(Top Banner Ad)
assembly point
B1
noun B1 Tổng hợp (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như quân sự, an toàn lao động, quản lý sự kiện)

assembly point

UK: /əˈsɛmbli pɔɪnt/ • US: /əˈsɛmbli pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tập trung nơi tập trung điểm tập kết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated location where people are required to gather, especially in an emergency or for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được chỉ định nơi mọi người được yêu cầu tập trung, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In case of fire, the assembly point is the parking lot across the street."

    "Trong trường hợp hỏa hoạn, điểm tập trung là bãi đậu xe bên kia đường."

  • "All employees must know the location of the nearest assembly point."

    "Tất cả nhân viên phải biết vị trí của điểm tập trung gần nhất."

  • "After the drill, everyone returned to their workstations from the assembly point."

    "Sau cuộc diễn tập, mọi người trở về nơi làm việc từ điểm tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assemble tập hợp, tụ tập; lắp ráp
Noun assembly sự tụ họp, cuộc họp; sự lắp ráp
Noun assembler người lắp ráp; công nhân trong dây chuyền lắp ráp
Adjective assembled đã được tập hợp; đã được lắp ráp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng hợp (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như quân sự, an toàn lao động, quản lý sự kiện)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > Middle English
assembly (từ assemble)
Latin > Old French > Middle English
point

Nguồn Gốc Của 'Assembly Point'

Từ 'assembly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad' (tới) + 'simul' (cùng nhau), qua tiếng Pháp cổ 'assembler', nghĩa là 'tụ họp lại'. Từ 'point' cũng từ Latin 'punctum' nghĩa là 'một điểm, một dấu chấm'. Khi kết hợp lại, 'assembly point' mang ý nghĩa rất trực tiếp: một 'điểm' được chỉ định để mọi người 'tụ họp lại', đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần quản lý một nhóm lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các kế hoạch ứng phó khẩn cấp, diễn tập phòng cháy chữa cháy, hoặc các sự kiện lớn. Nó nhấn mạnh sự tập trung có tổ chức tại một địa điểm đã định trước. Khác với 'meeting point' có nghĩa rộng hơn về địa điểm gặp mặt thông thường, 'assembly point' mang tính chất trang trọng và thường liên quan đến an toàn hoặc mục đích cụ thể.

Prepositions

at to

'at' dùng để chỉ vị trí của điểm tập trung (e.g., "The assembly point is at the main entrance."). 'to' dùng để chỉ hành động di chuyển đến điểm tập trung (e.g., "Proceed to the assembly point immediately.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assembly point
  • designate an assembly point
    (chỉ định một điểm tập kết)
  • proceed to the assembly point
    (tiến đến điểm tập kết)
  • gather at the assembly point
    (tụ tập tại điểm tập kết)
  • evacuate to the assembly point
    (sơ tán đến điểm tập kết)
Adjective + assembly point
  • safe assembly point
    (điểm tập kết an toàn)
  • designated assembly point
    (điểm tập kết được chỉ định)
  • primary assembly point
    (điểm tập kết chính)
  • alternate assembly point
    (điểm tập kết thay thế/phụ)

Idioms

  • the assembly point for [something]

    Nơi hoặc thời điểm tập trung không chính thức cho một hoạt động, nơi mọi người thường tụ họp.

    "The kitchen has become the unofficial assembly point for office gossip."

    (Nhà bếp đã trở thành điểm tập kết không chính thức cho những câu chuyện phiếm trong văn phòng.)

  • the final assembly point

    Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điểm đến cuối cùng, sự kết luận, hoặc thành quả cuối cùng của một quá trình dài.

    "Graduation day was the final assembly point for four years of hard study."

    (Ngày tốt nghiệp là điểm tập kết cuối cùng cho bốn năm học hành chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assembly point

noun
Lật mặt

Một địa điểm được chỉ định nơi mọi người được yêu cầu tập trung, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc cho một mục đích cụ thể.

"In case of fire, the assembly point is the parking lot across the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assembly point".

Văn Hóa An Toàn & Diễn Tập Thoát Hiểm

Ở các nước phương Tây, 'assembly point' là một phần cực kỳ quan trọng trong các cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy bắt buộc tại trường học và công sở. Mọi người được huấn luyện từ nhỏ để biết điểm tập kết gần nhất nhằm đảm bảo an toàn và kiểm tra sĩ số trong trường hợp khẩn cấp. Điều này phản ánh sự coi trọng văn hóa an toàn và chuẩn bị cho tình huống xấu.

Điểm Hẹn Trong Du Lịch & Sự Kiện Lớn

Khi đi du lịch theo đoàn, hướng dẫn viên luôn chỉ định một 'assembly point' (điểm hẹn) và thời gian cụ thể để cả nhóm gặp lại sau thời gian tự do khám phá. Tương tự, tại các lễ hội hoặc buổi hòa nhạc lớn, người ta thường chọn một điểm hẹn để dễ dàng tìm thấy bạn bè hoặc người thân nếu bị lạc. Đây là một công cụ thực tế để quản lý và giữ an toàn cho đám đông.