(Top Banner Ad)
mental compartments
Tâm lý học, Quản lý, Xã hội học

mental compartments

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong đầu
Noun mentality tâm lý, lối suy nghĩ
Noun compartment ngăn, khoang, buồng
Verb compartmentalize phân ngăn, phân chia
Noun compartmentalization sự phân ngăn, sự phân chia

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
English
mental
Latin
compartiri
Old French
compartiment
English
compartment

Nguồn gốc của 'mental'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens' có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'linh hồn'. Nó liên quan đến khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hiểu biết của con người, hình thành nên một phần quan trọng trong cụm từ 'mental compartments'.

Nguồn gốc của 'compartments'

'Compartment' có gốc từ tiếng Latin 'compartiri' nghĩa là 'chia sẻ, phân chia'. Qua tiếng Pháp cổ 'compartiment', nó được dùng để chỉ một phần riêng biệt hoặc một ngăn trong một không gian lớn hơn, gợi hình ảnh về sự sắp xếp có trật tự.

'Mental compartments' – Khi tâm trí được phân chia

Khi ghép lại, 'mental compartments' mô tả cách chúng ta sắp xếp các ý nghĩ, cảm xúc, ký ức hoặc các khía cạnh khác của cuộc sống vào những 'ngăn' riêng biệt trong tâm trí. Điều này giúp chúng ta quản lý thông tin phức tạp mà không bị choáng ngợp, duy trì sự rõ ràng và trật tự trong tư duy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental compartments
  • separate separate mental compartments
    (các ngăn tinh thần riêng biệt)
  • distinct distinct mental compartments
    (các ngăn tinh thần rõ ràng/khác biệt)
  • rigid rigid mental compartments
    (các ngăn tinh thần cứng nhắc)
  • watertight watertight mental compartments
    (các ngăn tinh thần kín kẽ/chặt chẽ)
Verb + mental compartments
  • keep things in keep things in separate mental compartments
    (giữ mọi thứ trong các ngăn tinh thần riêng biệt)
  • put things into put things into different mental compartments
    (đặt mọi thứ vào các ngăn tinh thần khác nhau)
  • break down break down mental compartments
    (phá vỡ/gỡ bỏ các ngăn tinh thần)
  • maintain maintain mental compartments
    (duy trì các ngăn tinh thần)

Idioms

  • keep things in separate mental compartments

    Giữ mọi thứ trong các ngăn tinh thần riêng biệt; tách bạch rõ ràng các vấn đề để không ảnh hưởng lẫn nhau.

    "It's important to keep work and personal life in separate mental compartments to avoid burnout."

    (Điều quan trọng là phải giữ công việc và cuộc sống cá nhân trong các ngăn tinh thần riêng biệt để tránh bị kiệt sức.)

  • have neat mental compartments

    Có những ngăn tinh thần được sắp xếp gọn gàng; có khả năng sắp xếp suy nghĩ, ý tưởng một cách có trật tự và hiệu quả.

    "She has neat mental compartments, allowing her to switch between complex projects effortlessly."

    (Cô ấy có những ngăn tinh thần gọn gàng, cho phép cô ấy chuyển đổi giữa các dự án phức tạp một cách dễ dàng.)

  • break down mental compartments

    Phá vỡ các ngăn tinh thần; gỡ bỏ rào cản tư duy giữa các ý tưởng, lĩnh vực khác nhau, khuyến khích sự tích hợp và sáng tạo.

    "Interdisciplinary studies aim to break down mental compartments and foster holistic understanding."

    (Các nghiên cứu liên ngành nhằm mục đích phá vỡ các ngăn tinh thần và thúc đẩy sự hiểu biết toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental compartments

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental compartments".

Phân vùng tâm lý (Compartmentalization in Psychology)

Trong tâm lý học, 'phân vùng tâm lý' (compartmentalization) là một cơ chế phòng vệ, nơi một người tách biệt các phần mâu thuẫn của cuộc sống, niềm tin hoặc thông tin để tránh xung đột nhận thức hoặc sự khó chịu về cảm xúc. Ví dụ, một người có thể giữ niềm tin chính trị và niềm tin cá nhân trong các ngăn riêng biệt để tránh mâu thuẫn mà không cần thay đổi một trong hai.

Quản lý căng thẳng và hiệu suất (Stress Management and Performance)

Khái niệm 'mental compartments' thường được khuyến khích như một kỹ năng quản lý căng thẳng hiệu quả. Việc học cách đặt các vấn đề công việc sang một bên khi ở nhà, hoặc tách biệt các mối lo lắng khác nhau, có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng cường sự tập trung vào từng nhiệm vụ cụ thể, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc và chất lượng cuộc sống.