purr
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A low continuous vibratory sound, especially one made by a cat.
Vietnamese Meaning
Tiếng gừ gừ, tiếng rung nhẹ liên tục, đặc biệt là tiếng mèo kêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kitten's purr was so loud I could feel it through my shirt."
"Tiếng gừ gừ của chú mèo con lớn đến nỗi tôi có thể cảm nhận được nó xuyên qua áo sơ mi."
-
"She could hear the cat purring softly."
"Cô ấy có thể nghe thấy con mèo đang gừ gừ khe khẽ."
-
"The car's engine purred smoothly."
"Động cơ ô tô gầm gừ êm ái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiếng 'purr' thường được mèo tạo ra khi chúng cảm thấy thoải mái và hài lòng. Nó là một âm thanh rung động, nhẹ nhàng và liên tục. Khác với 'meow' (tiếng kêu meo meo) thường dùng để giao tiếp nhu cầu, 'purr' thể hiện trạng thái cảm xúc tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle purr (tiếng gừ nhẹ nhàng)
-
soft purr (tiếng gừ êm ái)
-
deep purr (tiếng gừ trầm)
-
hear a purr (nghe thấy tiếng gừ)
-
elicit a purr (làm cho (con mèo) kêu gừ gừ)
-
respond with a purr (đáp lại bằng tiếng gừ gừ)
Idioms
-
purr like a kitten
kêu gừ gừ như mèo con (diễn tả sự hài lòng, mãn nguyện)
"After a good meal, the cat was purring like a kitten."
(Sau một bữa ăn ngon, con mèo kêu gừ gừ như mèo con.)
-
purr with contentment
gừ gừ vì mãn nguyện
"She was purring with contentment as she read her favorite book."
(Cô ấy gừ gừ vì mãn nguyện khi đọc cuốn sách yêu thích của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purr
Danh từTiếng gừ gừ, tiếng rung nhẹ liên tục, đặc biệt là tiếng mèo kêu.
"The kitten's purr was so loud I could feel it through my shirt."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat purrs contentedly when I scratch its ears. |
Con mèo kêu gừ gừ một cách mãn nguyện khi tôi gãi tai nó. |
| Phủ định | This engine doesn't purr; it rattles. |
Động cơ này không kêu gừ gừ; nó kêu lạch cạch. |
| Nghi vấn | Does your kitten purr a lot? |
Mèo con của bạn có kêu gừ gừ nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purr".
