mental block
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary inability to think clearly or remember something.
Vietnamese Meaning
Một sự mất khả năng tạm thời trong việc suy nghĩ rõ ràng hoặc nhớ một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a mental block during the exam and couldn't remember the formula."
"Tôi bị tắc nghẽn trí óc trong kỳ thi và không thể nhớ ra công thức."
-
"The athlete experienced a mental block before the competition."
"Vận động viên trải qua tình trạng tắc nghẽn trí óc trước cuộc thi."
-
"Stress can often lead to mental blocks."
"Căng thẳng thường dẫn đến tình trạng tắc nghẽn trí óc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mental block" thường ám chỉ một trở ngại tâm lý ngăn cản ai đó tiếp cận thông tin hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Nó khác với sự quên lãng thông thường vì thường liên quan đến áp lực, lo lắng hoặc sợ hãi. So với "writer's block" (tắc nghẽn ý tưởng viết), "mental block" mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau như giải toán, thi cử, hoặc thậm chí trong các cuộc trò chuyện.
Prepositions
"on" có thể dùng để chỉ tác động của mental block lên một việc cụ thể (ví dụ: a mental block on remembering names). "about" có thể dùng để chỉ sự lo lắng gây ra mental block (ví dụ: a mental block about the exam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary mental block (tắc nghẽn tinh thần tạm thời)
-
complete mental block (tắc nghẽn tinh thần hoàn toàn)
-
serious mental block (tắc nghẽn tinh thần nghiêm trọng)
-
experience a mental block (trải qua một sự tắc nghẽn tinh thần)
-
overcome a mental block (vượt qua sự tắc nghẽn tinh thần)
-
suffer from a mental block (bị tắc nghẽn tinh thần)
Idioms
-
hit a mental block
gặp phải sự tắc nghẽn trong suy nghĩ, không thể nghĩ ra điều gì
"I've hit a mental block and can't think of any more ideas."
(Tôi bị tắc nghẽn trong suy nghĩ và không thể nghĩ ra thêm ý tưởng nào nữa.)
-
have a mental block
bị tắc nghẽn trong suy nghĩ
"I have a mental block when it comes to remembering names."
(Tôi bị tắc nghẽn trong suy nghĩ khi cố gắng nhớ tên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental block
Danh từMột sự mất khả năng tạm thời trong việc suy nghĩ rõ ràng hoặc nhớ một điều gì đó.
"I had a mental block during the exam and couldn't remember the formula."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been experiencing a mental block while writing this essay. |
Tôi đã và đang trải qua tình trạng bế tắc ý tưởng khi viết bài luận này. |
| Phủ định | She hasn't been having a mental block during the entire exam, thankfully. |
May mắn thay, cô ấy đã không bị bế tắc ý tưởng trong suốt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Have you been dealing with a mental block lately that's affecting your work? |
Gần đây bạn có đang phải đối mặt với tình trạng bế tắc ý tưởng nào ảnh hưởng đến công việc của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental block".
