(Top Banner Ad)
menace
B2
noun B2 Pháp luật, Xã hội

menace

UK: /ˈmenəs/ • US: /ˈmenəs/

Nghĩa tiếng Việt

mối đe dọa sự nguy hiểm hiểm họa nguy cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is likely to cause harm; a threat or danger.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật có khả năng gây hại; một mối đe dọa hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drunk driving is a menace to everyone."

    "Lái xe khi say rượu là một mối đe dọa cho tất cả mọi người."

  • "The dog growled, a clear menace."

    "Con chó gầm gừ, một sự đe dọa rõ ràng."

  • "Pollution is a growing menace to our planet."

    "Ô nhiễm là một mối đe dọa ngày càng tăng đối với hành tinh của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun menace mối đe dọa, sự hăm dọa; mối nguy hiểm; người/vật gây phiền toái
Verb menace đe dọa, hăm dọa; gây nguy hiểm
Adjective menacing có tính đe dọa, hăm dọa
Adverb menacingly một cách đe dọa, hăm dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minae
Latin
minari
Latin
minacia
Old French
menace
English
menace

Từ mối đe dọa cổ xưa

Từ 'menace' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'minacia', có nghĩa là 'mối đe dọa' hoặc 'sự đe dọa'. Nó liên quan đến 'minae' (các điểm nhô ra, ám chỉ cử chỉ đe dọa) và 'minari' (đe dọa). Ban đầu, nó ám chỉ hành động giơ vũ khí hoặc làm điều gì đó đáng sợ. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành nghĩa hiện tại là một mối nguy hiểm hoặc điều gì đó có khả năng gây hại.

Usage Note

Từ 'menace' thường mang ý nghĩa về một mối nguy hiểm tiềm tàng, có thể gây ra những hậu quả tiêu cực. Nó mạnh hơn so với 'threat' (đe dọa) và 'danger' (nguy hiểm) ở chỗ nó nhấn mạnh sự tồn tại dai dẳng và khả năng gây hại cao. 'Menace' cũng có thể chỉ người, đặc biệt là trẻ em, gây ra những rắc rối nhỏ nhưng liên tục.

Prepositions

to

menace to something: mối đe dọa cho cái gì đó

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + menace (danh từ)
  • public a public menace
    (mối đe dọa cộng đồng)
  • serious a serious menace
    (mối đe dọa nghiêm trọng)
  • growing a growing menace
    (mối đe dọa ngày càng tăng)
  • environmental an environmental menace
    (mối đe dọa môi trường)
  • constant a constant menace
    (mối đe dọa thường trực)
Động từ + menace (danh từ)
  • pose pose a menace
    (gây ra mối đe dọa)
  • be be a menace
    (là một mối đe dọa/người gây phiền toái)
  • become become a menace
    (trở thành mối đe dọa)

Idioms

  • a menace to society

    một mối nguy hiểm/tai họa cho xã hội

    "His violent behavior makes him a menace to society."

    (Hành vi bạo lực của anh ta khiến anh ta trở thành mối nguy hiểm cho xã hội.)

  • be a menace

    là một người gây phiền toái, quậy phá (thường nói về trẻ em hoặc người nghịch ngợm, mang tính hơi hài hước)

    "My little brother is a real menace when he's overexcited."

    (Thằng em trai tôi thật sự là một đứa quậy phá khi nó quá khích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menace

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật có khả năng gây hại; một mối đe dọa hoặc nguy hiểm.

"Drunk driving is a menace to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding to menace others is a sign of maturity.
Việc tránh đe dọa người khác là một dấu hiệu của sự trưởng thành.
Phủ định
I don't appreciate him menacing my younger brother.
Tôi không thích việc anh ta đe dọa em trai tôi.
Nghi vấn
Do you mind menacing him with that information?
Bạn có ngại đe dọa anh ta bằng thông tin đó không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bully might menace smaller children.
Kẻ bắt nạt có thể đe dọa những đứa trẻ nhỏ hơn.
Phủ định
He shouldn't menace people with a knife.
Anh ta không nên đe dọa mọi người bằng dao.
Nghi vấn
Could the storm menace the coastal towns?
Liệu cơn bão có thể đe dọa các thị trấn ven biển không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The approaching storm, a dark and swirling menace, threatened the small coastal town.
Cơn bão đang đến gần, một mối đe dọa đen tối và cuồn cuộn, đe dọa thị trấn nhỏ ven biển.
Phủ định
He may seem friendly, but, in reality, he does not menace anyone.
Anh ta có vẻ thân thiện, nhưng, trên thực tế, anh ta không đe dọa bất kỳ ai.
Nghi vấn
Sarah, does the shadowy figure truly menace us, or is it just our imagination?
Sarah, liệu bóng hình mờ ảo đó có thực sự đe dọa chúng ta, hay đó chỉ là trí tưởng tượng của chúng ta?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dog feels threatened, it will menace strangers.
Nếu một con chó cảm thấy bị đe dọa, nó sẽ đe dọa người lạ.
Phủ định
If you ignore a bully, they don't menace you.
Nếu bạn phớt lờ một kẻ bắt nạt, chúng sẽ không đe dọa bạn.
Nghi vấn
If the city council neglects the issue, does the pollution menace the health of the residents?
Nếu hội đồng thành phố bỏ bê vấn đề, ô nhiễm có đe dọa đến sức khỏe của người dân không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bully was menacing the younger children in the playground.
Kẻ bắt nạt đang đe dọa những đứa trẻ nhỏ hơn trong sân chơi.
Phủ định
The dark clouds weren't menacing rain; they were just passing by.
Những đám mây đen không đe dọa mưa; chúng chỉ đang đi ngang qua.
Nghi vấn
Were those shadows menacing the hikers as they walked through the forest?
Có phải những bóng đen đó đang đe dọa những người đi bộ đường dài khi họ đi bộ xuyên rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menace".

Menace trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh, truyện tranh và văn học phương Tây, từ 'menace' thường được dùng để mô tả những nhân vật phản diện, kẻ thù đáng sợ hoặc các mối nguy hiểm lớn. Ví dụ, trong series phim hoạt hình 'Dennis the Menace' (Dennis Nguy hiểm), từ này lại được dùng một cách hài hước để chỉ một cậu bé tinh nghịch, chuyên gây rắc rối.

Khái niệm 'Public Menace'

Trong một số hệ thống pháp luật hoặc cách nói thông thường ở phương Tây, 'public menace' (mối đe dọa cộng đồng) dùng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người có hành vi nguy hiểm, gây hại hoặc phá hoại trật tự công cộng, đe dọa sự an toàn của xã hội.