(Top Banner Ad)
metadata management
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin

metadata management

UK: /ˈmetəˌdeɪtə ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈmetəˌdeɪtə ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý siêu dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of defining, creating, revising, controlling, disseminating, and maintaining metadata.

Vietnamese Meaning

Quy trình xác định, tạo, sửa đổi, kiểm soát, phổ biến và duy trì siêu dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective metadata management is crucial for data governance and compliance."

    "Quản lý siêu dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng đối với quản trị dữ liệu và tuân thủ."

  • "The company implemented a new metadata management system to improve data discoverability."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý siêu dữ liệu mới để cải thiện khả năng khám phá dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metadata siêu dữ liệu
Noun data dữ liệu
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ quản lý

Synonyms

Related Words

data catalog (danh mục dữ liệu)data lineage (dòng dõi dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μετά (meta)
Latin
datum
Old French
maniement
English
metadata
English
management
English
metadata management

Nguồn gốc của thuật ngữ "metadata management"

"Metadata management" là một thuật ngữ ghép hiện đại. Phần "meta" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "μετά", mang nghĩa "về", "sau", hoặc "vượt ra ngoài", thường dùng để chỉ một khái niệm cấp cao hơn hoặc tự tham chiếu. Phần "data" đến từ tiếng Latinh "datum", nghĩa là "một thứ được cho". Khi kết hợp, "metadata" (siêu dữ liệu) có nghĩa là "dữ liệu về dữ liệu" – tức là thông tin mô tả các tập dữ liệu khác. Phần "management" (quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "maniement", từ động từ "manier" (xử lý, điều khiển), cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latinh "manus" (bàn tay). Do đó, "metadata management" đề cập đến quá trình tổ chức, lưu trữ và duy trì thông tin mô tả dữ liệu, giúp dữ liệu dễ dàng được tìm kiếm, hiểu và sử dụng hiệu quả hơn trong thời đại kỹ thuật số.

Usage Note

Quản lý siêu dữ liệu là một khía cạnh quan trọng của quản lý thông tin, đảm bảo rằng dữ liệu được mô tả một cách chính xác và dễ dàng tìm kiếm, truy cập và sử dụng. Nó bao gồm các hoạt động như lập kế hoạch siêu dữ liệu, thiết kế lược đồ siêu dữ liệu, tạo và cập nhật siêu dữ liệu, kiểm soát chất lượng siêu dữ liệu và quản lý kho lưu trữ siêu dữ liệu. Nó khác với quản lý dữ liệu thông thường ở chỗ nó tập trung vào việc quản lý thông tin *về* dữ liệu, chứ không phải bản thân dữ liệu đó.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường biểu thị bản chất hoặc chủ đề của việc quản lý: 'metadata management of digital assets' (quản lý siêu dữ liệu của tài sản số).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + metadata management
  • implement implement metadata management
    (triển khai quản lý siêu dữ liệu)
  • establish establish metadata management
    (thiết lập quản lý siêu dữ liệu)
  • improve improve metadata management
    (cải thiện quản lý siêu dữ liệu)
  • streamline streamline metadata management
    (tối ưu hóa quản lý siêu dữ liệu)
Adjective + metadata management
  • effective effective metadata management
    (quản lý siêu dữ liệu hiệu quả)
  • robust robust metadata management
    (quản lý siêu dữ liệu mạnh mẽ, bền vững)
  • comprehensive comprehensive metadata management
    (quản lý siêu dữ liệu toàn diện)
  • centralized centralized metadata management
    (quản lý siêu dữ liệu tập trung)
metadata management + Noun
  • metadata management metadata management strategy
    (chiến lược quản lý siêu dữ liệu)
  • metadata management metadata management tools
    (công cụ quản lý siêu dữ liệu)
  • metadata management metadata management system
    (hệ thống quản lý siêu dữ liệu)
  • metadata management metadata management policy
    (chính sách quản lý siêu dữ liệu)

Idioms

  • establish metadata management

    thiết lập quản lý siêu dữ liệu

    "Companies must establish robust metadata management practices to comply with new regulations."

    (Các công ty phải thiết lập các thực hành quản lý siêu dữ liệu mạnh mẽ để tuân thủ các quy định mới.)

  • a robust metadata management framework

    một khuôn khổ quản lý siêu dữ liệu mạnh mẽ

    "Implementing a robust metadata management framework is crucial for large enterprises."

    (Việc triển khai một khuôn khổ quản lý siêu dữ liệu mạnh mẽ là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp lớn.)

  • leverage metadata management

    tận dụng quản lý siêu dữ liệu

    "Organizations can leverage metadata management to improve data discovery and understanding."

    (Các tổ chức có thể tận dụng quản lý siêu dữ liệu để cải thiện việc khám phá và hiểu dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metadata management

Noun
Lật mặt

Quy trình xác định, tạo, sửa đổi, kiểm soát, phổ biến và duy trì siêu dữ liệu.

"Effective metadata management is crucial for data governance and compliance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metadata management".

Sự bùng nổ của dữ liệu và nền kinh tế số

Trong kỷ nguyên số hóa hiện nay, dữ liệu được ví như 'vàng đen' mới – một tài nguyên vô cùng quý giá. Metadata management trở thành yếu tố then chốt giúp các tổ chức không chỉ tìm kiếm, hiểu mà còn sử dụng hiệu quả lượng dữ liệu khổng lồ này. Khả năng quản lý siêu dữ liệu tốt cho phép các doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt hơn, đổi mới sản phẩm, dịch vụ, từ đó trở thành một trụ cột của nền kinh tế dựa trên dữ liệu hiện đại.

Bảo mật dữ liệu và Tuân thủ Quy định

Với sự ra đời của các quy định bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh Châu Âu) hay CCPA (Đạo luật quyền riêng tư của người tiêu dùng California), việc quản lý siêu dữ liệu đã trở thành một yêu cầu pháp lý và đạo đức không thể thiếu. Metadata management giúp các công ty chứng minh nguồn gốc dữ liệu, cách dữ liệu được xử lý và quyền riêng tư của người dùng được bảo vệ, từ đó tránh được các khoản phạt nặng và duy trì lòng tin của khách hàng.