mental compartments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Adjective | mental | thuộc về tinh thần, trí óc |
| Adverb | mentally | về mặt tinh thần, trong đầu |
| Noun | mentality | tâm lý, lối suy nghĩ |
| Noun | compartment | ngăn, khoang, buồng |
| Verb | compartmentalize | phân ngăn, phân chia |
| Noun | compartmentalization | sự phân ngăn, sự phân chia |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
separate separate mental compartments (các ngăn tinh thần riêng biệt)
-
distinct distinct mental compartments (các ngăn tinh thần rõ ràng/khác biệt)
-
rigid rigid mental compartments (các ngăn tinh thần cứng nhắc)
-
watertight watertight mental compartments (các ngăn tinh thần kín kẽ/chặt chẽ)
-
keep things in keep things in separate mental compartments (giữ mọi thứ trong các ngăn tinh thần riêng biệt)
-
put things into put things into different mental compartments (đặt mọi thứ vào các ngăn tinh thần khác nhau)
-
break down break down mental compartments (phá vỡ/gỡ bỏ các ngăn tinh thần)
-
maintain maintain mental compartments (duy trì các ngăn tinh thần)
Idioms
-
keep things in separate mental compartments
Giữ mọi thứ trong các ngăn tinh thần riêng biệt; tách bạch rõ ràng các vấn đề để không ảnh hưởng lẫn nhau.
"It's important to keep work and personal life in separate mental compartments to avoid burnout."
(Điều quan trọng là phải giữ công việc và cuộc sống cá nhân trong các ngăn tinh thần riêng biệt để tránh bị kiệt sức.)
-
have neat mental compartments
Có những ngăn tinh thần được sắp xếp gọn gàng; có khả năng sắp xếp suy nghĩ, ý tưởng một cách có trật tự và hiệu quả.
"She has neat mental compartments, allowing her to switch between complex projects effortlessly."
(Cô ấy có những ngăn tinh thần gọn gàng, cho phép cô ấy chuyển đổi giữa các dự án phức tạp một cách dễ dàng.)
-
break down mental compartments
Phá vỡ các ngăn tinh thần; gỡ bỏ rào cản tư duy giữa các ý tưởng, lĩnh vực khác nhau, khuyến khích sự tích hợp và sáng tạo.
"Interdisciplinary studies aim to break down mental compartments and foster holistic understanding."
(Các nghiên cứu liên ngành nhằm mục đích phá vỡ các ngăn tinh thần và thúc đẩy sự hiểu biết toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental compartments
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental compartments".
