(Top Banner Ad)
broken
B1
Tính từ B1 Tổng quát

broken

UK: /ˈbrəʊkən/ • US: /ˈbroʊkən/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ hỏng gãy tan vỡ suy sụp tuyệt vọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been fractured or damaged and no longer in one piece or in working order.

Vietnamese Meaning

Bị vỡ, hỏng, không còn nguyên vẹn hoặc không còn hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vase was broken when it fell off the shelf."

    "Cái bình bị vỡ khi nó rơi khỏi kệ."

  • "The broken window was letting in the cold air."

    "Cửa sổ bị vỡ khiến không khí lạnh lùa vào."

  • "His spirit was broken after years of hardship."

    "Tinh thần của anh ấy suy sụp sau nhiều năm gian khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break Làm vỡ, phá vỡ (dạng nguyên thể)
Noun breakage Sự vỡ, thiệt hại do bị vỡ (thường dùng trong bảo hiểm)
Adjective unbroken Không bị vỡ, còn nguyên vẹn, liên tục
Noun breaker Máy phá, dụng cụ bẻ gãy (hoặc sóng lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brocen
Middle English
broken

Từ Gốc 'Đập Vỡ' Cổ Xưa

Từ 'broken' (bị vỡ) có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại là *bhreg-, mang ý nghĩa mạnh mẽ là 'đập vỡ', 'bẻ gãy' hoặc 'làm cho tan rã'. Nó luôn nhấn mạnh sự kết thúc đột ngột của một sự toàn vẹn. Dạng quá khứ phân từ 'broken' đã được sử dụng từ thời kỳ Old English (khoảng năm 450 – 1150).

Usage Note

Khi nói về vật thể, 'broken' chỉ tình trạng bị vỡ, gãy, hoặc hỏng. Khi dùng để mô tả người, 'broken' thường mang nghĩa bóng, ám chỉ trạng thái tinh thần suy sụp, đau khổ. Cần phân biệt với 'damaged', có nghĩa là bị hư hại nhưng có thể sửa chữa được, trong khi 'broken' thường chỉ tình trạng không thể sửa chữa hoặc rất khó sửa chữa.

Prepositions

with by

Khi đi với 'with', thường chỉ nguyên nhân dẫn đến sự đổ vỡ (ví dụ: broken with grief). Khi đi với 'by', thường được sử dụng trong câu bị động (ví dụ: broken by the fall).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + broken (Mức độ)
  • badly badly broken
    (Bị hỏng nặng, vỡ nghiêm trọng)
  • completely completely broken
    (Hỏng hóc hoàn toàn, tan vỡ triệt để)
  • partially partially broken
    (Bị hỏng một phần)
Noun + broken (Các vật bị hỏng)
  • shattered shattered broken glass
    (Mảnh kính vỡ vụn)
  • morally morally broken promises
    (Những lời hứa bị phá vỡ về mặt đạo đức)
Verb + broken (Tác động)
  • feel feel broken
    (Cảm thấy tan nát, tuyệt vọng)
  • fix fix what is broken
    (Sửa chữa những gì bị hỏng)

Idioms

  • A broken heart

    Trái tim tan vỡ (vì thất tình hoặc đau khổ)

    "She suffered from a broken heart after the tragic loss."

    (Cô ấy đau khổ vì trái tim tan vỡ sau mất mát bi thảm đó.)

  • Broken English

    Tiếng Anh bập bẹ, không thông thạo (chủ yếu là ngữ pháp và từ vựng cơ bản)

    "He spoke broken English but we understood his intention."

    (Anh ấy nói tiếng Anh bập bẹ nhưng chúng tôi vẫn hiểu được ý định của anh ấy.)

  • A broken record

    Sự lặp lại nhàm chán, lải nhải (ám chỉ đĩa hát bị xước nên phát lặp đi lặp lại một đoạn)

    "Stop acting like a broken record and change the topic!"

    (Đừng lặp lại mãi như một cái đĩa hỏng nữa và hãy đổi chủ đề đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broken

Tính từ
Lật mặt

Bị vỡ, hỏng, không còn nguyên vẹn hoặc không còn hoạt động.

"The vase was broken when it fell off the shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more careful, my phone wouldn't be broken.
Nếu tôi cẩn thận hơn, điện thoại của tôi đã không bị hỏng.
Phủ định
If he didn't break his leg, he would play football with us.
Nếu anh ấy không bị gãy chân, anh ấy đã chơi đá bóng với chúng tôi.
Nghi vấn
Would she be upset if the vase were broken?
Cô ấy có buồn không nếu cái bình bị vỡ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her heart was broken when he left.
Cô ấy nói rằng trái tim cô tan vỡ khi anh ấy rời đi.
Phủ định
He told me that he didn't break the vase.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không làm vỡ cái bình.
Nghi vấn
She asked me if the window was broken.
Cô ấy hỏi tôi liệu cửa sổ có bị vỡ không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The window is broken, isn't it?
Cái cửa sổ bị vỡ rồi phải không?
Phủ định
The toy isn't broken, is it?
Đồ chơi không bị hỏng, phải không?
Nghi vấn
He has broken the vase, hasn't he?
Anh ấy đã làm vỡ cái bình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken".

Tan Vỡ Tinh Thần (Mentally Broken)

Trong văn hóa phương Tây, 'broken' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho trạng thái tâm lý nghiêm trọng. 'Mentally broken' ám chỉ người đó đã trải qua tổn thương tâm lý nặng nề, mất đi khả năng đối phó hoặc mất hết hy vọng, khác với việc chỉ 'buồn bã' thông thường.

Mê Tín Vỡ Gương

Một mê tín phổ biến ở nhiều nước phương Tây là nếu bạn làm vỡ một chiếc gương, bạn sẽ phải chịu đựng bảy năm xui xẻo. Truyền thuyết này bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, khi người ta tin rằng gương chứa đựng một phần linh hồn người soi.