(Top Banner Ad)
high intelligence
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục

high intelligence

UK: /haɪ ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /haɪ ɪnˈtɛlɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí thông minh cao trí tuệ cao thông minh vượt trội tư chất thông minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A great level of mental ability, aptitude, and capacity for understanding, learning, and problem-solving.

Vietnamese Meaning

Mức độ cao về khả năng trí tuệ, năng khiếu và khả năng hiểu, học hỏi và giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her high intelligence allowed her to excel in all her studies."

    "Trí thông minh cao giúp cô ấy học xuất sắc trong tất cả các môn học."

  • "The professor was known for his high intelligence and insightful lectures."

    "Giáo sư nổi tiếng với trí thông minh cao và những bài giảng sâu sắc."

  • "High intelligence is often associated with success in demanding professions."

    "Trí thông minh cao thường gắn liền với thành công trong các ngành nghề đòi hỏi khắt khe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn, quan trọng
Noun height chiều cao, đỉnh cao
Adverb highly rất, cực kỳ
Adjective intelligent thông minh, lanh lợi
Noun intelligence trí thông minh, sự thông minh
Adverb intelligently một cách thông minh

Synonyms

superior intellect (trí tuệ vượt trội)great intellect (trí tuệ tuyệt vời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
English
high
Latin
intelligentia
English
intelligence

Nguồn gốc của 'High'

Từ 'high' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hauhaz, có nghĩa là 'cao'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'high' mà chúng ta biết ngày nay. Nó liên quan đến các khái niệm về độ cao về mặt vật lý và trừu tượng, như địa vị hoặc chất lượng.

Nguồn gốc của 'Intelligence'

Từ 'intelligence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intelligentia', có nghĩa là 'khả năng hiểu biết'. Nó bắt nguồn từ 'intelligere', có nghĩa là 'hiểu'. Ý tưởng về trí thông minh đã là một chủ đề được quan tâm từ thời cổ đại, với nhiều triết gia và nhà khoa học tìm cách xác định và đo lường nó.

Usage Note

"High" ở đây chỉ mức độ vượt trội, trên mức trung bình đáng kể. Cụm từ thường dùng để mô tả người có IQ cao, khả năng suy luận logic, tư duy phản biện và sáng tạo tốt. So với "average intelligence" (trí thông minh trung bình) hoặc "low intelligence" (trí thông minh thấp), "high intelligence" mang ý nghĩa tích cực, chỉ khả năng vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high intelligence
  • demonstrates demonstrates high intelligence
    (thể hiện trí thông minh cao)
  • possesses possesses high intelligence
    (sở hữu trí thông minh cao)
  • shows shows high intelligence
    (cho thấy trí thông minh cao)
Verb + high intelligence
  • recognize recognize high intelligence
    (nhận ra trí thông minh cao)
  • value value high intelligence
    (đánh giá cao trí thông minh cao)
  • require require high intelligence
    (đòi hỏi trí thông minh cao)
Adverb + high intelligence
  • relatively relatively high intelligence
    (trí thông minh tương đối cao)
  • exceptionally exceptionally high intelligence
    (trí thông minh đặc biệt cao)
  • unusually unusually high intelligence
    (trí thông minh cao bất thường)

Idioms

  • A person of high intelligence

    Một người có trí thông minh cao

    "She is a person of high intelligence, easily grasping complex concepts."

    (Cô ấy là một người có trí thông minh cao, dễ dàng nắm bắt các khái niệm phức tạp.)

  • Display high intelligence

    Thể hiện trí thông minh cao

    "The student displayed high intelligence in the science project."

    (Học sinh đã thể hiện trí thông minh cao trong dự án khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high intelligence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Mức độ cao về khả năng trí tuệ, năng khiếu và khả năng hiểu, học hỏi và giải quyết vấn đề.

"Her high intelligence allowed her to excel in all her studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high intelligence".

Giá trị của Trí tuệ trong Giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trí thông minh cao được coi là một tài sản quý giá và được khuyến khích phát triển thông qua giáo dục và các hoạt động trí tuệ. Việc đạt được thành tích học tập cao thường được coi là một dấu hiệu của thành công và địa vị xã hội.

Bài kiểm tra IQ

Bài kiểm tra IQ (chỉ số thông minh) là một công cụ thường được sử dụng để đo lường trí thông minh của một người. Tuy nhiên, có nhiều tranh cãi xung quanh tính hợp lệ và ý nghĩa của các bài kiểm tra IQ, và chúng không nên được coi là thước đo duy nhất hoặc toàn diện về trí thông minh.