assembly point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated location where people are required to gather, especially in an emergency or for a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm được chỉ định nơi mọi người được yêu cầu tập trung, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In case of fire, the assembly point is the parking lot across the street."
"Trong trường hợp hỏa hoạn, điểm tập trung là bãi đậu xe bên kia đường."
-
"All employees must know the location of the nearest assembly point."
"Tất cả nhân viên phải biết vị trí của điểm tập trung gần nhất."
-
"After the drill, everyone returned to their workstations from the assembly point."
"Sau cuộc diễn tập, mọi người trở về nơi làm việc từ điểm tập trung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các kế hoạch ứng phó khẩn cấp, diễn tập phòng cháy chữa cháy, hoặc các sự kiện lớn. Nó nhấn mạnh sự tập trung có tổ chức tại một địa điểm đã định trước. Khác với 'meeting point' có nghĩa rộng hơn về địa điểm gặp mặt thông thường, 'assembly point' mang tính chất trang trọng và thường liên quan đến an toàn hoặc mục đích cụ thể.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí của điểm tập trung (e.g., "The assembly point is at the main entrance."). 'to' dùng để chỉ hành động di chuyển đến điểm tập trung (e.g., "Proceed to the assembly point immediately.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
designate an assembly point (chỉ định một điểm tập kết)
-
proceed to the assembly point (tiến đến điểm tập kết)
-
gather at the assembly point (tụ tập tại điểm tập kết)
-
evacuate to the assembly point (sơ tán đến điểm tập kết)
-
safe assembly point (điểm tập kết an toàn)
-
designated assembly point (điểm tập kết được chỉ định)
-
primary assembly point (điểm tập kết chính)
-
alternate assembly point (điểm tập kết thay thế/phụ)
Idioms
-
the assembly point for [something]
Nơi hoặc thời điểm tập trung không chính thức cho một hoạt động, nơi mọi người thường tụ họp.
"The kitchen has become the unofficial assembly point for office gossip."
(Nhà bếp đã trở thành điểm tập kết không chính thức cho những câu chuyện phiếm trong văn phòng.)
-
the final assembly point
Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điểm đến cuối cùng, sự kết luận, hoặc thành quả cuối cùng của một quá trình dài.
"Graduation day was the final assembly point for four years of hard study."
(Ngày tốt nghiệp là điểm tập kết cuối cùng cho bốn năm học hành chăm chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assembly point
nounMột địa điểm được chỉ định nơi mọi người được yêu cầu tập trung, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc cho một mục đích cụ thể.
"In case of fire, the assembly point is the parking lot across the street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assembly point".
