(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shopping mall
A2

shopping mall

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm mua sắm trung tâm thương mại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shopping mall'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu mua sắm lớn, khép kín, chứa nhiều cửa hàng, doanh nghiệp và nhà hàng khác nhau, thường có lối đi bộ.

Definition (English Meaning)

A large enclosed shopping area containing various stores, businesses, and restaurants, usually with pedestrian walkways.

Ví dụ Thực tế với 'Shopping mall'

  • "We went to the shopping mall to buy new clothes."

    "Chúng tôi đã đến trung tâm mua sắm để mua quần áo mới."

  • "The shopping mall is usually crowded on weekends."

    "Trung tâm mua sắm thường rất đông vào cuối tuần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shopping mall'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shopping mall
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Shopping mall'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Shopping mall” thường được sử dụng để chỉ một khu mua sắm lớn, có mái che, với nhiều cửa hàng khác nhau. Khác với 'shopping center' có thể bao gồm các cửa hàng ngoài trời. 'Mall' thường được dùng rút gọn để chỉ 'shopping mall'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

‘At’ và ‘in’ đều có thể được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc gần khu mua sắm. Ví dụ: 'I'm at the shopping mall' hoặc 'I'm in the shopping mall.' Tuy nhiên, 'at' có thể ám chỉ một vị trí cụ thể hơn gần khu mua sắm, trong khi 'in' thường ám chỉ bên trong khu mua sắm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shopping mall'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new shopping mall opened downtown surprised many residents.
Việc trung tâm thương mại mới mở cửa ở trung tâm thành phố đã khiến nhiều cư dân ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he will visit the shopping mall is not known yet.
Liệu anh ấy có đến thăm trung tâm thương mại hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Where the largest shopping mall in the city is located is a popular question.
Trung tâm thương mại lớn nhất thành phố nằm ở đâu là một câu hỏi phổ biến.

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was going to the shopping mall that weekend.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi trung tâm mua sắm vào cuối tuần đó.
Phủ định
He told me that he didn't want to go to the shopping mall.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đi trung tâm mua sắm.
Nghi vấn
She asked if I had been to the new shopping mall.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đến trung tâm mua sắm mới chưa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)