(Top Banner Ad)
mindreading
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Giả tưởng

mindreading

UK: /ˈmaɪndˌriːdɪŋ/ • US: /ˈmaɪndˌriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đọc suy nghĩ khả năng đọc suy nghĩ thần giao cách cảm (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The purported ability to discern the thoughts of others; telepathy.

Vietnamese Meaning

Khả năng được cho là có thể đọc được suy nghĩ của người khác; thần giao cách cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In science fiction, mindreading is often portrayed as a powerful and dangerous ability."

    "Trong khoa học viễn tưởng, khả năng đọc suy nghĩ thường được mô tả như một khả năng mạnh mẽ và nguy hiểm."

  • "While some believe in mindreading, science offers alternative explanations for how we understand others."

    "Trong khi một số người tin vào khả năng đọc suy nghĩ, khoa học đưa ra những giải thích khác về cách chúng ta hiểu người khác."

  • "The detective's skill at mindreading helped him solve the complex case."

    "Kỹ năng đọc suy nghĩ của thám tử đã giúp anh ta giải quyết vụ án phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind-reader người đọc suy nghĩ / người có khả năng thần giao cách cảm
Noun mindreading sự đọc suy nghĩ / khả năng thần giao cách cảm
Verb mind-read đọc suy nghĩ (của người khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Giả tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*men- (root for 'mind')
Proto-Germanic
*gamundiz ('mind, memory')
Old English
gemynd ('mind, memory, thought')
Proto-Indo-European (PIE)
*h₁re(h₁)dʰ- (root for 'read')
Proto-Germanic
*rēdaną ('to advise, interpret, read')
Old English
rædan ('to advise, interpret, read')
English (19th Century)
mind-reading (compound word)

Nguồn gốc từ ghép

“Mindreading” là một từ ghép trực tiếp từ “mind” (tâm trí) và “reading” (đọc). Mặc dù ý tưởng “đọc” suy nghĩ hay ý định của người khác đã có từ lâu, thuật ngữ “mind-reading” trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt khi các nghiên cứu về cận tâm lý học và tâm linh học phát triển, dùng để miêu tả khả năng được cho là có thể nhận biết suy nghĩ của người khác mà không cần giao tiếp trực tiếp.

Usage Note

Thuật ngữ 'mindreading' thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: một là trong bối cảnh siêu nhiên hoặc khoa học viễn tưởng, nơi nó đề cập đến khả năng thực sự đọc được suy nghĩ của người khác. Hai là, trong tâm lý học và khoa học nhận thức, nó dùng để mô tả khả năng suy luận về trạng thái tinh thần của người khác, còn được gọi là 'theory of mind'. Trong ngữ cảnh khoa học, 'mindreading' không ám chỉ khả năng thần giao cách cảm mà là khả năng suy luận dựa trên các tín hiệu hành vi, biểu cảm, và ngữ cảnh.

Prepositions

about on

'Mindreading about' thường được sử dụng để chỉ việc đọc suy nghĩ về một chủ đề cụ thể. 'Mindreading on' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự, đặc biệt khi nhấn mạnh vào quá trình đọc suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mindreading
  • genuine genuine mindreading
    (khả năng đọc suy nghĩ thực sự)
  • telepathic telepathic mindreading
    (sự đọc suy nghĩ bằng thần giao cách cảm)
  • fake fake mindreading
    (khả năng đọc suy nghĩ giả mạo)
Verb + mindreading
  • practice practice mindreading
    (thực hành đọc suy nghĩ)
  • believe in believe in mindreading
    (tin vào khả năng đọc suy nghĩ)
  • accused of accused of mindreading
    (bị buộc tội đọc suy nghĩ (ám chỉ đoán ý))
mindreading + Noun
  • ability mindreading ability
    (khả năng đọc suy nghĩ)
  • technique mindreading technique
    (kỹ thuật đọc suy nghĩ)
  • skills mindreading skills
    (kỹ năng đọc suy nghĩ)

Idioms

  • be a mind-reader

    là người có khả năng đọc suy nghĩ của người khác (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để diễn tả sự không thể đoán biết)

    "I'm not a mind-reader, you'll have to tell me what you want."

    (Tôi không phải là người đọc suy nghĩ, bạn phải nói cho tôi biết bạn muốn gì chứ.)

  • you don't need to be a mind-reader

    bạn không cần phải là người đọc suy nghĩ (để biết điều gì đó, vì nó quá rõ ràng)

    "You don't need to be a mind-reader to know she's upset, just look at her face."

    (Bạn không cần phải là người đọc suy nghĩ để biết cô ấy đang buồn, cứ nhìn nét mặt cô ấy là đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mindreading

Danh từ
Lật mặt

Khả năng được cho là có thể đọc được suy nghĩ của người khác; thần giao cách cảm.

"In science fiction, mindreading is often portrayed as a powerful and dangerous ability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, scientists will have been studying mindreading techniques for over a decade.
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu các kỹ thuật đọc suy nghĩ trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the time the technology is perfected, many skeptics won't have been believing in mindreading.
Vào thời điểm công nghệ được hoàn thiện, nhiều người hoài nghi sẽ không tin vào việc đọc suy nghĩ.
Nghi vấn
Will the government have been using mindreading technology to solve crimes by the end of the century?
Liệu chính phủ sẽ đã sử dụng công nghệ đọc suy nghĩ để giải quyết tội phạm vào cuối thế kỷ này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindreading".

Thần giao cách cảm và Cận tâm lý học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'mindreading' thường gắn liền với thần giao cách cảm (telepathy) – một lĩnh vực siêu nhiên được nghiên cứu (và phần lớn bị bác bỏ) bởi cận tâm lý học. Đây là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng và thể loại kỳ ảo.

Ảo thuật và Thuật đọc tâm (Mentalism)

Nhiều ảo thuật gia trình diễn các tiết mục 'đọc suy nghĩ', nhưng thực chất đó là những ảo ảnh khéo léo dựa trên sự quan sát, gợi ý và các thủ thuật tâm lý, chứ không phải khả năng tâm linh thực sự.