(Top Banner Ad)
Mess up
B1
Động từ (Phrasal Verb) B1 Giao tiếp hàng ngày

Mess up

UK: /ˈmes ʌp/ • US: /ˈmes ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

làm hỏng làm rối tung mắc lỗi tự làm hại mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spoil or ruin something; to make a mistake or do something badly.

Vietnamese Meaning

Làm hỏng, làm rối tung, gây ra lỗi, làm việc gì đó không tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I messed up the presentation and lost the deal."

    "Tôi đã làm hỏng bài thuyết trình và mất hợp đồng."

  • "Don't mess up this time."

    "Đừng làm hỏng lần này nhé."

  • "He messed up his chances of getting the job."

    "Anh ta đã tự làm hỏng cơ hội có được công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Mess Làm bừa bộn, làm rối tung
Noun Mess Sự bừa bộn, sự rối tung
Adjective Messy Bừa bộn, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Mess up'

Cụm từ 'mess up' là một cụm động từ tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là làm rối tung, gây ra lỗi hoặc thất bại. Mặc dù không có một lịch sử phức tạp như một số từ khác, nhưng nó thể hiện một cách trực quan hành động làm xáo trộn hoặc làm hỏng một cái gì đó.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng trong các tình huống không trang trọng để diễn tả việc mắc lỗi hoặc làm điều gì đó sai cách. Nó có thể ám chỉ mức độ nghiêm trọng khác nhau, từ lỗi nhỏ đến sai lầm lớn gây hậu quả đáng kể. Khác với 'ruin' (phá hủy) mang nghĩa hủy hoại hoàn toàn, 'mess up' thường chỉ sự hỏng hóc, sai sót có thể khắc phục được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Mess up
  • Completely completely mess up
    (làm hỏng hoàn toàn)
  • Badly badly mess up
    (làm hỏng một cách tệ hại)
  • Nearly nearly mess up
    (gần như làm hỏng)
Pronoun + Mess up
  • I I mess up
    (Tôi làm hỏng)
  • You You mess up
    (Bạn làm hỏng)
  • He He messes up
    (Anh ấy làm hỏng)

Idioms

  • Mess up big time

    Phá hỏng mọi thứ một cách nghiêm trọng, gây ra hậu quả lớn.

    "He messed up big time when he forgot her birthday."

    (Anh ta đã gây ra hậu quả lớn khi quên sinh nhật cô ấy.)

  • Mess things up

    Làm rối tung mọi thứ lên.

    "I hope I don't mess things up during the presentation."

    (Tôi hy vọng tôi không làm rối tung mọi thứ trong buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Mess up

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Làm hỏng, làm rối tung, gây ra lỗi, làm việc gì đó không tốt.

"I messed up the presentation and lost the deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I apologized after I messed up the presentation.
Tôi đã xin lỗi sau khi tôi làm hỏng bài thuyết trình.
Phủ định
Even though he tried his best, he didn't mess up the experiment.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức, anh ấy đã không làm hỏng thí nghiệm.
Nghi vấn
Did you realize you had a mess-up on the final exam after the class?
Bạn có nhận ra bạn đã mắc lỗi trong bài kiểm tra cuối kỳ sau buổi học không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always mess up when I cook.
Tôi luôn làm rối tung mọi thứ khi tôi nấu ăn.
Phủ định
She didn't mess up the presentation.
Cô ấy đã không làm hỏng bài thuyết trình.
Nghi vấn
Did you mess up the order?
Bạn có làm rối tung đơn hàng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He messed up the presentation, didn't he?
Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình, đúng không?
Phủ định
She didn't mess up the cake recipe, did she?
Cô ấy đã không làm hỏng công thức làm bánh, phải không?
Nghi vấn
It's a big mess-up, isn't it?
Đó là một sai lầm lớn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mess up".

Chấp nhận sai lầm

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận 'mess up' (mắc lỗi) thường được coi là một dấu hiệu của sự trung thực và trách nhiệm. Thay vì che giấu hoặc đổ lỗi cho người khác, việc nhận lỗi và cố gắng sửa chữa nó được đánh giá cao.