(Top Banner Ad)
shopping mall
A2
danh từ A2 Kinh tế, Thương mại

shopping mall

UK: /ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/ • US: /ˈʃɑː.pɪŋ ˌmɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm mua sắm trung tâm thương mại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large enclosed shopping area containing various stores, businesses, and restaurants, usually with pedestrian walkways.

Vietnamese Meaning

Một khu mua sắm lớn, khép kín, chứa nhiều cửa hàng, doanh nghiệp và nhà hàng khác nhau, thường có lối đi bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the shopping mall to buy new clothes."

    "Chúng tôi đã đến trung tâm mua sắm để mua quần áo mới."

  • "The shopping mall is usually crowded on weekends."

    "Trung tâm mua sắm thường rất đông vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop Cửa hàng; việc mua sắm
Verb shop Đi mua sắm
Noun shopper Người đi mua sắm
Noun shopping Việc mua sắm
Adjective shopping (thuộc về) mua sắm (ví dụ: shopping cart - xe đẩy hàng)
Noun shopaholic Người nghiện mua sắm
Noun mall Khu mua sắm, trung tâm thương mại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa
Middle English
shoppe
Modern English
shop
Latin
malleus
Italian
pallamaglio
English
pall-mall
English
mall
Modern English
shopping mall

Sự ra đời của 'shopping mall'

Từ 'shopping mall' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Từ 'shopping' bắt nguồn từ 'shop' (cửa hàng), có gốc từ tiếng Anh cổ 'sceoppa'. Còn từ 'mall' có một lịch sử thú vị hơn: nó xuất phát từ tiếng Latin 'malleus' (cái búa), qua tiếng Ý 'pallamaglio' (một trò chơi dùng búa và bóng). Trò chơi này sau đó được đặt tên cho một con phố ở London là 'Pall Mall'. Dần dần, 'mall' được dùng để chỉ những con đường đi dạo có cây xanh, và sau này là những khu phức hợp mua sắm lớn, có mái che như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

“Shopping mall” thường được sử dụng để chỉ một khu mua sắm lớn, có mái che, với nhiều cửa hàng khác nhau. Khác với 'shopping center' có thể bao gồm các cửa hàng ngoài trời. 'Mall' thường được dùng rút gọn để chỉ 'shopping mall'.

Prepositions

at in

‘At’ và ‘in’ đều có thể được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc gần khu mua sắm. Ví dụ: 'I'm at the shopping mall' hoặc 'I'm in the shopping mall.' Tuy nhiên, 'at' có thể ám chỉ một vị trí cụ thể hơn gần khu mua sắm, trong khi 'in' thường ám chỉ bên trong khu mua sắm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shopping mall
  • large a large shopping mall
    (một trung tâm thương mại lớn)
  • busy a busy shopping mall
    (một trung tâm thương mại đông đúc)
  • modern a modern shopping mall
    (một trung tâm thương mại hiện đại)
  • new a new shopping mall
    (một trung tâm thương mại mới)
  • empty an empty shopping mall
    (một trung tâm thương mại vắng vẻ)
Verb + shopping mall
  • go to go to the shopping mall
    (đi đến trung tâm thương mại)
  • visit visit a shopping mall
    (ghé thăm một trung tâm thương mại)
  • build build a shopping mall
    (xây dựng một trung tâm thương mại)
  • open open a shopping mall
    (mở một trung tâm thương mại)
Prepositional phrases
  • at at the shopping mall
    (tại trung tâm thương mại)
  • in in the shopping mall
    (trong trung tâm thương mại)

Idioms

  • Hit the shopping mall

    Đi đến trung tâm thương mại (thường là để mua sắm hoặc giải trí, mang tính chất thân mật)

    "Let's hit the shopping mall this weekend to find some new clothes."

    (Cuối tuần này chúng ta hãy đi trung tâm thương mại để tìm vài bộ quần áo mới nhé.)

  • Window shopping at the shopping mall

    Đi ngắm đồ ở trung tâm thương mại (mà không có ý định mua)

    "We spent the afternoon just window shopping at the shopping mall, enjoying the atmosphere."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để đi ngắm đồ ở trung tâm thương mại, tận hưởng không khí.)

  • Shopping mall culture

    Văn hóa trung tâm thương mại (những thói quen, hành vi xã hội gắn liền với các trung tâm mua sắm)

    "Shopping mall culture often involves young people gathering, eating, and just hanging out."

    (Văn hóa trung tâm thương mại thường bao gồm việc giới trẻ tụ tập, ăn uống và chỉ đơn giản là đi chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shopping mall

danh từ
Lật mặt

Một khu mua sắm lớn, khép kín, chứa nhiều cửa hàng, doanh nghiệp và nhà hàng khác nhau, thường có lối đi bộ.

"We went to the shopping mall to buy new clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new shopping mall opened downtown surprised many residents.
Việc trung tâm thương mại mới mở cửa ở trung tâm thành phố đã khiến nhiều cư dân ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he will visit the shopping mall is not known yet.
Liệu anh ấy có đến thăm trung tâm thương mại hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Where the largest shopping mall in the city is located is a popular question.
Trung tâm thương mại lớn nhất thành phố nằm ở đâu là một câu hỏi phổ biến.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was going to the shopping mall that weekend.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi trung tâm mua sắm vào cuối tuần đó.
Phủ định
He told me that he didn't want to go to the shopping mall.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đi trung tâm mua sắm.
Nghi vấn
She asked if I had been to the new shopping mall.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đến trung tâm mua sắm mới chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopping mall".

Trung tâm thương mại: Hơn cả nơi mua sắm

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, trung tâm thương mại (shopping mall) không chỉ là nơi để mua sắm mà còn là trung tâm xã hội quan trọng, đặc biệt đối với thanh thiếu niên. Họ thường tụ tập ở đây để gặp gỡ bạn bè, ăn uống, xem phim hoặc đơn giản là đi dạo và giết thời gian.

Liệu pháp mua sắm và chủ nghĩa tiêu dùng

Thuật ngữ 'retail therapy' (liệu pháp mua sắm) mô tả hành động mua sắm để cải thiện tâm trạng. Các trung tâm thương mại là nơi lý tưởng cho hoạt động này, phản ánh một khía cạnh của chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại, nơi việc mua sắm không chỉ đáp ứng nhu cầu mà còn mang lại cảm giác thỏa mãn cá nhân.