hẹn)

Idioms

  • Rendezvous with destiny

    Gặp gỡ định mệnh; khoảnh khắc định mệnh (một sự kiện quan trọng hoặc định mệnh)

    "The explorers felt they had a rendezvous with destiny as they embarked on their perilous journey."

    (Những nhà thám hiểm cảm thấy họ có một cuộc hẹn với định mệnh khi bắt đầu cuộc hành trình đầy hiểm nguy của mình.)

  • A secret rendezvous

    Cuộc hẹn bí mật (giữa những người yêu nhau hoặc để thảo luận kế hoạch)

    "They had a secret rendezvous in the park every Tuesday evening."

    (Họ có một cuộc hẹn bí mật trong công viên vào mỗi tối thứ Ba.)

  • A romantic rendezvous

    Cuộc hẹn lãng mạn (thường mang tính riêng tư, tình cảm)

    "He planned a romantic rendezvous at a secluded restaurant overlooking the ocean."

    (Anh ấy đã lên kế hoạch cho một cuộc hẹn lãng mạn tại một nhà hàng hẻo lánh nhìn ra biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rendezvous

noun
Lật mặt

Một cuộc hẹn gặp ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể.

"We have a rendezvous at the station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to rendezvous at the cafe after the movie ended.
Họ quyết định gặp nhau tại quán cà phê sau khi bộ phim kết thúc.
Phủ định
Unless the weather improves, we won't rendezvous at the park as planned.
Trừ khi thời tiết cải thiện, chúng ta sẽ không gặp nhau tại công viên như đã định.
Nghi vấn
Will you rendezvous with him before he leaves for the airport?
Bạn sẽ gặp anh ấy trước khi anh ấy ra sân bay chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planned better, we would have been able to rendezvous at the cafe on time.
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch tốt hơn, chúng ta đã có thể gặp nhau tại quán cà phê đúng giờ.
Phủ định
If they hadn't chosen that obscure location, we wouldn't have missed our rendezvous.
Nếu họ không chọn địa điểm khó tìm đó, chúng ta đã không lỡ cuộc gặp gỡ.
Nghi vấn
Would they have been happier if they had rendezvoused in Paris instead of Rome?
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ đã gặp nhau ở Paris thay vì Rome không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They rendezvoused at the cafe.
Họ đã hẹn gặp nhau tại quán cà phê.
Phủ định
Rarely had they rendezvoused in such a public place.
Hiếm khi họ hẹn gặp nhau ở một nơi công cộng như vậy.
Nghi vấn
Should we rendezvous again?
Chúng ta có nên hẹn gặp lại không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The secret rendezvous was arranged by the spy agency.
Cuộc gặp gỡ bí mật đã được sắp xếp bởi cơ quan tình báo.
Phủ định
The planned rendezvous will not be held due to the bad weather.
Cuộc hẹn theo kế hoạch sẽ không được tổ chức do thời tiết xấu.
Nghi vấn
Was the rendezvous scheduled for tomorrow?
Cuộc hẹn đã được lên lịch cho ngày mai phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were rendezvousing at the cafe when the rain started.
Họ đang hẹn gặp nhau ở quán cà phê thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
She wasn't rendezvousing with him secretly; it was a misunderstanding.
Cô ấy không hẹn gặp anh ta bí mật; đó chỉ là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Were you rendezvousing with your old friends last night?
Tối qua bạn có đang hẹn gặp những người bạn cũ của mình không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been rendezvousing at the cafe every Tuesday before it closed down.
Họ đã từng hẹn hò tại quán cà phê vào mỗi thứ Ba trước khi nó đóng cửa.
Phủ định
She hadn't been rendezvousing with him secretly for very long when her husband found out.
Cô ấy đã không hẹn hò bí mật với anh ta lâu cho đến khi chồng cô ấy phát hiện ra.
Nghi vấn
Had they been rendezvousing at that location for weeks before the police arrived?
Họ đã hẹn nhau ở địa điểm đó hàng tuần trước khi cảnh sát đến phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to rendezvous at the coffee shop every Saturday.
Họ từng hẹn gặp nhau ở quán cà phê vào mỗi thứ Bảy.
Phủ định
We didn't use to rendezvous so often before we started working on this project.
Chúng tôi đã không từng hẹn gặp nhau thường xuyên như vậy trước khi bắt đầu làm dự án này.
Nghi vấn
Did you use to rendezvous with your friends at this park when you were younger?
Bạn có từng hẹn gặp bạn bè của bạn ở công viên này khi bạn còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendezvous".

Cuộc hẹn hò lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, "rendezvous" thường gợi lên hình ảnh về những cuộc gặp gỡ lãng mạn, bí mật giữa những người yêu nhau, thường diễn ra ở một địa điểm đặc biệt. Nó mang sắc thái của sự lãng mạn, riêng tư và đôi khi là mạo hiểm, hồi hộp.

Bối cảnh lịch sử, quân sự và khoa học

Từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh nghiêm túc hơn như lịch sử (chỉ các cuộc họp quan trọng), quân sự (chỉ điểm tập kết của quân đội hoặc binh lính) hoặc khoa học (ví dụ: "space rendezvous" - cuộc gặp gỡ giữa các tàu vũ trụ trong không gian).