(Top Banner Ad)
melted
B1
Tính từ B1 Vật lý, Ẩm thực

melted

UK: /ˈmeltɪd/ • US: /ˈmeltɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã tan chảy đã tan đã hóa lỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been changed from a solid to a liquid state by heating.

Vietnamese Meaning

Đã được chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng bằng cách đun nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melted ice cream dripped down his hand."

    "Kem tan chảy nhỏ giọt xuống tay anh ấy."

  • "The melted cheese was delicious on the burger."

    "Phô mai tan chảy rất ngon trên bánh mì kẹp thịt."

  • "All the snow had melted by noon."

    "Tất cả tuyết đã tan vào buổi trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb melt tan chảy, làm tan chảy
Noun melt sự tan chảy; chất đã tan chảy
Adjective melting đang tan chảy; mềm mại, cảm động
Noun meltdown sự tan chảy hoàn toàn; sự sụp đổ, khủng hoảng
Noun melter người hoặc vật làm tan chảy
Adjective unmelted chưa tan chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maltaną
Old English
meltan
Middle English
melten
Modern English
melt

Nguồn gốc của từ 'melt'

Từ 'melt' (tan chảy) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *maltaną, mang nghĩa 'tan chảy' hoặc 'làm tan chảy'. Qua hàng ngàn năm, nó đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ (meltan) và tiếng Anh trung đại (melten) để đạt đến dạng 'melt' mà chúng ta dùng ngày nay. Từ này luôn gắn liền với quá trình một chất rắn chuyển sang thể lỏng do tác động của nhiệt độ.

Usage Note

Chỉ trạng thái đã tan chảy, thường dùng để mô tả vật chất đã trải qua quá trình chuyển đổi pha do nhiệt độ tăng. Thường được dùng để chỉ các vật chất như băng, kim loại, sô cô la, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melted
  • freshly freshly melted butter
    (bơ vừa mới tan chảy)
  • partially partially melted ice cream
    (kem tan chảy một phần)
  • warm warm melted chocolate
    (sô cô la ấm đã tan chảy)
Melted + Noun
  • melted melted cheese
    (phô mai chảy)
  • melted melted snow
    (tuyết tan)
  • melted melted wax
    (sáp đã tan chảy)
  • melted melted metal
    (kim loại nóng chảy)

Idioms

  • My heart melted.

    Trái tim tôi tan chảy / Tôi cảm động vô cùng.

    "When I saw the puppies, my heart melted."

    (Khi tôi nhìn thấy những chú cún con, trái tim tôi tan chảy.)

  • The tension melted away.

    Sự căng thẳng tan biến / Mọi lo lắng biến mất.

    "After they talked, all the tension melted away."

    (Sau khi họ nói chuyện, mọi căng thẳng đều tan biến.)

  • run/go like melted butter

    chạy/hoạt động trôi chảy, dễ dàng, không gặp trở ngại nào (thường dùng để mô tả máy móc, hệ thống)

    "The new operating system runs like melted butter."

    (Hệ điều hành mới chạy mượt mà như bơ tan chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melted

Tính từ
Lật mặt

Đã được chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng bằng cách đun nóng.

"The melted ice cream dripped down his hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice cream will be melting in the sun.
Kem sẽ đang tan chảy dưới ánh mặt trời.
Phủ định
The snow won't be melting so quickly tomorrow because it will be colder.
Tuyết sẽ không tan chảy nhanh như vậy vào ngày mai vì trời sẽ lạnh hơn.
Nghi vấn
Will the candle be melting completely by the end of the night?
Liệu cây nến có tan chảy hoàn toàn vào cuối đêm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melted".

Niềm vui ẩm thực từ sự tan chảy

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'melted' (tan chảy) thường là dấu hiệu của sự hấp dẫn và ấm áp. Ví dụ, phô mai tan chảy trên pizza, bánh mì nướng, hoặc trong món fondue sô cô la là những trải nghiệm vị giác được yêu thích. Bơ tan chảy cũng thường được dùng để rưới lên bỏng ngô, hải sản hoặc bánh pancake, mang lại hương vị béo ngậy và cảm giác thoải mái, dễ chịu.

Biểu tượng của sự đổi mới và hy vọng

Việc tuyết và băng 'melted' (tan chảy) vào cuối mùa đông là một biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó tượng trưng cho sự kết thúc của một chu kỳ lạnh giá, khó khăn và sự khởi đầu của mùa xuân – mùa của sự tái sinh, hy vọng và sự sống mới. Hiện tượng tự nhiên này thường được chào đón và ăn mừng như một lời hứa hẹn về những điều tốt đẹp hơn.