(Top Banner Ad)
mental retardation
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

mental retardation

UK: /ˌmentl riˌtɑːˈdeɪʃn/ • US: /ˌmentl riˌtɑːrˈdeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

chậm phát triển trí tuệ thiểu năng trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition of arrested or incomplete development of mind, which is especially characterized by impairment of skills manifested during the developmental period.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng phát triển trí tuệ bị đình trệ hoặc không hoàn thiện, đặc biệt được đặc trưng bởi sự suy giảm các kỹ năng biểu hiện trong giai đoạn phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'mental retardation' is now considered outdated and offensive."

    "Thuật ngữ 'mental retardation' hiện được coi là lỗi thời và xúc phạm."

  • "Many countries have replaced the term 'mental retardation' with 'intellectual disability' in their legislation."

    "Nhiều quốc gia đã thay thế thuật ngữ 'mental retardation' bằng 'intellectual disability' trong luật pháp của họ."

  • "The individual was diagnosed with mental retardation at a young age."

    "Cá nhân đó được chẩn đoán mắc chứng chậm phát triển trí tuệ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind trí óc, tâm trí
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, bằng trí óc
Noun mentality tâm lý, tư duy, lối suy nghĩ
Verb retard làm chậm lại, trì hoãn (đặc biệt trong y học: làm chậm sự phát triển). (LƯU Ý QUAN TRỌNG: Từ "retard" khi dùng để chỉ người là một thuật ngữ xúc phạm và không được chấp nhận.)
Adjective retarded bị chậm lại, bị trì hoãn (trong y học: sự phát triển chậm). (LƯU Ý QUAN TRỌNG: Từ "retarded" khi dùng để chỉ người là một thuật ngữ xúc phạm, cổ hủ và không nên sử dụng.)
Noun retardant chất làm chậm (ví dụ: chất chống cháy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
Old French
mental
English
mental
Latin
retardare
French
retardation
English
retardation
English
mental retardation

Nguồn gốc của 'mental'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'tinh thần'. Sau đó, nó phát triển thành 'mentalis', mang ý nghĩa 'thuộc về tâm trí'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa liên quan đến các hoạt động của não bộ và tư duy.

Nguồn gốc của 'retardation'

Phần 'retardation' của cụm từ có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'retardare', mang nghĩa 'làm chậm lại' hoặc 'trì hoãn'. Từ này tiếp tục được sử dụng trong tiếng Pháp thành 'retardation' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó mô tả một quá trình hoặc sự phát triển bị chậm trễ so với bình thường.

Sự kết hợp 'mental retardation'

Cụm từ 'mental retardation' được hình thành vào thế kỷ 19 như một thuật ngữ lâm sàng trong y học và tâm lý học để mô tả tình trạng suy giảm chức năng trí tuệ và khả năng thích nghi xã hội ở trẻ em. Ban đầu, nó là một thuật ngữ khoa học, không mang ý nghĩa tiêu cực như cách hiểu sau này.

Usage Note

"Mental retardation" là một thuật ngữ trước đây được sử dụng rộng rãi để mô tả khuyết tật trí tuệ (intellectual disability). Tuy nhiên, thuật ngữ này hiện được coi là xúc phạm và lỗi thời ở nhiều quốc gia và cộng đồng chuyên môn. Thuật ngữ "intellectual disability" được ưu tiên sử dụng vì nó ít mang tính kỳ thị hơn và tập trung vào khả năng thích ứng hơn là chỉ số IQ. Cần tránh sử dụng "mental retardation" trong các ngữ cảnh hiện đại. Sự khác biệt chính với các thuật ngữ như 'developmental delay' là 'mental retardation/intellectual disability' chỉ một tình trạng vĩnh viễn, trong khi 'developmental delay' có thể chỉ một tình trạng tạm thời.

Prepositions

of

Khi dùng giới từ 'of', nó thường kết nối 'mental retardation' với nguyên nhân hoặc mức độ của tình trạng đó. Ví dụ: 'a case of mental retardation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental retardation
  • severe severe mental retardation
    (chậm phát triển trí tuệ nghiêm trọng)
  • mild mild mental retardation
    (chậm phát triển trí tuệ nhẹ)
  • profound profound mental retardation
    (chậm phát triển trí tuệ cực kỳ nghiêm trọng)
  • moderate moderate mental retardation
    (chậm phát triển trí tuệ vừa phải)
Verb + mental retardation
  • diagnose diagnose mental retardation
    (chẩn đoán chậm phát triển trí tuệ)
  • suffer from suffer from mental retardation
    (mắc chứng chậm phát triển trí tuệ)
Noun + mental retardation
  • causes of causes of mental retardation
    (nguyên nhân của chậm phát triển trí tuệ)
  • symptoms of symptoms of mental retardation
    (triệu chứng của chậm phát triển trí tuệ)
  • treatment for treatment for mental retardation
    (điều trị chậm phát triển trí tuệ)

Idioms

  • diagnosis of mental retardation

    chẩn đoán chậm phát triển trí tuệ (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.)

    "The early diagnosis of mental retardation allows for timely intervention."

    (Việc chẩn đoán chậm phát triển trí tuệ sớm cho phép can thiệp kịp thời.)

  • degree of mental retardation

    mức độ chậm phát triển trí tuệ (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.)

    "The support required depends on the degree of mental retardation."

    (Sự hỗ trợ cần thiết phụ thuộc vào mức độ chậm phát triển trí tuệ.)

  • cases of mental retardation

    các trường hợp chậm phát triển trí tuệ (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.)

    "Research is ongoing into the causes of severe cases of mental retardation."

    (Nghiên cứu đang tiếp tục về nguyên nhân của các trường hợp chậm phát triển trí tuệ nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental retardation

noun
Lật mặt

Một tình trạng phát triển trí tuệ bị đình trệ hoặc không hoàn thiện, đặc biệt được đặc trưng bởi sự suy giảm các kỹ năng biểu hiện trong giai đoạn phát triển.

"The term 'mental retardation' is now considered outdated and offensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study, which focused on individuals with mental retardation, revealed interesting findings about their cognitive abilities.
Nghiên cứu, tập trung vào những cá nhân bị thiểu năng trí tuệ, đã tiết lộ những phát hiện thú vị về khả năng nhận thức của họ.
Phủ định
The program, which aimed to support people with mental retardation, wasn't as effective as we had hoped.
Chương trình, nhằm mục đích hỗ trợ những người bị thiểu năng trí tuệ, không hiệu quả như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is there any research, that investigates the causes of mental retardation, being conducted currently?
Có bất kỳ nghiên cứu nào, điều tra nguyên nhân gây ra thiểu năng trí tuệ, đang được thực hiện hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental retardation".

Sự thay đổi thuật ngữ: Từ 'mental retardation' sang 'intellectual disability'

Trong các quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, thuật ngữ 'mental retardation' hiện được coi là lỗi thời, mang tính xúc phạm và bị kỳ thị. Từ năm 2010, các tổ chức y tế và giáo dục lớn, như Hiệp hội Khuyết tật Trí tuệ Hoa Kỳ (AAIDD) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đã chính thức thay thế nó bằng 'intellectual disability' (khuyết tật trí tuệ) hoặc 'intellectual developmental disorder' (rối loạn phát triển trí tuệ). Sự thay đổi này phản ánh mong muốn sử dụng ngôn ngữ tôn trọng, tập trung vào con người hơn là tình trạng bệnh lý.

Tác động của ngôn ngữ và nhận thức xã hội

Việc chuyển đổi thuật ngữ không chỉ là thay đổi từ ngữ mà còn là sự thay đổi trong nhận thức xã hội. Thuật ngữ mới 'intellectual disability' giúp giảm bớt sự kỳ thị, nhấn mạnh rằng đây là một khuyết tật chức năng cần được hỗ trợ, thay vì một 'sự chậm trễ' hay 'thiếu sót' đáng xấu hổ. Điều này khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ hướng đến con người ('person-first language'), ví dụ: 'a person with an intellectual disability' thay vì 'an intellectual disabled person' để đặt giá trị con người lên trên tình trạng khuyết tật của họ.