(Top Banner Ad)
mentalizing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

mentalizing

UK: /ˈmentəlaɪzɪŋ/ • US: /ˈmentəlˌaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thấu hiểu tâm lý sự suy luận trạng thái tinh thần tư duy về tâm trí người khác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of inferring or attributing mental states (beliefs, desires, intentions, emotions, etc.) to oneself and others.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình suy luận hoặc gán các trạng thái tinh thần (niềm tin, mong muốn, ý định, cảm xúc, v.v.) cho bản thân và người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was mentalizing about her possible reasons for leaving."

    "Anh ấy đang suy nghĩ về những lý do có thể khiến cô ấy rời đi."

  • "Mentalizing is a key component of social cognition."

    "Khả năng thấu hiểu tâm lý là một thành phần quan trọng của nhận thức xã hội."

  • "Autistic individuals often struggle with mentalizing."

    "Những người tự kỷ thường gặp khó khăn với khả năng thấu hiểu tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mentalization Sự suy luận về trạng thái tinh thần của người khác.
Adjective mental Thuộc về tinh thần, trí tuệ.
Verb mentalize Suy luận về trạng thái tinh thần của người khác.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens (mind)
English
mental
English
mentalizing

Nguồn gốc của 'Mentalizing'

Từ 'mentalizing' bắt nguồn từ việc nghiên cứu về 'tâm trí' (mind). Các nhà khoa học muốn hiểu cách chúng ta suy nghĩ về suy nghĩ của người khác. Giống như việc bạn đang cố gắng đoán xem bạn của bạn đang nghĩ gì khi bạn tặng họ một món quà vậy!

Usage Note

Mentalizing là khả năng hiểu rằng người khác có suy nghĩ và cảm xúc khác với mình. Nó là một kỹ năng quan trọng cho sự tương tác xã hội hiệu quả. Khác với 'empathizing' (thấu cảm) ở chỗ mentalizing tập trung vào việc *hiểu* trạng thái tinh thần, còn empathizing tập trung vào việc *cảm nhận* trạng thái tinh thần của người khác. Nó bao hàm việc xây dựng một lý thuyết về tâm trí của người khác.

Prepositions

about on

Mentalizing *about* something nghĩa là suy nghĩ về trạng thái tinh thần liên quan đến điều gì đó. Mentalizing *on* (ít phổ biến hơn) cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ, phân tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mentalizing
  • good mentalizing
    (khả năng suy luận trạng thái tinh thần tốt)
  • poor mentalizing
    (khả năng suy luận trạng thái tinh thần kém)
Verb + mentalizing
  • require mentalizing
    (đòi hỏi khả năng suy luận trạng thái tinh thần)
  • involve mentalizing
    (bao gồm việc suy luận trạng thái tinh thần)

Idioms

  • Get your head around mentalizing

    Hiểu rõ và nắm bắt được khái niệm mentalizing.

    "It took me a while to get my head around mentalizing."

    (Tôi mất một thời gian để hiểu rõ khái niệm mentalizing.)

  • Put on your mentalizing hat

    Bắt đầu suy nghĩ một cách sâu sắc về trạng thái tinh thần của người khác.

    "Put on your mentalizing hat and try to see things from their perspective."

    (Hãy suy nghĩ kỹ và cố gắng nhìn nhận mọi thứ từ góc độ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mentalizing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình suy luận hoặc gán các trạng thái tinh thần (niềm tin, mong muốn, ý định, cảm xúc, v.v.) cho bản thân và người khác.

"He was mentalizing about her possible reasons for leaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to mentalize his perspective to understand his feelings.
Cô ấy cố gắng hình dung quan điểm của anh ấy để hiểu cảm xúc của anh ấy.
Phủ định
They didn't mentalize the consequences of their actions.
Họ đã không hình dung ra hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Do you think children naturally mentalize the intentions of others?
Bạn có nghĩ trẻ em tự nhiên hình dung được ý định của người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mentalizing".

Vai trò của 'Mentalizing' trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'mentalizing' được coi trọng vì nó giúp xây dựng sự đồng cảm và thấu hiểu giữa các cá nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong giao tiếp và giải quyết xung đột.