(Top Banner Ad)
mental block
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

mental block

UK: /ˈmentəl blɒk/ • US: /ˈmentəl blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

tắc nghẽn trí óc khựng lại trong suy nghĩ mất trí nhớ tạm thời tình trạng đầu óc trống rỗng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary inability to think clearly or remember something.

Vietnamese Meaning

Một sự mất khả năng tạm thời trong việc suy nghĩ rõ ràng hoặc nhớ một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a mental block during the exam and couldn't remember the formula."

    "Tôi bị tắc nghẽn trí óc trong kỳ thi và không thể nhớ ra công thức."

  • "The athlete experienced a mental block before the competition."

    "Vận động viên trải qua tình trạng tắc nghẽn trí óc trước cuộc thi."

  • "Stress can often lead to mental blocks."

    "Căng thẳng thường dẫn đến tình trạng tắc nghẽn trí óc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mental thuộc về tinh thần, trí tuệ
Noun block khối, vật cản; sự tắc nghẽn

Synonyms

mind blank (trí óc trống rỗng)lapse of memory (sự đãng trí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

English
mental block

Nguồn gốc của 'Mental Block'

Cụm từ 'mental block' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, ám chỉ một sự tắc nghẽn tạm thời trong khả năng suy nghĩ hoặc nhớ lại thông tin. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái khi một người biết câu trả lời hoặc cách thực hiện một việc gì đó, nhưng tạm thời không thể truy cập được thông tin đó. Tưởng tượng như có một 'khối' chặn đứng dòng suy nghĩ của bạn.

Usage Note

"Mental block" thường ám chỉ một trở ngại tâm lý ngăn cản ai đó tiếp cận thông tin hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Nó khác với sự quên lãng thông thường vì thường liên quan đến áp lực, lo lắng hoặc sợ hãi. So với "writer's block" (tắc nghẽn ý tưởng viết), "mental block" mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau như giải toán, thi cử, hoặc thậm chí trong các cuộc trò chuyện.

Prepositions

on about

"on" có thể dùng để chỉ tác động của mental block lên một việc cụ thể (ví dụ: a mental block on remembering names). "about" có thể dùng để chỉ sự lo lắng gây ra mental block (ví dụ: a mental block about the exam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental block
  • temporary mental block
    (tắc nghẽn tinh thần tạm thời)
  • complete mental block
    (tắc nghẽn tinh thần hoàn toàn)
  • serious mental block
    (tắc nghẽn tinh thần nghiêm trọng)
Verb + mental block
  • experience a mental block
    (trải qua một sự tắc nghẽn tinh thần)
  • overcome a mental block
    (vượt qua sự tắc nghẽn tinh thần)
  • suffer from a mental block
    (bị tắc nghẽn tinh thần)

Idioms

  • hit a mental block

    gặp phải sự tắc nghẽn trong suy nghĩ, không thể nghĩ ra điều gì

    "I've hit a mental block and can't think of any more ideas."

    (Tôi bị tắc nghẽn trong suy nghĩ và không thể nghĩ ra thêm ý tưởng nào nữa.)

  • have a mental block

    bị tắc nghẽn trong suy nghĩ

    "I have a mental block when it comes to remembering names."

    (Tôi bị tắc nghẽn trong suy nghĩ khi cố gắng nhớ tên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental block

Danh từ
Lật mặt

Một sự mất khả năng tạm thời trong việc suy nghĩ rõ ràng hoặc nhớ một điều gì đó.

"I had a mental block during the exam and couldn't remember the formula."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been experiencing a mental block while writing this essay.
Tôi đã và đang trải qua tình trạng bế tắc ý tưởng khi viết bài luận này.
Phủ định
She hasn't been having a mental block during the entire exam, thankfully.
May mắn thay, cô ấy đã không bị bế tắc ý tưởng trong suốt kỳ thi.
Nghi vấn
Have you been dealing with a mental block lately that's affecting your work?
Gần đây bạn có đang phải đối mặt với tình trạng bế tắc ý tưởng nào ảnh hưởng đến công việc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental block".

Quan niệm về sự sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, sự sáng tạo thường được coi trọng cao. 'Mental block' được xem là một trở ngại lớn đối với sự sáng tạo và năng suất làm việc. Do đó, có rất nhiều kỹ thuật và phương pháp được phát triển để giúp mọi người vượt qua những 'mental block' này.