(Top Banner Ad)
tutelage
C1
danh từ C1 Giáo dục, Quan hệ xã hội

tutelage

UK: /ˈtjuːtɪlɪdʒ/ • US: /ˈtuːtɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự dạy dỗ sự hướng dẫn sự kèm cặp sự giám hộ sự bảo trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instruction, especially individual instruction; guardianship.

Vietnamese Meaning

Sự dạy dỗ, hướng dẫn (đặc biệt là dạy kèm cá nhân); sự giám hộ, bảo trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young artist flourished under the tutelage of a renowned master."

    "Nghệ sĩ trẻ đã phát triển mạnh mẽ dưới sự dạy dỗ của một bậc thầy nổi tiếng."

  • "The country remained under the tutelage of the United Nations."

    "Đất nước vẫn nằm dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc."

  • "He spent several years under the tutelage of a famous composer."

    "Anh ấy đã trải qua vài năm dưới sự dạy dỗ của một nhà soạn nhạc nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tutor gia sư, người hướng dẫn
Verb tutor dạy kèm, hướng dẫn (ai đó)
Noun tutorial buổi học kèm, bài hướng dẫn
Adjective tutelary mang tính bảo hộ, giám hộ (ví dụ: thần hộ mệnh - tutelary spirit)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tutela
Old French
tutelle
English
tutelage

Nguồn gốc từ sự bảo hộ

Từ 'tutelage' xuất phát từ tiếng Latin 'tutela', có nghĩa là 'sự bảo hộ', 'sự giám hộ' hoặc 'chức năng của người giám hộ'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ trách nhiệm pháp lý của một người bảo vệ hoặc người giám hộ. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm sự hướng dẫn, chỉ bảo và dạy dỗ, đặc biệt trong các môi trường học thuật, nghệ thuật hoặc nghề nghiệp, nơi một người có kinh nghiệm hơn truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho người ít kinh nghiệm hơn, giống như một người bảo hộ dẫn dắt.

Usage Note

Từ 'tutelage' thường mang nghĩa về sự hướng dẫn và giám sát có tính chất bảo vệ, đôi khi ngụ ý sự ảnh hưởng của người hướng dẫn đối với người được hướng dẫn. Nó khác với 'instruction' ở chỗ 'tutelage' thường bao hàm một mối quan hệ chặt chẽ và lâu dài hơn, và khác với 'guidance' ở chỗ 'tutelage' có tính chất kiểm soát và bảo vệ cao hơn.

Prepositions

under during

Ví dụ: 'under the tutelage of' (dưới sự dạy dỗ/giám hộ của ai đó). 'During her tutelage' (Trong quá trình cô ấy được dạy dỗ/giám hộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • under under the tutelage of someone
    (dưới sự hướng dẫn/chỉ bảo/giám sát của ai đó)
Verb + tutelage
  • receive receive tutelage
    (nhận được sự hướng dẫn)
  • provide provide tutelage
    (cung cấp sự hướng dẫn)
  • benefit from benefit from tutelage
    (hưởng lợi từ sự hướng dẫn)
Adjective + tutelage
  • expert expert tutelage
    (sự hướng dẫn chuyên môn)
  • personal personal tutelage
    (sự hướng dẫn cá nhân)
  • close close tutelage
    (sự hướng dẫn sát sao)
  • direct direct tutelage
    (sự hướng dẫn trực tiếp)

Idioms

  • under the tutelage of someone

    dưới sự hướng dẫn, chỉ bảo, hoặc giám sát của ai đó (thường là người có kinh nghiệm, chuyên môn cao hoặc vị trí quyền lực hơn)

    "She developed her extraordinary musical talent under the tutelage of a renowned opera singer."

    (Cô ấy đã phát triển tài năng âm nhạc phi thường của mình dưới sự hướng dẫn của một ca sĩ opera nổi tiếng.)

  • direct tutelage

    sự hướng dẫn trực tiếp, sự chỉ bảo cá nhân và sát sao

    "The young researchers thrived under the direct tutelage of the Nobel laureate."

    (Các nhà nghiên cứu trẻ đã phát triển vượt bậc dưới sự hướng dẫn trực tiếp của nhà khoa học đạt giải Nobel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tutelage

danh từ
Lật mặt

Sự dạy dỗ, hướng dẫn (đặc biệt là dạy kèm cá nhân); sự giám hộ, bảo trợ.

"The young artist flourished under the tutelage of a renowned master."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she benefited greatly from his tutelage, she always spoke highly of her mentor.
Vì cô ấy được hưởng lợi rất nhiều từ sự dạy dỗ của ông, cô ấy luôn đánh giá cao người cố vấn của mình.
Phủ định
Although he was under her tutelage, he did not always follow her advice, which led to some mistakes.
Mặc dù anh ấy đang được cô ấy dạy dỗ, anh ấy không phải lúc nào cũng làm theo lời khuyên của cô ấy, điều này dẫn đến một số sai lầm.
Nghi vấn
If students are under the professor's tutelage, are they more likely to succeed in the research project?
Nếu sinh viên được giáo sư hướng dẫn, liệu họ có nhiều khả năng thành công trong dự án nghiên cứu hơn không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young artist, whose tutelage under a renowned master shaped his unique style, won several awards.
Người nghệ sĩ trẻ, người mà sự dạy dỗ dưới một bậc thầy nổi tiếng đã định hình phong cách độc đáo của anh, đã giành được nhiều giải thưởng.
Phủ định
The student, whose tutelage was expected to improve his grades, did not show any progress.
Học sinh đó, người mà sự dạy dỗ được kỳ vọng sẽ cải thiện điểm số, đã không cho thấy bất kỳ tiến bộ nào.
Nghi vấn
Is there a program, where students receive tutelage from experienced professionals?
Có chương trình nào mà ở đó sinh viên nhận được sự dạy dỗ từ các chuyên gia giàu kinh nghiệm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has thrived under the professor's tutelage.
Cô ấy đã phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn của vị giáo sư.
Phủ định
He hasn't benefited from her tutelage as much as he hoped.
Anh ấy đã không được hưởng lợi từ sự hướng dẫn của cô ấy nhiều như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
Has the artist received extensive tutelage from a master painter?
Họa sĩ đã nhận được sự hướng dẫn sâu rộng từ một họa sĩ bậc thầy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tutelage".

Vai trò của người hướng dẫn (mentor) trong giáo dục và sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tutelage' gắn liền chặt chẽ với vai trò của người hướng dẫn (mentor) hoặc gia sư – một hình thức giáo dục cá nhân hóa có giá trị cao. Từ thời Hy Lạp cổ đại đến các học viện hiện đại, việc một cá nhân tài năng được một người thầy dày dặn kinh nghiệm trực tiếp chỉ bảo, dẫn dắt được xem là con đường tối ưu để phát triển kiến thức chuyên môn, kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp. Đây không chỉ là việc truyền thụ kiến thức mà còn là sự định hình nhân cách và sự nghiệp.

Hệ thống gia sư riêng và giáo dục tinh hoa

Trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở Anh và châu Âu, 'tutelage' còn phản ánh hệ thống giáo dục tư nhân, nơi những gia sư riêng được thuê để dạy dỗ con cái của các gia đình quý tộc hoặc giàu có. Hình thức này đảm bảo sự chú ý cá nhân hóa và một chương trình học linh hoạt, thường là để chuẩn bị cho các trường đại học danh tiếng. Dù giáo dục công cộng ngày nay phổ biến hơn, việc tìm kiếm sự hướng dẫn cá nhân (tutelage) vẫn được coi trọng để bổ trợ hoặc nâng cao trình độ học vấn trong các lĩnh vực chuyên biệt.