(Top Banner Ad)
messy person
B1
Danh từ B1 Tính cách/Hành vi

messy person

UK: /ˈmɛsi ˈpɜːsən/ • US: /ˈmɛsi ˈpɜrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người bừa bộn người luộm thuộm người không gọn gàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is habitually untidy or disorganized.

Vietnamese Meaning

Một người có thói quen bừa bộn hoặc thiếu ngăn nắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My roommate is a messy person; her side of the room is always covered in clothes."

    "Bạn cùng phòng của tôi là một người bừa bộn; phía bên phòng của cô ấy luôn phủ đầy quần áo."

  • "He's a messy person, always leaving his dishes in the sink."

    "Anh ấy là một người bừa bộn, luôn để bát đĩa bẩn trong bồn rửa."

  • "She doesn't mind being a messy person; she says it sparks her creativity."

    "Cô ấy không ngại là một người bừa bộn; cô ấy nói rằng nó khơi gợi sự sáng tạo của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mess Sự bừa bộn, sự lộn xộn
Adjective messy Bừa bộn, lộn xộn
Verb mess up Làm bừa bộn, làm rối tung

Synonyms

untidy person (người không gọn gàng)sloppy person (người luộm thuộm)

Antonyms

neat person (người gọn gàng)organized person (người có tổ chức)

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Nguồn gốc của 'messy'

Từ 'messy' xuất phát từ 'mess', có nghĩa là sự bừa bộn, lộn xộn. 'Mess' có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mes', nghĩa là 'món ăn' (dish), liên quan đến việc chuẩn bị và dọn dẹp thức ăn, vốn có thể gây ra sự bừa bộn. Vì vậy, 'messy person' là người có xu hướng tạo ra hoặc sống trong sự bừa bộn.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người có xu hướng để mọi thứ xung quanh (phòng, bàn làm việc, v.v.) trong tình trạng lộn xộn, không được sắp xếp. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn thận và tổ chức. Khác với 'disorganized person' (người thiếu tổ chức) có thể chỉ sự khó khăn trong việc sắp xếp công việc hoặc suy nghĩ, 'messy person' tập trung vào sự bừa bộn vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + messy person
  • generally a generally messy person
    (một người thường xuyên bừa bộn)
  • extremely an extremely messy person
    (một người cực kỳ bừa bộn)
  • chronically a chronically messy person
    (một người bừa bộn kinh niên)
Verb + messy person
  • tolerate tolerate a messy person
    (chịu đựng một người bừa bộn)
  • live with live with a messy person
    (sống chung với một người bừa bộn)
  • date date a messy person
    (hẹn hò với một người bừa bộn)

Idioms

  • Doesn't know whether they're coming or going

    Không biết phải làm gì, rất bối rối và thường xuyên gây ra sự bừa bộn.

    "He's such a messy person, he doesn't know whether he's coming or going."

    (Anh ta là một người rất bừa bộn, lúc nào cũng rối tung lên và không biết phải làm gì.)

  • A slob

    Một người rất bừa bộn và lười biếng.

    "My roommate is such a slob, he never cleans up after himself."

    (Bạn cùng phòng của tôi là một người cực kỳ bừa bộn, anh ta không bao giờ dọn dẹp sau khi dùng xong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messy person

Danh từ
Lật mặt

Một người có thói quen bừa bộn hoặc thiếu ngăn nắp.

"My roommate is a messy person; her side of the room is always covered in clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messy person".

Phong cách sống tối giản

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một phong trào hướng tới chủ nghĩa tối giản, nơi mọi người cố gắng sống với ít đồ đạc hơn và giữ cho không gian sống của họ gọn gàng hơn. Một 'messy person' thường đi ngược lại phong trào này.