(Top Banner Ad)
purr
B1
Danh từ B1 Động vật học

purr

UK: /pɜː(r)/ • US: /pɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

kêu gừ gừ tiếng gừ gừ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low continuous vibratory sound, especially one made by a cat.

Vietnamese Meaning

Tiếng gừ gừ, tiếng rung nhẹ liên tục, đặc biệt là tiếng mèo kêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitten's purr was so loud I could feel it through my shirt."

    "Tiếng gừ gừ của chú mèo con lớn đến nỗi tôi có thể cảm nhận được nó xuyên qua áo sơ mi."

  • "She could hear the cat purring softly."

    "Cô ấy có thể nghe thấy con mèo đang gừ gừ khe khẽ."

  • "The car's engine purred smoothly."

    "Động cơ ô tô gầm gừ êm ái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purr kêu gừ gừ (mèo)
Noun purr tiếng kêu gừ gừ (của mèo)
Adjective purring đang kêu gừ gừ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative
purr

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'purr' xuất phát từ âm thanh tự nhiên mà mèo tạo ra. Nó là một từ tượng thanh (onomatopoeia), có nghĩa là từ này bắt chước âm thanh mà nó mô tả. Tiếng Việt mình hay gọi là từ tượng thanh.

Usage Note

Tiếng 'purr' thường được mèo tạo ra khi chúng cảm thấy thoải mái và hài lòng. Nó là một âm thanh rung động, nhẹ nhàng và liên tục. Khác với 'meow' (tiếng kêu meo meo) thường dùng để giao tiếp nhu cầu, 'purr' thể hiện trạng thái cảm xúc tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purr
  • gentle purr
    (tiếng gừ nhẹ nhàng)
  • soft purr
    (tiếng gừ êm ái)
  • deep purr
    (tiếng gừ trầm)
Verb + purr
  • hear a purr
    (nghe thấy tiếng gừ)
  • elicit a purr
    (làm cho (con mèo) kêu gừ gừ)
  • respond with a purr
    (đáp lại bằng tiếng gừ gừ)

Idioms

  • purr like a kitten

    kêu gừ gừ như mèo con (diễn tả sự hài lòng, mãn nguyện)

    "After a good meal, the cat was purring like a kitten."

    (Sau một bữa ăn ngon, con mèo kêu gừ gừ như mèo con.)

  • purr with contentment

    gừ gừ vì mãn nguyện

    "She was purring with contentment as she read her favorite book."

    (Cô ấy gừ gừ vì mãn nguyện khi đọc cuốn sách yêu thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purr

Danh từ
Lật mặt

Tiếng gừ gừ, tiếng rung nhẹ liên tục, đặc biệt là tiếng mèo kêu.

"The kitten's purr was so loud I could feel it through my shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat purrs contentedly when I scratch its ears.
Con mèo kêu gừ gừ một cách mãn nguyện khi tôi gãi tai nó.
Phủ định
This engine doesn't purr; it rattles.
Động cơ này không kêu gừ gừ; nó kêu lạch cạch.
Nghi vấn
Does your kitten purr a lot?
Mèo con của bạn có kêu gừ gừ nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purr".

Mèo và tiếng kêu gừ gừ

Ở phương Tây, tiếng kêu gừ gừ của mèo thường được liên kết với sự hài lòng và thoải mái. Tuy nhiên, đôi khi mèo cũng kêu gừ gừ khi chúng bị đau hoặc lo lắng, như một cách tự xoa dịu.