(Top Banner Ad)
cry
A1
Động từ A1 Cảm xúc, Hành vi

cry

UK: /kraɪ/ • US: /kraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khóc rơi lệ tiếng kêu than khóc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shed tears, typically as an expression of distress, pain, or sorrow.

Vietnamese Meaning

Khóc, rơi nước mắt, thường là để thể hiện sự đau khổ, nỗi đau hoặc nỗi buồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started to cry when she heard the news."

    "Cô ấy bắt đầu khóc khi nghe tin."

  • "Don't cry over spilled milk."

    "Đừng tiếc nuối những gì đã mất."

  • "She gave a cry of pain."

    "Cô ấy kêu lên một tiếng đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cry Khóc; La hét, kêu to
Noun cry Tiếng khóc; Tiếng la hét
Noun crybaby Người hay khóc nhè, người mít ướt (thường dùng cho trẻ em hoặc mang nghĩa tiêu cực)
Verb decry Công khai chỉ trích, chê bai điều gì đó (C1)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quiritare
Old French
crier
Middle English
crien
Modern English
cry

Từ tiếng rao công cộng đến giọt nước mắt

Từ 'cry' ban đầu không chỉ có nghĩa là khóc. Trong tiếng Pháp cổ, 'crier' có nghĩa là 'la hét, kêu gọi'. Ý nghĩa này liên quan đến những 'town criers' (người rao tin của thị trấn), những người có nhiệm vụ hô to các thông báo quan trọng nơi công cộng. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã được thu hẹp lại, tập trung nhiều hơn vào hành động phát ra âm thanh do cảm xúc mạnh, đặc biệt là nỗi buồn, và cuối cùng gắn liền với việc 'chảy nước mắt'.

Usage Note

Động từ "cry" mang nghĩa khóc lóc, thể hiện cảm xúc tiêu cực. Nó thường được sử dụng khi cảm xúc quá mạnh mẽ không thể kìm nén. So sánh với "weep" (khóc sướt mướt) thường nhẹ nhàng hơn, hoặc "bawl" (khóc òa) thể hiện mức độ mạnh mẽ hơn. Cũng có thể dùng để chỉ tiếng kêu lớn.

Prepositions

about for over

cry about (khóc về điều gì đó): thể hiện sự buồn bã, thất vọng về điều gì; cry for (khóc vì ai/điều gì): thể hiện sự cần thiết, mong muốn điều gì; cry over (khóc về): thường dùng với nghĩa than vãn về điều gì đã xảy ra và không thể thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cry
  • start to cry
    (Bắt đầu khóc)
  • burst out crying
    (Bật khóc, oà khóc)
  • feel like crying
    (Cảm thấy muốn khóc)
Adjective + cry
  • a loud cry
    (Tiếng la lớn, tiếng khóc to)
  • a bitter cry
    (Tiếng khóc cay đắng, ai oán)
  • a pitiful cry
    (Tiếng khóc thảm thương, đáng thương)
cry + Adverb
  • cry bitterly
    (Khóc một cách cay đắng, khóc nức nở)
  • cry aloud
    (Khóc thành tiếng)
  • cry silently
    (Khóc thầm, khóc trong im lặng)

Idioms

  • a far cry from something

    Rất khác, khác một trời một vực so với điều gì đó.

    "This small apartment is a far cry from the huge house they used to have."

    (Căn hộ nhỏ này khác một trời một vực so với ngôi nhà khổng lồ họ từng có.)

  • to cry over spilt milk

    Tiếc nuối một chuyện đã xảy ra và không thể thay đổi được nữa.

    "It's no use crying over spilt milk—you failed the exam, so you need to study harder for the next one."

    (Tiếc nuối chuyện đã rồi cũng vô ích—bạn đã trượt kỳ thi, vì vậy bạn cần học chăm chỉ hơn cho lần sau.)

  • for crying out loud

    Trời ơi! (Dùng để thể hiện sự bực mình, khó chịu hoặc ngạc nhiên).

    "For crying out loud, can you please stop making that noise?"

    (Trời ơi, bạn làm ơn đừng tạo ra tiếng ồn đó nữa được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cry

Động từ
Lật mặt

Khóc, rơi nước mắt, thường là để thể hiện sự đau khổ, nỗi đau hoặc nỗi buồn.

"She started to cry when she heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should cry if she feels sad.
Cô ấy nên khóc nếu cô ấy cảm thấy buồn.
Phủ định
You must not cry over spilled milk.
Bạn không được khóc vì chuyện đã rồi.
Nghi vấn
Can he cry on command?
Anh ấy có thể khóc theo yêu cầu không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She let out a cry of despair.
Cô ấy thốt lên một tiếng kêu tuyệt vọng.
Phủ định
There wasn't a cry for help from the old house.
Không có tiếng kêu cứu nào từ ngôi nhà cũ.
Nghi vấn
Was that a cry of pain I just heard?
Có phải tiếng kêu đau đớn mà tôi vừa nghe thấy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had seen the movie, she would have had a good cry.
Nếu cô ấy đã xem bộ phim đó, cô ấy đã có một trận khóc ngon lành.
Phủ định
If he hadn't lost the game, he wouldn't have cried.
Nếu anh ấy không thua trận đấu, anh ấy đã không khóc.
Nghi vấn
Would she have cried if she had known the truth?
Cô ấy có lẽ đã khóc nếu cô ấy biết sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cry".

'Boys Don't Cry?' - Quan niệm về giới và việc khóc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một định kiến lâu đời rằng đàn ông khóc là biểu hiện của sự yếu đuối ('Boys don't cry'). Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi. Xã hội hiện đại ngày càng khuyến khích nam giới thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh, và việc khóc được nhìn nhận là một phản ứng tự nhiên của con người, không phân biệt giới tính.

Crying Foul - 'Khóc' trong thể thao

Trong thể thao, cụm từ 'to cry foul' có nghĩa là khiếu nại, tố cáo rằng đối thủ đã chơi không công bằng hoặc phạm luật. Nó không có nghĩa là khóc theo nghĩa đen, mà là một cách nói để chỉ việc phản đối một hành động sai trái trong cuộc thi.