writer's block
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of being unable to think of what to write or how to write it.
Vietnamese Meaning
Tình trạng mất khả năng suy nghĩ về những gì cần viết hoặc cách viết nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've been experiencing writer's block for weeks and can't seem to finish my novel."
"Tôi bị tắc nghẽn ý tưởng viết lách trong nhiều tuần và dường như không thể hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình."
-
"Many writers struggle with writer's block at some point in their careers."
"Nhiều nhà văn phải vật lộn với tình trạng tắc nghẽn ý tưởng vào một thời điểm nào đó trong sự nghiệp của họ."
-
"She overcame her writer's block by taking a break and trying a new approach to her writing."
"Cô ấy đã vượt qua tình trạng tắc nghẽn ý tưởng bằng cách nghỉ ngơi và thử một cách tiếp cận mới cho việc viết lách của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Writer's block chỉ tình trạng trì trệ trong quá trình sáng tác, khi người viết gặp khó khăn trong việc tạo ra nội dung mới. Nó khác với việc lười biếng (laziness) hay thiếu động lực (lack of motivation), vì người bị writer's block thường có mong muốn viết nhưng không thể vượt qua được rào cản tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe writer's block (tắc nghẽn viết văn nghiêm trọng)
-
temporary writer's block (tắc nghẽn viết văn tạm thời)
-
creative writer's block (tắc nghẽn sáng tạo)
-
overcome writer's block (vượt qua tắc nghẽn viết văn)
-
experience writer's block (trải qua tắc nghẽn viết văn)
-
suffer from writer's block (bị tắc nghẽn viết văn)
Idioms
-
having a case of writer's block
bị bí ý tưởng viết văn
"I'm having a case of writer's block and can't seem to finish this article."
(Tôi đang bị bí ý tưởng viết văn và không thể hoàn thành bài báo này.)
-
to get over writer's block
vượt qua tình trạng bí ý tưởng viết văn
"She tried several techniques to get over her writer's block."
(Cô ấy đã thử một vài kỹ thuật để vượt qua tình trạng bí ý tưởng viết văn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
writer's block
Danh từTình trạng mất khả năng suy nghĩ về những gì cần viết hoặc cách viết nó.
"I've been experiencing writer's block for weeks and can't seem to finish my novel."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she has writer's block is obvious from her unfinished manuscript. |
Việc cô ấy bị tắc mạch văn chương là điều hiển nhiên từ bản thảo chưa hoàn thành của cô ấy. |
| Phủ định | Whether he experienced writer's block isn't something he wanted to admit. |
Việc liệu anh ấy có trải qua tình trạng tắc mạch văn chương hay không không phải là điều anh ấy muốn thừa nhận. |
| Nghi vấn | How writer's block affects her creativity is a question she explores in her journal. |
Việc tắc mạch văn chương ảnh hưởng đến sự sáng tạo của cô ấy như thế nào là một câu hỏi mà cô ấy khám phá trong nhật ký của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writer's block".
