tutelage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Instruction, especially individual instruction; guardianship.
Vietnamese Meaning
Sự dạy dỗ, hướng dẫn (đặc biệt là dạy kèm cá nhân); sự giám hộ, bảo trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The young artist flourished under the tutelage of a renowned master."
"Nghệ sĩ trẻ đã phát triển mạnh mẽ dưới sự dạy dỗ của một bậc thầy nổi tiếng."
-
"The country remained under the tutelage of the United Nations."
"Đất nước vẫn nằm dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc."
-
"He spent several years under the tutelage of a famous composer."
"Anh ấy đã trải qua vài năm dưới sự dạy dỗ của một nhà soạn nhạc nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tutelage' thường mang nghĩa về sự hướng dẫn và giám sát có tính chất bảo vệ, đôi khi ngụ ý sự ảnh hưởng của người hướng dẫn đối với người được hướng dẫn. Nó khác với 'instruction' ở chỗ 'tutelage' thường bao hàm một mối quan hệ chặt chẽ và lâu dài hơn, và khác với 'guidance' ở chỗ 'tutelage' có tính chất kiểm soát và bảo vệ cao hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'under the tutelage of' (dưới sự dạy dỗ/giám hộ của ai đó). 'During her tutelage' (Trong quá trình cô ấy được dạy dỗ/giám hộ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
under under the tutelage of someone (dưới sự hướng dẫn/chỉ bảo/giám sát của ai đó)
-
receive receive tutelage (nhận được sự hướng dẫn)
-
provide provide tutelage (cung cấp sự hướng dẫn)
-
benefit from benefit from tutelage (hưởng lợi từ sự hướng dẫn)
-
expert expert tutelage (sự hướng dẫn chuyên môn)
-
personal personal tutelage (sự hướng dẫn cá nhân)
-
close close tutelage (sự hướng dẫn sát sao)
-
direct direct tutelage (sự hướng dẫn trực tiếp)
Idioms
-
under the tutelage of someone
dưới sự hướng dẫn, chỉ bảo, hoặc giám sát của ai đó (thường là người có kinh nghiệm, chuyên môn cao hoặc vị trí quyền lực hơn)
"She developed her extraordinary musical talent under the tutelage of a renowned opera singer."
(Cô ấy đã phát triển tài năng âm nhạc phi thường của mình dưới sự hướng dẫn của một ca sĩ opera nổi tiếng.)
-
direct tutelage
sự hướng dẫn trực tiếp, sự chỉ bảo cá nhân và sát sao
"The young researchers thrived under the direct tutelage of the Nobel laureate."
(Các nhà nghiên cứu trẻ đã phát triển vượt bậc dưới sự hướng dẫn trực tiếp của nhà khoa học đạt giải Nobel.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tutelage
danh từSự dạy dỗ, hướng dẫn (đặc biệt là dạy kèm cá nhân); sự giám hộ, bảo trợ.
"The young artist flourished under the tutelage of a renowned master."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she benefited greatly from his tutelage, she always spoke highly of her mentor. |
Vì cô ấy được hưởng lợi rất nhiều từ sự dạy dỗ của ông, cô ấy luôn đánh giá cao người cố vấn của mình. |
| Phủ định | Although he was under her tutelage, he did not always follow her advice, which led to some mistakes. |
Mặc dù anh ấy đang được cô ấy dạy dỗ, anh ấy không phải lúc nào cũng làm theo lời khuyên của cô ấy, điều này dẫn đến một số sai lầm. |
| Nghi vấn | If students are under the professor's tutelage, are they more likely to succeed in the research project? |
Nếu sinh viên được giáo sư hướng dẫn, liệu họ có nhiều khả năng thành công trong dự án nghiên cứu hơn không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young artist, whose tutelage under a renowned master shaped his unique style, won several awards. |
Người nghệ sĩ trẻ, người mà sự dạy dỗ dưới một bậc thầy nổi tiếng đã định hình phong cách độc đáo của anh, đã giành được nhiều giải thưởng. |
| Phủ định | The student, whose tutelage was expected to improve his grades, did not show any progress. |
Học sinh đó, người mà sự dạy dỗ được kỳ vọng sẽ cải thiện điểm số, đã không cho thấy bất kỳ tiến bộ nào. |
| Nghi vấn | Is there a program, where students receive tutelage from experienced professionals? |
Có chương trình nào mà ở đó sinh viên nhận được sự dạy dỗ từ các chuyên gia giàu kinh nghiệm không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has thrived under the professor's tutelage. |
Cô ấy đã phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn của vị giáo sư. |
| Phủ định | He hasn't benefited from her tutelage as much as he hoped. |
Anh ấy đã không được hưởng lợi từ sự hướng dẫn của cô ấy nhiều như anh ấy mong đợi. |
| Nghi vấn | Has the artist received extensive tutelage from a master painter? |
Họa sĩ đã nhận được sự hướng dẫn sâu rộng từ một họa sĩ bậc thầy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tutelage".
